Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Gauff
Rybakina
00:30
Tien
Shelton
23:30
Svitolina
Swiatek
23:00
Jódar
Nakashima
22:00
Semenistaja
Glushkova
15
5
15
5
Van Assche
Lajovic
15:30
Halys
Bu
17:00
30
live
Tất cả
(157)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
13:14:03
2014
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
2005
2004
2003
2002
Nữ
Madrid 2014 • ATP Masters 1000
Bảng đấu
4 — 11 tháng 5
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Nadal R.
Bye
Melzer J.
Monaco J.
64
63
Nieminen J.
Haase R.
63
62
Q
Sijsling I.
14
Haas T.
36
61
64
12
Dimitrov G.
WC
Carreno Busta P.
62
64
WC
Copil M.
Granollers M.
63
64
Anderson K.
Stepanek R.
36
63
64
Bye
6
Berdych T.
LL
Kubot L.
Bye
Paire B.
Simon G.
20
Seppi A.
Verdasco F.
63
76
3
Bautista Agut R.
16
Robredo T.
64
64
11
Tsonga J.
Roger-Vasselin E.
63
46
63
Q
Giraldo S.
Hewitt L.
75
46
62
Q
Golubev A.
Almagro N.
63
67
9
76
4
Bye
7
Murray A.
8
Raonic M.
Bye
Rosol L.
Chardy J.
46
63
64
WC
Garcia-Lopez G.
Andujar P.
62
26
62
Dodig I.
10
Nishikori K.
64
64
15
Youzhny M.
Q
Becker B.
63
64
Delbonis F.
Lopez F.
76
4
46
62
Q
Thiem D.
Tursunov D.
64
62
Bye
3
Wawrinka S.
5
Ferrer D.
Bye
WC
Ramos-Vinolas A.
Mahut N.
61
76
7
LL
Matosevic M.
Kohlschreiber P.
62
62
Q
Gabashvili T.
9
Isner J.
76
8
64
13
Fognini F.
Dolgopolov A.
75
46
63
Gulbis E.
Janowicz J.
76
5
36
62
Cilic M.
Sousa J.
61
51
Bye
Q
Mathieu P.
1
Nadal R.
Monaco J.
61
60
Nieminen J.
Q
Sijsling I.
63
62
12
Dimitrov G.
WC
Copil M.
46
63
76
7
Anderson K.
6
Berdych T.
61
64
LL
Kubot L.
Simon G.
75
26
64
Verdasco F.
Bautista Agut R.
26
76
4
61
11
Tsonga J.
Q
Giraldo S.
64
63
Almagro N.
7
Murray A.
61
16
64
8
Raonic M.
Chardy J.
63
63
WC
Garcia-Lopez G.
10
Nishikori K.
63
61
15
Youzhny M.
Lopez F.
36
63
64
Q
Thiem D.
3
Wawrinka S.
16
62
64
5
Ferrer D.
WC
Ramos-Vinolas A.
76
6
57
63
LL
Matosevic M.
9
Isner J.
76
9
67
5
75
Dolgopolov A.
Gulbis E.
63
64
Cilic M.
Q
Mathieu P.
64
16
62
1
Nadal R.
Nieminen J.
61
64
12
Dimitrov G.
6
Berdych T.
36
63
62
LL
Kubot L.
Bautista Agut R.
64
62
Q
Giraldo S.
7
Murray A.
63
62
8
Raonic M.
10
Nishikori K.
76
5
76
5
Lopez F.
Q
Thiem D.
5
Ferrer D.
9
Isner J.
64
64
Gulbis E.
Cilic M.
63
64
1
Nadal R.
6
Berdych T.
64
62
Bautista Agut R.
Q
Giraldo S.
63
64
10
Nishikori K.
Lopez F.
64
64
5
Ferrer D.
Gulbis E.
76
3
63
1
Nadal R.
Bautista Agut R.
64
63
10
Nishikori K.
5
Ferrer D.
76
5
57
63
1
Nadal R.
10
Nishikori K.
26
64
30
Nhà vô địch
1,000 Điểm
•
698,720 €
Vòng 1
10 Điểm • 10,140 €
1
Nadal R.
BYE
Melzer J.
Monaco J.
Nieminen J.
Haase R.
Q
Sijsling I.
14
Haas T.
12
Dimitrov G.
WC
Carreno Busta P.
WC
Copil M.
Granollers M.
Anderson K.
Stepanek R.
BYE
6
Berdych T.
LL
Kubot L.
BYE
Paire B.
Simon G.
Seppi A.
Verdasco F.
Bautista Agut R.
16
Robredo T.
11
Tsonga J.
Roger-Vasselin E.
Q
Giraldo S.
Hewitt L.
Q
Golubev A.
Almagro N.
BYE
7
Murray A.
8
Raonic M.
BYE
Rosol L.
Chardy J.
WC
Garcia-Lopez G.
Andujar P.
Dodig I.
10
Nishikori K.
15
Youzhny M.
Q
Becker B.
Delbonis F.
Lopez F.
Q
Thiem D.
Tursunov D.
BYE
3
Wawrinka S.
5
Ferrer D.
BYE
WC
Ramos-Vinolas A.
Mahut N.
LL
Matosevic M.
Kohlschreiber P.
Q
Gabashvili T.
9
Isner J.
13
Fognini F.
Dolgopolov A.
