14
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Borges
Luz
00
6
00
3
Blinkova
Bejlek
15
3
15
3
Djere
Halys
15
6
3
40
7
4
Skatov
De Jong
30
1
6
5
30
6
4
1
Budkov Kjaer
Gueymard Wayenburg
00
1
00
2
Dietrich
Barrios Vera
00
4
00
3
Kovackova
Tararudee
40
3
40
6
29
live
Tất cả
(184)
14
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
09:27:02
2025
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
2005
2004
2003
2002
2001
2000
1999
1998
1997
1996
1995
1994
1993
1992
1991
1990
1989
1988
1987
1986
1984
1983
1982
1981
1980
1979
1978
1977
1976
1975
1974
1973
1972
1971
1970
1969
1968
Nữ
Cincinnati 2025 • ATP Masters 1000
— Bảng đấu
7 — 18 tháng 8
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Sinner J.
Bye
Q
Galan D.
Kopriva V.
62
64
Baez S.
Goffin D.
61
63
Bye
30
Diallo G.
19
Machac T.
Bye
Thompson J.
Q
Mannarino A.
62
62
Martinez P.
WC
Jarry N.
16
64
63
Bye
13
Paul T.
11
Ruud C.
Bye
Rinderknech A.
Borges N.
63
63
Etcheverry T.
Shang J.
67
5
76
4
64
Bye
23
Auger-Aliassime F.
25
Tsitsipas S.
Bye
Q
Smith C.
Marozsan F.
61
46
64
Bonzi B.
Arnaldi M.
67
1
63
64
Bye
8
Musetti L.
4
Fritz T.
Bye
Coric B.
Q
Nava E.
63
75
Bergs Z.
Fearnley J.
61
64
Bye
31
Sonego L.
17
Davidovich Fokina A.
Bye
Fonseca J.
Bu Y.
46
62
75
Q
Atmane T.
Nishioka Y.
62
62
Bye
15
Cobolli F.
10
Tiafoe F.
Bye
Carballes Baena R.
Gaston H.
64
57
63
Mpetshi Perricard G.
Q
Wong C.
63
62
Bye
20
Humbert U.
28
Michelsen A.
Bye
Moutet C.
McDonald M.
75
63
Safiullin R.
Tabilo A.
63
63
Bye
7
Rune H.
5
Shelton B.
Bye
Ugo Carabelli C.
Nishikori K.
75
63
Altmaier D.
Bautista Agut R.
76
5
76
1
Bye
32
Norrie C.
22
Lehecka J.
Bye
WC
Boyer T.
WC
Holt B.
63
76
3
Walton A.
LL
Navone M.
46
76
3
61
Bye
12
Medvedev D.
14
Khachanov K.
Bye
PR
Ofner S.
Q
Royer V.
57
63
63
WC
Brooksby J.
Muller A.
76
2
57
61
Bye
LL
Cazaux A.
27
Nakashima B.
Bye
Giron M.
Q
Blockx A.
62
36
63
LL
Vukic A.
WC
Basavareddy N.
76
5
75
Bye
3
Zverev A.
6
De Minaur A.
Bye
Dellien H.
Opelka R.
75
76
3
Comesana F.
Munar J.
64
64
Bye
29
Darderi L.
21
Popyrin A.
Bye
Q
Landaluce M.
Q
Kypson P.
36
63
62
Tien L.
Q
Riedi L.
63
64
Bye
9
Rublev A.
16
Mensik J.
Bye
Kecmanovic M.
Quinn E.
76
5
64
LL
Nardi L.
Q
Tirante T.
64
76
5
Bye
24
Shapovalov D.
26
Griekspoor T.
Bye
Medjedovic H.
Kovacevic A.
62
63
Bellucci M.
Dzumhur D.
76
7
76
5
Bye
2
Alcaraz C.
1
Sinner J.
Q
Galan D.
61
61
Baez S.
30
Diallo G.
75
64
19
Machac T.
Q
Mannarino A.
63
63
Martinez P.
13
Paul T.
62
62
11
Ruud C.
Rinderknech A.
67
5
64
62
Etcheverry T.
23
Auger-Aliassime F.
62
76
3
25
Tsitsipas S.
Marozsan F.
76
3
62
Bonzi B.
8
Musetti L.
57
64
76
4
4
Fritz T.
Q
Nava E.
64
64
Bergs Z.
31
Sonego L.
63
76
4
17
Davidovich Fokina A.
