Madrid 2024 • ATP Masters 1000Bảng đấu
24 tháng 4 — 5 tháng 5
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau
Bảng giải thưởng
Nhà vô địch
1,000 Điểm
963,225 €
Chung kết
650 Điểm
512,260 €
Bán kết
400 Điểm
284,590 €
Tứ kết
200 Điểm
161,995 €
Vòng 4
100 Điểm
88,440 €
Vòng 3
50 Điểm
51,665 €
Vòng 2
30 Điểm
30,255 €
Vòng 1
10 Điểm
10,140 €