Quảng cáo
Madrid 2025 • ATP Masters 1000Bảng đấu
23 tháng 4 — 4 tháng 5
1
Zverev A.
Bye
Bye
28
Davidovich Fokina A.
20
Cerundolo F.
Bye
Bye
13
Fils A.
12
Shelton B.
Bye
Bye
22
Menšík J.
25
Popyrin A.
Bye
Bye
7
Rublev A.
3
Fritz T.
Bye
Bye
27
Hurkacz H.
23
Korda S.
Bye
Bye
14
Ruud C.
9
Medvedev D.
Bye
Bye
18
Auger-Aliassime F.
31
Nakashima B.
Bye
Bye
8
Rune H.
5
Draper J.
Bye
Bye
30
Berrettini M.
24
Khachanov K.
Bye
Bye
11
Paul T.
16
Tiafoe F.
Bye
Bye
21
Humbert U.
32
Baez S.
Bye
Bye
4
Djokovic N.
6
De Minaur A.
Bye
Bye
29
Shapovalov D.
17
Tsitsipás S.
Bye
Bye
10
Musetti L.
15
Dimitrov G.
Bye
Bye
19
Machac T.
26
Lehečka J.
Bye
Bye
LL
Majchrzak K.
14
Ruud C.
5
Draper J.
75 36 64
Nhà vô địch1,000 Điểm • 985,030 €
Vòng 110 Điểm • 20,820 €
1Zverev A.
BYE
BYE
28Davidovich Fokina A.
20Cerundolo F.
BYE
BYE
13Fils A.
12Shelton B.
BYE
BYE
22Menšík J.
25Popyrin A.
BYE
BYE
7Rublev A.
3Fritz T.
BYE
BYE
27Hurkacz H.
23Korda S.
BYE
BYE
14Ruud C.
9Medvedev D.
BYE
BYE
18Auger-Aliassime F.
31Nakashima B.
BYE
BYE
8Rune H.
5Draper J.
BYE
BYE
30Berrettini M.
24Khachanov K.
BYE
BYE
11Paul T.
16Tiafoe F.
BYE
BYE
21Humbert U.
32Baez S.
BYE
BYE
4Djokovic N.
6De Minaur A.
BYE
BYE
29Shapovalov D.
17Tsitsipás S.
BYE
BYE
10Musetti L.
15Dimitrov G.
BYE
BYE
19Machac T.
26Lehečka J.
BYE
BYE
LLMajchrzak K.
Vòng 230 Điểm • 30,895 €
Zverev
Davidovich Fokina
Cerundolo
Fils
Shelton
Menšík
Popyrin
Rublev
Fritz
Hurkacz
Korda
Ruud
Medvedev
Auger-Aliassime
Nakashima
Rune
Draper
Berrettini
Khachanov
Paul
Tiafoe
Humbert
Baez
Djokovic
De Minaur
Shapovalov
Tsitsipás
Musetti
Dimitrov
Machac
Lehečka
Majchrzak
Vòng 350 Điểm • 52,925 €
Vòng 1/8100 Điểm • 90,445 €
Tứ kết200 Điểm • 165,670 €
Bán kết400 Điểm • 291,040 €
Chung kết650 Điểm • 523,870 €
- Hoa Kỳx12
- Phápx11
- Ýx9
- Argentinax7
- Tây Ban Nhax6
- Úcx5
- Serbiax5
- Cộng hòa Sécx4
- Ngax4
- Canadax3
- Croatiax3
- Vương quốc Anhx3
- Đứcx3
- Bỉx2
- Đan Mạchx2
- Hà Lanx2
- Ba Lanx2
- Áox1
- Bosnia và Herzegovinax1
- Brazilx1
- Bulgariax1
- Chilex1
- Trung Quốcx1
- Hy Lạpx1
- Hồng Kôngx1
- Hungaryx1
- Nhật Bảnx1
- Kazakhstanx1
- Na Uyx1
- Bồ Đào Nhax1
- Hoa Kỳx9
- Phápx7
- Ýx7
- Argentinax6
- Úcx3
- Canadax3
- Cộng hòa Sécx3
- Vương quốc Anhx3
- Ngax3
- Tây Ban Nhax2
- Đứcx2
- Ba Lanx2
- Serbiax2
- Áox1
- Bosnia và Herzegovinax1
- Brazilx1
- Bulgariax1
- Chilex1
- Đan Mạchx1
- Hy Lạpx1
- Nhật Bảnx1
- Kazakhstanx1
- Hà Lanx1
- Na Uyx1
- Bồ Đào Nhax1
- Hoa Kỳx6
- Ýx4
- Argentinax3
- Vương quốc Anhx3
- Ngax3
- Canadax2
- Phápx2
- Úcx1
- Bosnia và Herzegovinax1
- Bulgariax1
- Cộng hòa Sécx1
- Tây Ban Nhax1
- Đứcx1
- Hy Lạpx1
- Kazakhstanx1
- Na Uyx1
- Hoa Kỳx4
- Ýx2
- Argentinax1
- Úcx1
- Bulgariax1
- Canadax1
- Cộng hòa Sécx1
- Vương quốc Anhx1
- Đứcx1
- Kazakhstanx1
- Na Uyx1
- Ngax1
- Ýx2
- Argentinax1
- Canadax1
- Cộng hòa Sécx1
- Vương quốc Anhx1
- Na Uyx1
- Ngax1
- Argentinax1
- Vương quốc Anhx1
- Ýx1
- Na Uyx1
- Vương quốc Anhx1
- Na Uyx1
Bảng giải thưởng
Người thắng
1,000 Điểm
985,030 €
Chung kết
650 Điểm
523,870 €
Bán kết
400 Điểm
291,040 €
Tứ kết
200 Điểm
165,670 €
Vòng 4
100 Điểm
90,445 €
Vòng 3
50 Điểm
52,925 €
Vòng 2
30 Điểm
30,895 €
Vòng 1
10 Điểm
20,820 €
Hạt giống hàng đầu
Tin tức khác
Quảng cáo
Quảng cáo