Quảng cáo
04:32:51
1998
Cincinnati 1998 • ATP Masters 1000Bảng đấu
10 — 16 tháng 8
1
Sampras P.
Bye
Bye
8
Krajicek R.
4
Moya C.
Bye
Bye
6
Bjorkman J.
5
Rafter P.
Bye
Bye
3
Korda P.
7
Kafelnikov Y.
Bye
Bye
2
Rios M.
Vòng 1
1Sampras P.
BYE
BYE
8Krajicek R.
4Moya C.
BYE
BYE
6Bjorkman J.
5Rafter P.
BYE
BYE
3Korda P.
7Kafelnikov Y.
BYE
BYE
2Rios M.
Vòng 2
Sampras
Krajicek
Moya
Bjorkman
Rafter
Korda
Kafelnikov
Rios
Vòng 1/8
Tứ kết
Chung kết
- Hoa Kỳx12
- Phápx8
- Úcx7
- Tây Ban Nhax5
- Hà Lanx3
- Thụy Điểnx3
- Áox2
- Cộng hòa Sécx2
- Đứcx2
- Nam Phix2
- Zimbabwex2
- Chilex1
- Croatiax1
- Ecuadorx1
- Vương quốc Anhx1
- Ýx1
- Paraguayx1
- Ngax1
- Ukrainex1
- Hoa Kỳx8
- Úcx3
- Tây Ban Nhax3
- Phápx3
- Thụy Điểnx3
- Cộng hòa Sécx2
- Hà Lanx2
- Nam Phix2
- Áox1
- Chilex1
- Croatiax1
- Đứcx1
- Ngax1
- Ukrainex1
- Hoa Kỳx4
- Úcx2
- Cộng hòa Sécx2
- Hà Lanx2
- Thụy Điểnx2
- Croatiax1
- Phápx1
- Đứcx1
- Ngax1
- Cộng hòa Sécx2
- Thụy Điểnx2
- Hoa Kỳx2
- Úcx1
- Ngax1
- Úcx1
- Ngax1
- Thụy Điểnx1
- Hoa Kỳx1
- Úcx1
- Hoa Kỳx1
Tin tức khác
Davis Cup: Thành tích "thảm họa" của đội Pháp từ năm 2019
Clément Gehl 20/09/2026, 07:45
Quảng cáo
Quảng cáo