Cincinnati 1999 • ATP Masters 1000 — Bảng đấu
9 — 15 tháng 8
- Hoa Kỳx12
- Úcx5
- Phápx5
- Đứcx5
- Tây Ban Nhax4
- Hà Lanx4
- Thụy Điểnx4
- Croatiax2
- Cộng hòa Sécx2
- Ngax2
- Zimbabwex2
- Bỉx1
- Brazilx1
- Ecuadorx1
- Vương quốc Anhx1
- Paraguayx1
- Philippinesx1
- Romaniax1
- Nam Phix1
- Slovakiax1
- Hoa Kỳx9
- Tây Ban Nhax3
- Phápx3
- Đứcx3
- Hà Lanx3
- Thụy Điểnx3
- Cộng hòa Sécx2
- Úcx1
- Brazilx1
- Croatiax1
- Ecuadorx1
- Vương quốc Anhx1
- Ngax1
- Hoa Kỳx5
- Đứcx3
- Úcx1
- Brazilx1
- Cộng hòa Sécx1
- Ecuadorx1
- Phápx1
- Vương quốc Anhx1
- Hà Lanx1
- Ngax1
- Hoa Kỳx3
- Úcx1
- Brazilx1
- Vương quốc Anhx1
- Hà Lanx1
- Ngax1