Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Bublik
Halys
13:00
Faria
Ruud
10:00
Wong
Shepp
30
7
1
00
5
2
Rublev
Pellegrino
10:30
Molcan
Davidovich Fokina
19:00
Tabilo
Midon
12:00
Dzumhur
Arnaldi
16:00
6
live
Tất cả
(162)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
03:11:48
2021
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
2005
2004
2003
2002
Nữ
Madrid 2021 • ATP Masters 1000
— Bảng đấu
2 — 9 tháng 5
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Nadal R.
Bye
Mannarino A.
WC
Alcaraz C.
64
60
Q
Popyrin A.
Struff J.
63
76
4
Pella G.
14
Sinner J.
62
44
12
Hurkacz H.
Millman J.
57
76
7
63
Chardy J.
Evans D.
76
6
67
7
62
Khachanov K.
Nishikori K.
67
6
62
62
Bye
5
Zverev A.
3
Thiem D.
Bye
Q
Andujar P.
Q
Giron M.
67
8
76
4
75
De Minaur A.
WC
Munar J.
46
75
61
Harris L.
13
Dimitrov G.
63
36
76
5
9
Bautista Agut R.
Q
Cecchinato M.
62
67
3
75
Isner J.
Kecmanovic M.
64
76
6
WC
Martinez P.
Paul T.
64
75
Bye
6
Rublev A.
7
Schwartzman D.
Bye
Humbert U.
Karatsev A.
75
64
Fucsovics M.
Bublik A.
76
5
63
Lajovic D.
11
Shapovalov D.
61
63
15
Auger-Aliassime F.
Ruud C.
61
64
LL
Nishioka Y.
Krajinovic F.
62
64
Basilashvili N.
Paire B.
64
75
Bye
4
Tsitsipas S.
8
Berrettini M.
Bye
Q
Taberner C.
Fognini F.
76
4
26
63
Fritz T.
Ramos-Vinolas A.
75
57
64
Q
Delbonis F.
10
Carreno Busta P.
36
64
63
16
Garin C.
WC
Verdasco F.
61
64
Koepfer D.
Opelka R.
64
64
Q
Herbert P.
Davidovich Fokina A.
67
5
76
4
76
4
Bye
2
Medvedev D.
1
Nadal R.
WC
Alcaraz C.
61
62
Q
Popyrin A.
14
Sinner J.
76
5
62
Millman J.
Evans D.
67
5
62
63
Nishikori K.
5
Zverev A.
63
62
3
Thiem D.
Q
Giron M.
61
63
De Minaur A.
Harris L.
62
30
9
Bautista Agut R.
Isner J.
64
67
4
76
6
Paul T.
6
Rublev A.
67
5
63
64
7
Schwartzman D.
Karatsev A.
26
64
61
Bublik A.
11
Shapovalov D.
64
57
64
Ruud C.
LL
Nishioka Y.
61
62
Paire B.
4
Tsitsipas S.
61
62
8
Berrettini M.
Fognini F.
63
64
Ramos-Vinolas A.
Q
Delbonis F.
76
5
63
16
Garin C.
Koepfer D.
63
64
Davidovich Fokina A.
2
Medvedev D.
46
64
62
1
Nadal R.
Q
Popyrin A.
63
63
Evans D.
5
Zverev A.
63
76
3
3
Thiem D.
De Minaur A.
76
7
64
Isner J.
6
Rublev A.
76
4
36
76
4
Karatsev A.
Bublik A.
64
63
Ruud C.
4
Tsitsipas S.
76
4
64
8
Berrettini M.
Q
Delbonis F.
76
4
64
16
Garin C.
2
Medvedev D.
64
67
2
61
1
Nadal R.
5
Zverev A.
64
64
3
Thiem D.
Isner J.
36
63
64
Bublik A.
Ruud C.
75
61
8
Berrettini M.
16
Garin C.
57
63
60
5
Zverev A.
3
Thiem D.
63
64
Ruud C.
8
Berrettini M.
64
64
5
Zverev A.
8
Berrettini M.
67
8
64
63
Nhà vô địch
1,000 Điểm
•
698,720 €
Vòng 1
10 Điểm • 10,140 €
1
Nadal R.
BYE
Mannarino A.
WC
Alcaraz C.
Q
Popyrin A.
Struff J.
Pella G.
14
Sinner J.
12
Hurkacz H.
Millman J.
Chardy J.
Evans D.
Khachanov K.
Nishikori K.
BYE
5
Zverev A.
3
Thiem D.
BYE
Q
Andujar P.
Q
Giron M.
De Minaur A.
WC
Munar J.
Harris L.
13
Dimitrov G.
9
Bautista Agut R.
Q
Cecchinato M.
Isner J.
Kecmanovic M.
WC
Martinez P.
Paul T.
BYE
6
Rublev A.
7
Schwartzman D.
BYE
Humbert U.
Karatsev A.
Fucsovics M.
Bublik A.
Lajovic D.
11
Shapovalov D.
15
Auger-Aliassime F.
Ruud C.
LL
Nishioka Y.
Krajinovic F.
Basilashvili N.
Paire B.
BYE
4
Tsitsipas S.
8
Berrettini M.
BYE
Q
Taberner C.
Fognini F.
Fritz T.
Ramos-Vinolas A.
Q
Delbonis F.
