Quảng cáo
Madrid 2024 • ATP Masters 1000Bảng đấu
24 tháng 4 — 5 tháng 5
1
Sinner J.
Bye
Bye
32
Thompson J.
22
Jarry N.
Bye
Bye
16
Khachanov K.
9
Dimitrov G.
Bye
Bye
19
Mannarino A.
29
Norrie C.
Bye
Bye
5
Ruud C.
3
Medvedev D.
Bye
Bye
25
Korda S.
17
Bublik A.
Bye
Bye
14
Shelton B.
10
De Minaur A.
Bye
Bye
20
Tiafoe F.
30
Lehečka J.
Bye
Bye
6
Tsitsipás S.
8
Hurkacz H.
Bye
Bye
31
Fils A.
18
Baez S.
Bye
Bye
12
Fritz T.
15
Paul T.
Bye
Bye
21
Cerundolo F.
26
Etcheverry T.
Bye
Bye
4
Zverev A.
7
Rublev A.
Bye
Bye
27
Davidovich Fokina A.
24
Griekspoor T.
Bye
Bye
11
Rune H.
13
Humbert U.
Bye
Bye
23
Struff J.
28
Musetti L.
Bye
Bye
2
Alcaraz C.
Auger-Aliassime F.
7
Rublev A.
46 75 75
Nhà vô địch1,000 Điểm • 963,225 €
Vòng 110 Điểm • 10,140 €
1Sinner J.
BYE
BYE
32Thompson J.
22Jarry N.
BYE
BYE
16Khachanov K.
9Dimitrov G.
BYE
BYE
19Mannarino A.
29Norrie C.
BYE
BYE
5Ruud C.
3Medvedev D.
BYE
BYE
25Korda S.
17Bublik A.
BYE
BYE
14Shelton B.
10De Minaur A.
BYE
BYE
20Tiafoe F.
30Lehečka J.
BYE
BYE
6Tsitsipás S.
8Hurkacz H.
BYE
BYE
31Fils A.
18Baez S.
BYE
BYE
12Fritz T.
15Paul T.
BYE
BYE
21Cerundolo F.
26Etcheverry T.
BYE
BYE
4Zverev A.
7Rublev A.
BYE
BYE
27Davidovich Fokina A.
24Griekspoor T.
BYE
BYE
11Rune H.
13Humbert U.
BYE
BYE
23Struff J.
28Musetti L.
BYE
BYE
2Alcaraz C.
Vòng 230 Điểm • 30,255 €
Sinner
Thompson
Jarry
Khachanov
Dimitrov
Mannarino
Norrie
Ruud
Medvedev
Korda
Bublik
Shelton
De Minaur
Tiafoe
Lehečka
Tsitsipás
Hurkacz
Fils
Baez
Fritz
Paul
Cerundolo
Etcheverry
Zverev
Rublev
Davidovich Fokina
Griekspoor
Rune
Humbert
Struff
Musetti
Alcaraz
Vòng 350 Điểm • 51,665 €
Vòng 1/8100 Điểm • 88,440 €
Tứ kết200 Điểm • 161,995 €
Bán kết400 Điểm • 284,590 €
Chung kết650 Điểm • 512,260 €
- Hoa Kỳx11
- Tây Ban Nhax9
- Phápx8
- Argentinax7
- Úcx7
- Ýx6
- Ngax6
- Đứcx5
- Brazilx3
- Cộng hòa Sécx3
- Serbiax3
- Canadax2
- Chilex2
- Trung Quốcx2
- Vương quốc Anhx2
- Nhật Bảnx2
- Kazakhstanx2
- Hà Lanx2
- Áox1
- Bỉx1
- Bulgariax1
- Colombiax1
- Croatiax1
- Đan Mạchx1
- Phần Lanx1
- Hy Lạpx1
- Hungaryx1
- Lebanonx1
- Na Uyx1
- Ba Lanx1
- Bồ Đào Nhax1
- Slovakiax1
- Argentinax6
- Tây Ban Nhax6
- Ýx6
- Hoa Kỳx5
- Phápx4
- Ngax4
- Úcx3
- Brazilx3
- Cộng hòa Sécx3
- Đứcx3
- Canadax2
- Vương quốc Anhx2
- Kazakhstanx2
- Hà Lanx2
- Serbiax2
- Bulgariax1
- Chilex1
- Trung Quốcx1
- Croatiax1
- Đan Mạchx1
- Hy Lạpx1
- Hungaryx1
- Nhật Bảnx1
- Na Uyx1
- Ba Lanx1
- Slovakiax1
- Ngax4
- Hoa Kỳx4
- Argentinax3
- Tây Ban Nhax3
- Đứcx3
- Brazilx2
- Canadax2
- Cộng hòa Sécx2
- Ýx2
- Đan Mạchx1
- Phápx1
- Vương quốc Anhx1
- Kazakhstanx1
- Hà Lanx1
- Na Uyx1
- Ba Lanx1
- Ngax3
- Tây Ban Nhax2
- Đứcx2
- Argentinax1
- Canadax1
- Cộng hòa Sécx1
- Ýx1
- Kazakhstanx1
- Hà Lanx1
- Na Uyx1
- Ba Lanx1
- Hoa Kỳx1
- Ngax2
- Argentinax1
- Canadax1
- Cộng hòa Sécx1
- Tây Ban Nhax1
- Ýx1
- Hoa Kỳx1
- Canadax1
- Cộng hòa Sécx1
- Ngax1
- Hoa Kỳx1
- Canadax1
- Ngax1
Bảng giải thưởng
Người thắng
1,000 Điểm
963,225 €
Chung kết
650 Điểm
512,260 €
Bán kết
400 Điểm
284,590 €
Tứ kết
200 Điểm
161,995 €
Vòng 4
100 Điểm
88,440 €
Vòng 3
50 Điểm
51,665 €
Vòng 2
30 Điểm
30,255 €
Vòng 1
10 Điểm
10,140 €
Hạt giống hàng đầu
Tin tức khác
Quảng cáo
Quảng cáo