Fonseca J.
67
4
54
Q
Atmane T.
15
Cobolli F.
64
36
76
10
Tiafoe F.
Carballes Baena R.
64
63
Q
Wong C.
20
Humbert U.
63
64
28
Michelsen A.
Moutet C.
36
63
64
Safiullin R.
7
Rune H.
75
76
5
5
Shelton B.
Ugo Carabelli C.
63
31
Bautista Agut R.
32
Norrie C.
64
63
22
Lehecka J.
WC
Boyer T.
46
61
64
Walton A.
12
Medvedev D.
67
7
64
61
14
Khachanov K.
Q
Royer V.
64
76
WC
Brooksby J.
LL
Cazaux A.
75
61
27
Nakashima B.
Q
Blockx A.
46
63
76
5
WC
Basavareddy N.
3
Zverev A.
63
63
6
De Minaur A.
Opelka R.
76
6
64
Comesana F.
29
Darderi L.
64
31
21
Popyrin A.
Q
Landaluce M.
76
3
63
Tien L.
9
Rublev A.
76
4
63
16
Mensik J.
Quinn E.
64
62
LL
Nardi L.
24
Shapovalov D.
67
5
63
64
26
Griekspoor T.
Medjedovic H.
64
76
3
Dzumhur D.
2
Alcaraz C.
61
26
63
1
Sinner J.
30
Diallo G.
62
76
6
Q
Mannarino A.
13
Paul T.
57
63
64
Rinderknech A.
23
Auger-Aliassime F.
76
4
42
25
Tsitsipas S.
Bonzi B.
67
4
63
64
4
Fritz T.
31
Sonego L.
76
4
75
Fonseca J.
Q
Atmane T.
63
64
10
Tiafoe F.
20
Humbert U.
64
64
28
Michelsen A.
7
Rune H.
76
4
63
5
Shelton B.
Bautista Agut R.
76
3
63
22
Lehecka J.
Walton A.
76
5
76
3
14
Khachanov K.
WC
Brooksby J.
63
63
27
Nakashima B.
3
Zverev A.
64
64
Opelka R.
Comesana F.
67
4
64
75
21
Popyrin A.
9
Rublev A.
67
5
76
5
75
16
Mensik J.
LL
Nardi L.
62
21
Medjedovic H.
2
Alcaraz C.
64
64
1
Sinner J.
Q
Mannarino A.
64
76
4
23
Auger-Aliassime F.
Bonzi B.
64
63
4
Fritz T.
Q
Atmane T.
36
75
63
10
Tiafoe F.
7
Rune H.
64
31
5
Shelton B.
22
Lehecka J.
64
64
14
Khachanov K.
3
Zverev A.
75
30
Comesana F.
9
Rublev A.
62
63
LL
Nardi L.
2
Alcaraz C.
61
64
1
Sinner J.
23
Auger-Aliassime F.
60
62
Q
Atmane T.
7
Rune H.
62
63
5
Shelton B.
3
Zverev A.
62
62
9
Rublev A.
2
Alcaraz C.
63
46
75
1
Sinner J.
Q
Atmane T.
76
4
62
3
Zverev A.
2
Alcaraz C.
64
63
1
Sinner J.
2
Alcaraz C.
50
Nhà vô địch
1,000 Điểm
•
1,201,125 $
Vòng 1
10 Điểm • 25,375 $
1
Sinner J.
BYE
Q
Galan D.
Kopriva V.
Baez S.
Goffin D.
BYE
30
Diallo G.
19
Machac T.
BYE
Thompson J.
Q
Mannarino A.
Martinez P.
WC
Jarry N.
BYE
13
Paul T.
11
Ruud C.
BYE
Rinderknech A.
Borges N.
Etcheverry T.
Shang J.
BYE
23
Auger-Aliassime F.
25
Tsitsipas S.
BYE
Q
Smith C.
Marozsan F.
Bonzi B.
Arnaldi M.
BYE
8
Musetti L.
4
Fritz T.
BYE
Coric B.
Q
Nava E.
Bergs Z.
Fearnley J.
BYE
31
Sonego L.
17
Davidovich Fokina A.
BYE
Fonseca J.
Bu Y.
Q
Atmane T.
Nishioka Y.
BYE
15
Cobolli F.
10
Tiafoe F.
BYE
Carballes Baena R.
Gaston H.
Mpetshi Perricard G.
Q
Wong C.
BYE
20
Humbert U.