10
Carreno Busta P.
16
Garin C.
WC
Verdasco F.
Koepfer D.
Opelka R.
Q
Herbert P.
Davidovich Fokina A.
BYE
2
Medvedev D.
Vòng 2
45 Điểm • 21,600 €
Nadal
Alcaraz
64 60
Popyrin
63 76
4
Sinner
62 44 ab
Millman
57 76
7
63
Evans
76
6
67
7
62
Nishikori
67
6
62 62
Zverev
Thiem
Giron
67
8
76
4
75
De Minaur
46 75 61
Harris
63 36 76
5
Bautista Agut
62 67
3
75
Isner
64 76
6
Paul
64 75
Rublev
Schwartzman
Karatsev
75 64
Bublik
76
5
63
Shapovalov
61 63
Ruud
61 64
Nishioka
62 64
Paire
64 75
Tsitsipas
Berrettini
Fognini
76
4
26 63
Ramos-Vinolas
75 57 64
Delbonis
36 64 63
Garin
61 64
Koepfer
64 64
Davidovich Fokina
67
5
76
4
76
4
Medvedev
Vòng 1/8
90 Điểm • 45,530 €
Nadal
61 62
Popyrin
76
5
62
Evans
67
5
62 63
Zverev
63 62
Thiem
61 63
De Minaur
62 30 ab
Isner
64 67
4
76
6
Rublev
67
5
63 64
Karatsev
26 64 61
Bublik
64 57 64
Ruud
61 62
Tsitsipas
61 62
Berrettini
63 64
Delbonis
76
5
63
Garin
63 64
Medvedev
46 64 62
Tứ kết
180 Điểm • 87,680 €
Nadal
63 63
Zverev
63 76
3
Thiem
76
7
64
Isner
76
4
36 76
4
Bublik
64 63
Ruud
76
4
64
Berrettini
76
4
64
Garin
64 67
2
61
Bán kết
360 Điểm • 172,425 €
Zverev
64 64
Thiem
36 63 64
Ruud
75 61
Berrettini
57 63 60
Chung kết
600 Điểm • 342,600 €
Zverev
63 64
Berrettini
64 64
Nhà vô địch
1,000 Điểm • 698,720 €
Zverev
67
8
64 63
Tây Ban Nha
x11
Pháp
x5
Hoa Kỳ
x5
Ý
x4
Nga
x4
Argentina
x3
Úc
x3
Đức
x3
Serbia
x3
Canada
x2
Nhật Bản
x2
Áo
x1
Bulgaria
x1
Chile
x1
Vương quốc Anh
x1
Georgia
x1
Hy Lạp
x1
Hungary
x1
Kazakhstan
x1
Na Uy
x1
Ba Lan
x1
Nam Phi
x1
Tây Ban Nha
x5
Úc
x3
Ý
x3
Nga
x3
Hoa Kỳ
x3
Argentina
x2
Đức
x2
Nhật Bản
x2
Áo
x1
Canada
x1
Chile
x1
Pháp
x1
Vương quốc Anh
x1
Hy Lạp
x1
Kazakhstan
x1
Na Uy
x1
Nam Phi
x1
Nga
x3
Úc
x2
Argentina
x1
Áo
x1
Chile
x1
Tây Ban Nha
x1
Vương quốc Anh
x1
Đức
x1
Hy Lạp
x1
Ý
x1
Kazakhstan
x1
Na Uy
x1
Hoa Kỳ
x1
Áo
x1
Chile
x1
Tây Ban Nha
x1
Đức
x1
Ý
x1
Kazakhstan
x1
Na Uy
x1
Hoa Kỳ
x1
Áo
x1
Đức
x1
Ý
x1
Na Uy
x1
Đức
x1
Ý
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
1,000 Điểm
698,720 €
Chung kết
600 Điểm
342,600 €
Bán kết
360 Điểm
172,425 €
Tứ kết
180 Điểm
87,680 €
Vòng 3
90 Điểm
45,530 €
Vòng 2
45 Điểm
21,600 €
Vòng 1
10 Điểm
10,140 €
Têtes de séries
1
Nadal R
Tứ kết
2
Medvedev D
Vòng 3
3
Thiem D
Bán kết
4
Tsitsipas S
Vòng 3
5
Zverev A
6
Rublev A
Vòng 3
7
Schwartzman D
Vòng 2
8
Berrettini M
Chung kết
Dự đoán
+ Tất cả
1
jeanlebowski
38
Điểm
2
Ls7
36
Điểm
3
Ed21
35
Điểm
4
Mitsy
34
Điểm
5
edji
33
Điểm
Tin tức khác
‘Cậu ấy nghĩ mình đã thắng rồi’: Rennae Stubbs chỉ trích thái độ của Alexander Zverev ở chung kết Wimbledon
Jules Hypolite
15/07/2026, 20:43
Tsitsipas bị gián đoạn vì trời tối: Quyết định gây tranh cãi ở Gstaad
Jules Hypolite
15/07/2026, 20:07
Carlos Alcaraz chính thức trở lại: Đăng ký dự Masters 1000 Cincinnati
Jules Hypolite
15/07/2026, 18:57
Serena Williams hồi phục chấn thương với phụ kiện... mang thương hiệu Novak Djokovic
Jules Hypolite
15/07/2026, 18:36