Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Gauff
Rybakina
00:30
Tien
Shelton
23:30
Svitolina
Swiatek
23:00
Jódar
Nakashima
22:00
Dietrich
Sachko
15
7
3
15
6
5
Semenistaja
Glushkova
40
3
A
2
Van Assche
Lajovic
15:30
28
live
Tất cả
(157)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
06:25:58
2009
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
2005
2004
2003
2002
2001
2000
1999
1998
1997
1996
1995
1994
1993
1992
1991
1990
1989
1988
1987
1986
1984
1983
1982
1981
1980
1979
1978
1977
1976
1975
1974
1973
1972
1971
1970
1969
1968
Cincinnati 2009 • ATP Masters 1000
Bảng đấu
16 — 23 tháng 8
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Federer R.
Bye
Acasuso J.
Q
Kubot L.
64
63
Ferrer D.
Wawrinka S.
75
62
Ferrero J.
14
Cilic M.
63
64
12
Soderling R.
Hewitt L.
36
76
8
64
Vassallo Arguello M.
Becker B.
63
63
Q
Lu Y.
Querrey S.
63
64
Bye
5
Roddick A.
3
Murray A.
Bye
Almagro N.
Sela D.
64
10
WC
Safin M.
WC
Ginepri R.
75
76
2
Troicki V.
16
Stepanek R.
76
2
10
11
Verdasco F.
Garcia-Lopez G.
76
4
76
4
Hanescu V.
Q
Youzhny M.
75
62
Lopez F.
Melzer J.
57
76
4
76
7
Bye
LL
Benneteau J.
8
Davydenko N.
Bye
Blake J.
Kunitsyn I.
77
67
5
64
Andreev I.
Kiefer N.
61
75
WC
Odesnik W.
9
Simon G.
63
62
15
Robredo T.
Chardy J.
63
75
WC
Isner J.
Haas T.
76
5
57
76
3
Q
Ljubicic I.
Serra F.
46
63
64
Bye
4
Djokovic N.
7
Tsonga J.
Bye
Kohlschreiber P.
Q
Guccione C.
75
26
63
Q
Bolelli S.
Petzschner P.
76
6
63
Berdych T.
10
Gonzalez F.
64
13
Monfils G.
Karlovic I.
64
67
5
76
2
Zverev M.
Mathieu P.
67
4
75
63
Hernych J.
Seppi A.
36
64
61
Bye
2
Nadal R.
1
Federer R.
Acasuso J.
63
75
Ferrer D.
14
Cilic M.
76
4
62
Hewitt L.
Becker B.
63
63
Querrey S.
5
Roddick A.
76
11
76
3
3
Murray A.
Almagro N.
76
3
62
WC
Safin M.
16
Stepanek R.
46
63
61
Garcia-Lopez G.
Q
Youzhny M.
75
63
Melzer J.
LL
Benneteau J.
62
36
62
8
Davydenko N.
Kunitsyn I.
62
16
63
Andreev I.
9
Simon G.
76
5
67
6
61
Chardy J.
WC
Isner J.
67
1
63
41
Q
Ljubicic I.
4
Djokovic N.
76
5
64
7
Tsonga J.
Q
Guccione C.
76
12
62
Petzschner P.
Berdych T.
76
8
67
7
64
Karlovic I.
Mathieu P.
76
9
64
Seppi A.
2
Nadal R.
76
4
76
3
1
Federer R.
Ferrer D.
36
63
64
Hewitt L.
Querrey S.
61
26
63
3
Murray A.
16
Stepanek R.
64
61
Garcia-Lopez G.
LL
Benneteau J.
46
64
76
4
8
Davydenko N.
9
Simon G.
67
6
64
64
Chardy J.
4
Djokovic N.
75
63
Q
Guccione C.
Berdych T.
64
63
Mathieu P.
2
Nadal R.
75
62
1
Federer R.
Hewitt L.
63
64
3
Murray A.
LL
Benneteau J.
46
63
61
9
Simon G.
4
Djokovic N.
64
75
Berdych T.
2
Nadal R.
64
75
1
Federer R.
3
Murray A.
62
76
8
4
Djokovic N.
2
Nadal R.
61
64
1
Federer R.
4
Djokovic N.
61
75
Nhà vô địch
1,000 Điểm
•
443,500 $
Vòng 1
10 Điểm • 8,500 $
1
Federer R.
BYE
Acasuso J.
Q
Kubot L.
Ferrer D.
Wawrinka S.
Ferrero J.
14
Cilic M.
12
Soderling R.
Hewitt L.
Vassallo Arguello M.
Becker B.
Q
Lu Y.
Querrey S.
BYE
5
Roddick A.
3
Murray A.
BYE
Almagro N.
Sela D.
WC
Safin M.
WC
Ginepri R.
Troicki V.
16
Stepanek R.
11
Verdasco F.
Garcia-Lopez G.
Hanescu V.
Q
Youzhny M.
Lopez F.
Melzer J.
BYE
LL
Benneteau J.
8
Davydenko N.
BYE
Blake J.
Kunitsyn I.
Andreev I.
Kiefer N.
WC
Odesnik W.
9
Simon G.
15
Robredo T.
Chardy J.
WC
Isner J.
Haas T.