28
Michelsen A.
BYE
Moutet C.
McDonald M.
Safiullin R.
Tabilo A.
BYE
7
Rune H.
5
Shelton B.
BYE
Ugo Carabelli C.
Nishikori K.
Altmaier D.
Bautista Agut R.
BYE
32
Norrie C.
22
Lehecka J.
BYE
WC
Boyer T.
WC
Holt B.
Walton A.
LL
Navone M.
BYE
12
Medvedev D.
14
Khachanov K.
BYE
PR
Ofner S.
Q
Royer V.
WC
Brooksby J.
Muller A.
BYE
LL
Cazaux A.
27
Nakashima B.
BYE
Giron M.
Q
Blockx A.
LL
Vukic A.
WC
Basavareddy N.
BYE
3
Zverev A.
6
De Minaur A.
BYE
Dellien H.
Opelka R.
Comesana F.
Munar J.
BYE
29
Darderi L.
21
Popyrin A.
BYE
Q
Landaluce M.
Q
Kypson P.
Tien L.
Q
Riedi L.
BYE
9
Rublev A.
16
Mensik J.
BYE
Kecmanovic M.
Quinn E.
LL
Nardi L.
Q
Tirante T.
BYE
24
Shapovalov D.
26
Griekspoor T.
BYE
Medjedovic H.
Kovacevic A.
Bellucci M.
Dzumhur D.
BYE
2
Alcaraz C.
Vòng 2
30 Điểm • 37,650 $
Sinner
Galan
62 64
Baez
61 63
Diallo
Machac
Mannarino
62 62
Martinez
16 64 63
Paul
Ruud
Rinderknech
63 63
Etcheverry
67
5
76
4
64
Auger-Aliassime
Tsitsipas
Marozsan
61 46 64
Bonzi
67
1
63 64
Musetti
Fritz
Nava
63 75
Bergs
61 64
Sonego
Davidovich Fokina
Fonseca
46 62 75
Atmane
62 62
Cobolli
Tiafoe
Carballes Baena
64 57 63
Wong
63 62
Humbert
Michelsen
Moutet
75 63
Safiullin
63 63
Rune
Shelton
Ugo Carabelli
75 63
Bautista Agut
76
5
76
1
Norrie
Lehecka
Boyer
63 76
3
Walton
46 76
3
61
Medvedev
Khachanov
Royer
57 63 63
Brooksby
76
2
57 61
Cazaux
Nakashima
Blockx
62 36 63
Basavareddy
76
5
75
Zverev
De Minaur
Opelka
75 76
3
Comesana
64 64
Darderi
Popyrin
Landaluce
36 63 62
Tien
63 64
Rublev
Mensik
Quinn
76
5
64
Nardi
64 76
5
Shapovalov
Griekspoor
Medjedovic
62 63
Dzumhur
76
7
76
5
Alcaraz
Vòng 3
50 Điểm • 64,500 $
Sinner
61 61
Diallo
75 64
Mannarino
63 63
Paul
62 62
Rinderknech
67
5
64 62
Auger-Aliassime
62 76
3
Tsitsipas
76
3
62
Bonzi
57 64 76
4
Fritz
64 64
Sonego
63 76
4
Fonseca
67
4
54 ab
Atmane
64 36 76
0
Tiafoe
64 63
Humbert
63 64
Michelsen
36 63 64
Rune
75 76
5
Shelton
63 31 ab
Bautista Agut
64 63
Lehecka
46 61 64
Walton
67
7
64 61
Khachanov
64 76
0
Brooksby
75 61
Nakashima
46 63 76
5
Zverev
63 63
Opelka
76
6
64
Comesana
64 31 ab
Popyrin
76
3
63
Rublev
76
4
63
Mensik
64 62
Nardi
67
5
63 64
Medjedovic
64 76
3
Alcaraz
61 26 63
Vòng 1/8
100 Điểm • 110,250 $
Sinner
62 76
6
Mannarino
57 63 64
Auger-Aliassime
76
4
42 ab
Bonzi
67
4
63 64
Fritz
76
4
75
Atmane
63 64
Tiafoe
64 64
Rune
76
4
63
Shelton
76
3
63
Lehecka
76
5
76
3
Khachanov
63 63
Zverev
64 64
Comesana
67
4
64 75
Rublev
