French Open 1989Bảng đấu
29 tháng 5 — 11 tháng 6
- Hoa Kỳx22
- Phápx12
- Đứcx12
- Thụy Điểnx12
- Tây Ban Nhax8
- Argentinax7
- Úcx7
- Ýx6
- Cộng hòa Sécx5
- Hà Lanx4
- Brazilx3
- Croatiax3
- Ngax3
- Canadax2
- Phần Lanx2
- Vương quốc Anhx2
- Mexicox2
- Perux2
- Thụy Sĩx2
- Slovakiax2
- Uruguayx2
- Áox1
- Bahamasx1
- Bỉx1
- Đan Mạchx1
- Ecuadorx1
- Bồ Đào Nhax1
- Venezuelax1
- YUGx1
- Hoa Kỳx16
- Đứcx6
- Phápx5
- Thụy Điểnx5
- Argentinax4
- Ýx4
- Tây Ban Nhax3
- Úcx2
- Canadax2
- Croatiax2
- Ngax2
- Áox1
- Brazilx1
- Cộng hòa Sécx1
- Đan Mạchx1
- Ecuadorx1
- Phần Lanx1
- Vương quốc Anhx1
- Mexicox1
- Hà Lanx1
- Perux1
- Thụy Sĩx1
- Uruguayx1
- Venezuelax1
- Hoa Kỳx8
- Phápx3
- Ýx3
- Argentinax2
- Úcx2
- Tây Ban Nhax2
- Đứcx2
- Thụy Điểnx2
- Croatiax1
- Cộng hòa Sécx1
- Vương quốc Anhx1
- Mexicox1
- Hà Lanx1
- Perux1
- Ngax1
- Thụy Sĩx1
- Hoa Kỳx6
- Argentinax2
- Thụy Điểnx2
- Croatiax1
- Tây Ban Nhax1
- Phápx1
- Đứcx1
- Ngax1
- Thụy Sĩx1
- Hoa Kỳx3
- Thụy Điểnx2
- Argentinax1
- Đứcx1
- Ngax1
- Đứcx1
- Ngax1
- Thụy Điểnx1
- Hoa Kỳx1