Q
Ljubicic I.
Serra F.
BYE
4
Djokovic N.
7
Tsonga J.
BYE
Kohlschreiber P.
Q
Guccione C.
Q
Bolelli S.
Petzschner P.
Berdych T.
10
Gonzalez F.
13
Monfils G.
Karlovic I.
Zverev M.
Mathieu P.
Hernych J.
Seppi A.
BYE
2
Nadal R.
Vòng 2
45 Điểm • 16,250 $
Federer
Acasuso
64 63
Ferrer
75 62
Cilic
63 64
Hewitt
36 76
8
64
Becker
63 63
Querrey
63 64
Roddick
Murray
Almagro
64 10 ab
Safin
75 76
2
Stepanek
76
2
10 ab
Garcia-Lopez
76
4
76
4
Youzhny
75 62
Melzer
57 76
4
76
7
Benneteau
Davydenko
Kunitsyn
77 67
5
64
Andreev
61 75
Simon
63 62
Chardy
63 75
Isner
76
5
57 76
3
Ljubicic
46 63 64
Djokovic
Tsonga
Guccione
75 26 63
Petzschner
76
6
63
Berdych
64 ab
Karlovic
64 67
5
76
2
Mathieu
67
4
75 63
Seppi
36 64 61
Nadal
Vòng 1/8
90 Điểm • 31,000 $
Federer
63 75
Ferrer
76
4
62
Hewitt
63 63
Querrey
76
11
76
3
Murray
76
3
62
Stepanek
46 63 61
Garcia-Lopez
75 63
Benneteau
62 36 62
Davydenko
62 16 63
Simon
76
5
67
6
61
Chardy
67
1
63 41 ab
Djokovic
76
5
64
Guccione
76
12
62
Berdych
76
8
67
7
64
Mathieu
76
9
64
Nadal
76
4
76
3
Tứ kết
180 Điểm • 59,200 $
Federer
36 63 64
Hewitt
61 26 63
Murray
64 61
Benneteau
46 64 76
4
Simon
67
6
64 64
Djokovic
75 63
Berdych
64 63
Nadal
75 62
Bán kết
360 Điểm • 113,725 $
Federer
63 64
Murray
46 63 61
Djokovic
64 75
Nadal
64 75
Chung kết
600 Điểm • 222,000 $
Federer
62 76
8
Djokovic
61 64
Nhà vô địch
1,000 Điểm • 443,500 $
Federer
61 75
Tây Ban Nha
x8
Pháp
x7
Đức
x6
Hoa Kỳ
x6
Nga
x5
Croatia
x3
Cộng hòa Séc
x3
Argentina
x2
Úc
x2
Ý
x2
Serbia
x2
Thụy Sĩ
x2
Áo
x1
Chile
x1
Vương quốc Anh
x1
Israel
x1
Ba Lan
x1
Romania
x1
Thụy Điển
x1
Đài Bắc
x1
Pháp
x5
Nga
x5
Tây Ban Nha
x4
Croatia
x3
Hoa Kỳ
x3
Úc
x2
Cộng hòa Séc
x2
Đức
x2
Argentina
x1
Áo
x1
Vương quốc Anh
x1
Ý
x1
Serbia
x1
Thụy Sĩ
x1
Pháp
x4
Tây Ban Nha
x3
Úc
x2
Cộng hòa Séc
x2
Vương quốc Anh
x1
Nga
x1
Serbia
x1
Thụy Sĩ
x1
Hoa Kỳ
x1
Pháp
x2
Úc
x1
Cộng hòa Séc
x1
Tây Ban Nha
x1
Vương quốc Anh
x1
Serbia
x1
Thụy Sĩ
x1
Tây Ban Nha
x1
Vương quốc Anh
x1
Serbia
x1
Thụy Sĩ
x1
Serbia
x1
Thụy Sĩ
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
1,000 Điểm
443,500 $
Chung kết
600 Điểm
222,000 $
Bán kết
360 Điểm
113,725 $
Tứ kết
180 Điểm
59,200 $
Vòng 3
90 Điểm
31,000 $
Vòng 2
45 Điểm
16,250 $
Vòng 1
10 Điểm
8,500 $
Têtes de séries
1
Federer R
2
Nadal R
Bán kết
3
Murray A
Bán kết
4
Djokovic N
Chung kết
5
Roddick A
Vòng 2
7
Tsonga J
Vòng 2
8
Davydenko N
Vòng 3
9
Simon G
Tứ kết
Tin tức khác
‘Nếu họ muốn chụp ảnh, tôi sẵn sàng, miễn là họ tôn trọng tôi’: Jodar chia sẻ về sự nổi tiếng
Arthur Millot
12/08/2026, 10:02
Nakashima vào bán kết Masters 1000 đầu tiên: "Tôi biết mình có cơ hội lớn để đi xa"
Arthur Millot
12/08/2026, 09:14
Bán kết Masters 1000 Montréal 2026: Trẻ nhất kể từ 2007 với trung bình 22 tuổi 4 tháng
Arthur Millot
12/08/2026, 07:54
Federer mất danh hiệu tỷ phú sau sự sụt giảm của cổ phiếu On
Arthur Millot
12/08/2026, 07:41
Quảng cáo