Quảng cáo
07:03:06
2025
2026 2025 2024 2023 2022 2021 2020 2019 2018 2017 2016 2015 2014 2013 2012 2011 2010 2009 2008 2007 2006 2005 2004 2003 2002 2001 2000 1999 1998 1997 1996 1995 1994 1993 1992 1991 1990 1989 1988 1987 1986 1984 1983 1982 1981 1980 1979 1978 1977 1976 1975 1974 1973 1972 1971 1970 1969 1968
Nữ
Cincinnati 2025 • ATP Masters 1000Bảng đấu
7 — 18 tháng 8
1
Sinner J.
Bye
Bye
30
Diallo G.
19
Machac T.
Bye
Bye
13
Paul T.
11
Ruud C.
Bye
Bye
23
Auger-Aliassime F.
25
Tsitsipás S.
Bye
Bye
8
Musetti L.
4
Fritz T.
Bye
Bye
31
Sonego L.
17
Davidovich Fokina A.
Bye
Bye
15
Cobolli F.
10
Tiafoe F.
Bye
Bye
20
Humbert U.
28
Michelsen A.
Bye
Bye
7
Rune H.
5
Shelton B.
Bye
Bye
32
Norrie C.
22
Lehečka J.
Bye
Bye
12
Medvedev D.
14
Khachanov K.
Bye
Bye
LL
Cazaux A.
27
Nakashima B.
Bye
Bye
3
Zverev A.
6
De Minaur A.
Bye
Bye
29
Darderi L.
21
Popyrin A.
Bye
Bye
9
Rublev A.
16
Menšík J.
Bye
Bye
24
Shapovalov D.
26
Griekspoor T.
Bye
Bye
2
Alcaraz C.
1
Sinner J.
2
Alcaraz C.
50
Nhà vô địch1,000 Điểm • 1,201,125 $
Vòng 110 Điểm • 25,375 $
1Sinner J.
BYE
BYE
30Diallo G.
19Machac T.
BYE
BYE
13Paul T.
11Ruud C.
BYE
BYE
23Auger-Aliassime F.
25Tsitsipás S.
BYE
BYE
8Musetti L.
4Fritz T.
BYE
BYE
31Sonego L.
17Davidovich Fokina A.
BYE
BYE
15Cobolli F.
10Tiafoe F.
BYE
BYE
20Humbert U.
28Michelsen A.
BYE
BYE
7Rune H.
5Shelton B.
BYE
BYE
32Norrie C.
22Lehečka J.
BYE
BYE
12Medvedev D.
14Khachanov K.
BYE
BYE
LLCazaux A.
27Nakashima B.
BYE
BYE
3Zverev A.
6De Minaur A.
BYE
BYE
29Darderi L.
21Popyrin A.
BYE
BYE
9Rublev A.
16Menšík J.
BYE
BYE
24Shapovalov D.
26Griekspoor T.
BYE
BYE
2Alcaraz C.
Vòng 230 Điểm • 37,650 $
Sinner
Diallo
Machac
Paul
Ruud
Auger-Aliassime
Tsitsipás
Musetti
Fritz
Sonego
Davidovich Fokina
Cobolli
Tiafoe
Humbert
Michelsen
Rune
Shelton
Norrie
Lehečka
Medvedev
Khachanov
Cazaux
Nakashima
Zverev
De Minaur
Darderi
Popyrin
Rublev
Menšík
Shapovalov
Griekspoor
Alcaraz
Vòng 350 Điểm • 64,500 $
Vòng 1/8100 Điểm • 110,250 $
Tứ kết200 Điểm • 202,000 $
Bán kết400 Điểm • 354,850 $
Chung kết650 Điểm • 638,750 $
- Hoa Kỳx19
- Phápx11
- Ýx8
- Tây Ban Nhax7
- Argentinax6
- Úcx5
- Cộng hòa Sécx4
- Ngax4
- Bỉx3
- Canadax3
- Chilex2
- Trung Quốcx2
- Vương quốc Anhx2
- Đứcx2
- Nhật Bảnx2
- Serbiax2
- Áox1
- Bosnia và Herzegovinax1
- Boliviax1
- Brazilx1
- Colombiax1
- Croatiax1
- Đan Mạchx1
- Hy Lạpx1
- Hồng Kôngx1
- Hungaryx1
- Hà Lanx1
- Na Uyx1
- Bồ Đào Nhax1
- Thụy Sĩx1
- Hoa Kỳx13
- Phápx8
- Tây Ban Nhax6
- Ýx6
- Argentinax4
- Ngax4
- Úcx3
- Canadax3
- Cộng hòa Sécx3
- Bỉx2
- Bosnia và Herzegovinax1
- Brazilx1
- Colombiax1
- Đan Mạchx1
- Vương quốc Anhx1
- Đứcx1
- Hy Lạpx1
- Hồng Kôngx1
- Hungaryx1
- Hà Lanx1
- Na Uyx1
- Serbiax1
- Hoa Kỳx8
- Phápx5
- Ýx3
- Úcx2
- Canadax2
- Cộng hòa Sécx2
- Tây Ban Nhax2
- Ngax2
- Argentinax1
- Brazilx1
- Đan Mạchx1
- Đứcx1
- Hy Lạpx1
- Serbiax1
- Phápx3
- Hoa Kỳx3
- Ýx2
- Ngax2
- Argentinax1
- Canadax1
- Cộng hòa Sécx1
- Đan Mạchx1
- Tây Ban Nhax1
- Đứcx1
- Canadax1
- Đan Mạchx1
- Tây Ban Nhax1
- Phápx1
- Đứcx1
- Ýx1
- Ngax1
- Hoa Kỳx1
- Tây Ban Nhax1
- Phápx1
- Đứcx1
- Ýx1
- Tây Ban Nhax1
- Ýx1
Bảng giải thưởng
Người thắng
1,000 Điểm
1,201,125 $
Chung kết
650 Điểm
638,750 $
Bán kết
400 Điểm
354,850 $
Tứ kết
200 Điểm
202,000 $
Vòng 4
100 Điểm
110,250 $
Vòng 3
50 Điểm
64,500 $
Vòng 2
30 Điểm
37,650 $
Vòng 1
10 Điểm
25,375 $
Hạt giống hàng đầu
Tin tức khác
Eala tự tin trở lại Singapore: 'Tôi khỏe mạnh và sẵn sàng'
Clément Gehl 21/09/2026, 09:53
Quảng cáo
Quảng cáo