Quảng cáo
Madrid 2023 • ATP Masters 1000Bảng đấu
26 tháng 4 — 7 tháng 5
1
Alcaraz C.
Bye
Bye
26
Dimitrov G.
22
Korda S.
Bye
Bye
13
Zverev A.
10
Khachanov K.
Bye
Bye
20
Bautista Agut R.
28
Nishioka Y.
Bye
Bye
5
Rublev A.
3
Ruud C.
Bye
Bye
30
Griekspoor T.
LL
Altmaier D.
Bye
Bye
15
Musetti L.
12
Hurkacz H.
Bye
Bye
17
Coric B.
29
Davidovich Fokina A.
Bye
Bye
6
Rune H.
7
Auger-Aliassime F.
Bye
Bye
32
Shelton B.
24
Cerundolo F.
Bye
Bye
9
Tiafoe F.
14
Paul T.
Bye
Bye
19
Evans D.
25
Baez S.
Bye
Bye
4
Tsitsipás S.
8
Fritz T.
Bye
Bye
27
Kecmanovic M.
21
Shapovalov D.
Bye
Bye
11
Norrie C.
16
De Minaur A.
Bye
Bye
23
Van de Zandschulp B.
31
Lehečka J.
Bye
Bye
2
Medvedev D.
Vòng 110 Điểm • 10,140 €
1Alcaraz C.
BYE
BYE
26Dimitrov G.
22Korda S.
BYE
BYE
13Zverev A.
10Khachanov K.
BYE
BYE
20Bautista Agut R.
28Nishioka Y.
BYE
BYE
5Rublev A.
3Ruud C.
BYE
BYE
30Griekspoor T.
LLAltmaier D.
BYE
BYE
15Musetti L.
12Hurkacz H.
BYE
BYE
17Coric B.
29Davidovich Fokina A.
BYE
BYE
6Rune H.
7Auger-Aliassime F.
BYE
BYE
32Shelton B.
24Cerundolo F.
BYE
BYE
9Tiafoe F.
14Paul T.
BYE
BYE
19Evans D.
25Baez S.
BYE
BYE
4Tsitsipás S.
8Fritz T.
BYE
BYE
27Kecmanovic M.
21Shapovalov D.
BYE
BYE
11Norrie C.
16De Minaur A.
BYE
BYE
23Van de Zandschulp B.
31Lehečka J.
BYE
BYE
2Medvedev D.
Vòng 245 Điểm • 21,600 €
Alcaraz
Dimitrov
Korda
Zverev
Khachanov
Bautista Agut
Nishioka
Rublev
Ruud
Griekspoor
Altmaier
Musetti
Hurkacz
Coric
Davidovich Fokina
Rune
Auger-Aliassime
Shelton
Cerundolo
Tiafoe
Paul
Evans
Baez
Tsitsipás
Fritz
Kecmanovic
Shapovalov
Norrie
De Minaur
Van de Zandschulp
Lehečka
Medvedev
Vòng 390 Điểm • 45,530 €
Vòng 1/8180 Điểm • 87,680 €
Tứ kết360 Điểm • 172,425 €
Bán kết600 Điểm • 342,600 €
Chung kết1,000 Điểm • 698,720 €
- Phápx10
- Hoa Kỳx10
- Tây Ban Nhax8
- Ngax6
- Argentinax5
- Úcx5
- Đứcx5
- Ýx5
- Vương quốc Anhx4
- Serbiax4
- Áox2
- Canadax2
- Chilex2
- Trung Quốcx2
- Croatiax2
- Nhật Bảnx2
- Kazakhstanx2
- Hà Lanx2
- Thụy Sĩx2
- Bỉx1
- Belarusx1
- Brazilx1
- Bulgariax1
- Colombiax1
- Cộng hòa Sécx1
- Đan Mạchx1
- Phần Lanx1
- Hy Lạpx1
- Hungaryx1
- Jordanx1
- Na Uyx1
- Perux1
- Ba Lanx1
- Bồ Đào Nhax1
- Slovakiax1
- Tây Ban Nhax7
- Hoa Kỳx6
- Phápx5
- Đứcx5
- Ngax5
- Argentinax4
- Ýx4
- Úcx2
- Canadax2
- Vương quốc Anhx2
- Nhật Bảnx2
- Kazakhstanx2
- Hà Lanx2
- Serbiax2
- Áox1
- Brazilx1
- Bulgariax1
- Chilex1
- Trung Quốcx1
- Croatiax1
- Cộng hòa Sécx1
- Đan Mạchx1
- Phần Lanx1
- Hy Lạpx1
- Na Uyx1
- Ba Lanx1
- Thụy Sĩx1
- Slovakiax1
- Tây Ban Nhax5
- Ngax5
- Đứcx4
- Argentinax2
- Hoa Kỳx2
- Úcx1
- Bulgariax1
- Chilex1
- Trung Quốcx1
- Croatiax1
- Đan Mạchx1
- Phápx1
- Vương quốc Anhx1
- Hy Lạpx1
- Ýx1
- Nhật Bảnx1
- Kazakhstanx1
- Ba Lanx1
- Serbiax1
- Tây Ban Nhax4
- Ngax4
- Đứcx3
- Argentinax1
- Trung Quốcx1
- Croatiax1
- Hy Lạpx1
- Hoa Kỳx1
- Đứcx2
- Ngax2
- Trung Quốcx1
- Croatiax1
- Tây Ban Nhax1
- Hy Lạpx1
- Croatiax1
- Tây Ban Nhax1
- Đứcx1
- Ngax1
- Tây Ban Nhax1
- Đứcx1
Bảng giải thưởng
Chung kết
1,000 Điểm
698,720 €
Bán kết
600 Điểm
342,600 €
Tứ kết
360 Điểm
172,425 €
Vòng 4
180 Điểm
87,680 €
Vòng 3
90 Điểm
45,530 €
Vòng 2
45 Điểm
21,600 €
Vòng 1
10 Điểm
10,140 €
Hạt giống hàng đầu
Tin tức khác
Quảng cáo
Quảng cáo