15:07:59
1980
Roland Garros 1980Bảng đấu
26 — 26 tháng 5
Vòng 1
Vòng 2
Vòng 3
Vòng 1/8
Tứ kết
Chung kết
- Hoa Kỳx34
- Phápx19
- Úcx10
- Tây Ban Nhax7
- Cộng hòa Sécx5
- Ýx5
- Thụy Điểnx5
- Brazilx4
- Chilex4
- Đứcx4
- Nam Phix4
- Argentinax3
- New Zealandx3
- Bỉx2
- Colombiax2
- Croatiax2
- Vương quốc Anhx2
- Paraguayx2
- Ecuadorx1
- Hungaryx1
- Israelx1
- Mexicox1
- Hà Lanx1
- Ba Lanx1
- Romaniax1
- Thụy Sĩx1
- Uruguayx1
- YUGx1
- Zimbabwex1
- Hoa Kỳx19
- Phápx8
- Úcx4
- Cộng hòa Sécx4
- Ýx3
- Thụy Điểnx3
- Argentinax2
- Brazilx2
- Chilex2
- Tây Ban Nhax2
- Đứcx2
- Nam Phix2
- Croatiax1
- Ecuadorx1
- Vương quốc Anhx1
- Hungaryx1
- Mexicox1
- Hà Lanx1
- New Zealandx1
- Paraguayx1
- Ba Lanx1
- Thụy Sĩx1
- Zimbabwex1
- Hoa Kỳx11
- Phápx4
- Ýx3
- Úcx2
- Chilex2
- Argentinax1
- Cộng hòa Sécx1
- Tây Ban Nhax1
- Vương quốc Anhx1
- Đứcx1
- Hungaryx1
- Mexicox1
- Ba Lanx1
- Thụy Sĩx1
- Thụy Điểnx1
- Hoa Kỳx5
- Úcx2
- Argentinax1
- Chilex1
- Tây Ban Nhax1
- Phápx1
- Hungaryx1
- Ýx1
- Mexicox1
- Ba Lanx1
- Thụy Điểnx1
- Hoa Kỳx3
- Argentinax1
- Chilex1
- Ýx1
- Ba Lanx1
- Thụy Điểnx1
- Hoa Kỳx3
- Thụy Điểnx1
- Thụy Điểnx1
- Hoa Kỳx1
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau
Tin tức khác