Madrid 2012 • ATP Masters 1000Bảng đấu
6 — 13 tháng 5
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau
Bảng giải thưởng
Nhà vô địch
1,000 Điểm
590,000 €
Chung kết
600 Điểm
275,000 €
Bán kết
360 Điểm
133,000 €
Tứ kết
180 Điểm
67,000 €
Vòng 3
90 Điểm
34,000 €
Vòng 2
45 Điểm
17,600 €
Vòng 1
10 Điểm
9,175 €
Hạt giống hàng đầu
Tin tức khác