67
5
76
5
75
Nardi
62 21 ab
Alcaraz
64 64
Tứ kết
200 Điểm • 202,000 $
Sinner
64 76
4
Auger-Aliassime
64 63
Atmane
36 75 63
Rune
64 31 ab
Shelton
64 64
Zverev
75 30 ab
Rublev
62 63
Alcaraz
61 64
Bán kết
400 Điểm • 354,850 $
Sinner
60 62
Atmane
62 63
Zverev
62 62
Alcaraz
63 46 75
Chung kết
650 Điểm • 638,750 $
Sinner
76
4
62
Alcaraz
64 63
Nhà vô địch
1,000 Điểm • 1,201,125 $
Alcaraz
50 ab
Hoa Kỳ
x19
Pháp
x11
Ý
x8
Tây Ban Nha
x7
Argentina
x6
Úc
x5
Cộng hòa Séc
x4
Nga
x4
Bỉ
x3
Canada
x3
Chile
x2
Trung Quốc
x2
Vương quốc Anh
x2
Đức
x2
Nhật Bản
x2
Serbia
x2
Áo
x1
Bosnia và Herzegovina
x1
Bolivia
x1
Brazil
x1
Colombia
x1
Croatia
x1
Đan Mạch
x1
Hy Lạp
x1
Hồng Kông
x1
Hungary
x1
Hà Lan
x1
Na Uy
x1
Bồ Đào Nha
x1
Thụy Sĩ
x1
Hoa Kỳ
x13
Pháp
x8
Tây Ban Nha
x6
Ý
x6
Argentina
x4
Nga
x4
Úc
x3
Canada
x3
Cộng hòa Séc
x3
Bỉ
x2
Bosnia và Herzegovina
x1
Brazil
x1
Colombia
x1
Đan Mạch
x1
Vương quốc Anh
x1
Đức
x1
Hy Lạp
x1
Hồng Kông
x1
Hungary
x1
Hà Lan
x1
Na Uy
x1
Serbia
x1
Hoa Kỳ
x8
Pháp
x5
Ý
x3
Úc
x2
Canada
x2
Cộng hòa Séc
x2
Tây Ban Nha
x2
Nga
x2
Argentina
x1
Brazil
x1
Đan Mạch
x1
Đức
x1
Hy Lạp
x1
Serbia
x1
Pháp
x3
Hoa Kỳ
x3
Ý
x2
Nga
x2
Argentina
x1
Canada
x1
Cộng hòa Séc
x1
Đan Mạch
x1
Tây Ban Nha
x1
Đức
x1
Canada
x1
Đan Mạch
x1
Tây Ban Nha
x1
Pháp
x1
Đức
x1
Ý
x1
Nga
x1
Hoa Kỳ
x1
Tây Ban Nha
x1
Pháp
x1
Đức
x1
Ý
x1
Tây Ban Nha
x1
Ý
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
1,000 Điểm
1,201,125 $
Chung kết
650 Điểm
638,750 $
Bán kết
400 Điểm
354,850 $
Tứ kết
200 Điểm
202,000 $
Vòng 4
100 Điểm
110,250 $
Vòng 3
50 Điểm
64,500 $
Vòng 2
30 Điểm
37,650 $
Vòng 1
10 Điểm
25,375 $
Têtes de séries
1
Sinner J
Chung kết
2
Alcaraz C
3
Zverev A
Bán kết
4
Fritz T
Vòng 4
5
Shelton B
Tứ kết
6
De Minaur A
Vòng 2
7
Rune H
Tứ kết
8
Musetti L
Vòng 2
Dự đoán
+ Tất cả
1
AdvantageParis
59
Điểm
2
yoshi
58
Điểm
3
Cambodia66
51
Điểm
4
TerraRafa
50
Điểm
5
MrG
50
Điểm
Tin tức khác
“Prague là nhà tôi”: Oktiabreva từ bỏ quốc tịch Nga, chọn đại diện cho Séc
Clément Gehl
21/07/2026, 13:01
Ana Ivanovic tiết lộ lý do giải nghệ sớm: 'Tôi không phải người chơi đến 40 tuổi'
Arthur Millot
21/07/2026, 12:10
‘Đây chính là mẫu tay vợt tôi muốn huấn luyện’: Ivanisevic dành lời khen có cánh cho Arthur Fils
Arthur Millot
21/07/2026, 11:49
'Không ai muốn thấy anh chàng người Serbia này đến': Djokovic kể về hành trình vươn lên trước Federer và Nadal
Arthur Millot
21/07/2026, 10:33
Quảng cáo