Gulbis E.
Janowicz J.
Cilic M.
Sousa J.
BYE
Q
Mathieu P.
Vòng 2
45 Điểm • 21,600 €
Nadal
Monaco
64 63
Nieminen
63 62
Sijsling
36 61 64
Dimitrov
62 64
Copil
63 64
Anderson
36 63 64
Berdych
Kubot
Simon
20 ab
Verdasco
63 76
3
Bautista Agut
64 64
Tsonga
63 46 63
Giraldo
75 46 62
Almagro
63 67
9
76
4
Murray
Raonic
Chardy
46 63 64
Garcia-Lopez
62 26 62
Nishikori
64 64
Youzhny
63 64
Lopez
76
4
46 62
Thiem
64 62
Wawrinka
Ferrer
Ramos-Vinolas
61 76
7
Matosevic
62 62
Isner
76
8
64
Dolgopolov
75 46 63
Gulbis
76
5
36 62
Cilic
61 51 ab
Mathieu
Vòng 1/8
90 Điểm • 45,530 €
Nadal
61 60
Nieminen
63 62
Dimitrov
46 63 76
7
Berdych
61 64
Kubot
75 26 64
Bautista Agut
26 76
4
61
Giraldo
64 63
Murray
61 16 64
Raonic
63 63
Nishikori
63 61
Lopez
36 63 64
Thiem
16 62 64
Ferrer
76
6
57 63
Isner
76
9
67
5
75
Gulbis
63 64
Cilic
64 16 62
Tứ kết
180 Điểm • 87,680 €
Nadal
61 64
Berdych
36 63 62
Bautista Agut
64 62
Giraldo
63 62
Nishikori
76
5
76
5
Lopez
Forfait
Ferrer
64 64
Gulbis
63 64
Bán kết
360 Điểm • 172,425 €
Nadal
64 62
Bautista Agut
63 64
Nishikori
64 64
Ferrer
76
3
63
Chung kết
600 Điểm • 342,600 €
Nadal
64 63
Nishikori
76
5
57 63
Nhà vô địch
1,000 Điểm • 698,720 €
Nadal
26 64 30 ab
Tây Ban Nha
x12
Pháp
x7
Cộng hòa Séc
x3
Đức
x3
Nga
x3
Argentina
x2
Úc
x2
Áo
x2
Croatia
x2
Ý
x2
Hà Lan
x2
Ba Lan
x2
Bulgaria
x1
Canada
x1
Colombia
x1
Phần Lan
x1
Vương quốc Anh
x1
Nhật Bản
x1
Kazakhstan
x1
Latvia
x1
Bồ Đào Nha
x1
Romania
x1
Nam Phi
x1
Thụy Sĩ
x1
Ukraine
x1
Hoa Kỳ
x1
Tây Ban Nha
x8
Pháp
x4
Argentina
x1
Úc
x1
Áo
x1
Bulgaria
x1
Canada
x1
Colombia
x1
Croatia
x1
Cộng hòa Séc
x1
Phần Lan
x1
Vương quốc Anh
x1
Nhật Bản
x1
Latvia
x1
Hà Lan
x1
Ba Lan
x1
Romania
x1
Nam Phi
x1
Nga
x1
Thụy Sĩ
x1
Ukraine
x1
Hoa Kỳ
x1
Tây Ban Nha
x4
Áo
x1
Bulgaria
x1
Canada
x1
Colombia
x1
Croatia
x1
Cộng hòa Séc
x1
Phần Lan
x1
Vương quốc Anh
x1
Nhật Bản
x1
Latvia
x1
Ba Lan
x1
Hoa Kỳ
x1
Tây Ban Nha
x4
Colombia
x1
Cộng hòa Séc
x1
Nhật Bản
x1
Latvia
x1
Tây Ban Nha
x3
Nhật Bản
x1
Tây Ban Nha
x1
Nhật Bản
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
1,000 Điểm
698,720 €
Chung kết
600 Điểm
342,600 €
Bán kết
360 Điểm
172,425 €
Tứ kết
180 Điểm
87,680 €
Vòng 3
90 Điểm
45,530 €
Vòng 2
45 Điểm
21,600 €
Vòng 1
10 Điểm
10,140 €
Têtes de séries
1
Nadal R
3
Wawrinka S
Vòng 2
5
Ferrer D
Bán kết
6
Berdych T
Tứ kết
7
Murray A
Vòng 3
8
Raonic M
Vòng 3
9
Isner J
Vòng 3
10
Nishikori K
Chung kết
Dự đoán
+ Tất cả
1
Olivier Doc
44
Điểm
2
coconovitch
44
Điểm
3
nico RAFA
43
Điểm
4
Kaneda
40
Điểm
5
Clément B.
37
Điểm
Tin tức khác
‘Nếu họ muốn chụp ảnh, tôi sẵn sàng, miễn là họ tôn trọng tôi’: Jodar chia sẻ về sự nổi tiếng
Arthur Millot
12/08/2026, 10:02
Nakashima vào bán kết Masters 1000 đầu tiên: "Tôi biết mình có cơ hội lớn để đi xa"
Arthur Millot
12/08/2026, 09:14
Bán kết Masters 1000 Montréal 2026: Trẻ nhất kể từ 2007 với trung bình 22 tuổi 4 tháng
Arthur Millot
12/08/2026, 07:54