Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Bublik
Halys
15
7
30
6
Tabilo
Midon
30
6
4
00
4
4
Dzumhur
Arnaldi
00
2
00
5
Krejcikova
Monnet
30
15
Cerundolo
Ruud
10:00
Borges
Darderi
10:30
Molcan
Davidovich Fokina
19:00
24
live
Tất cả
(166)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
12:40:05
2014
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
2005
2004
2003
2002
2001
2000
1999
1998
1997
1996
1995
1994
1993
1992
1991
1990
1989
1988
1987
1986
1985
1984
1983
1982
1981
1980
1979
1978
1977
1976
1975
1974
1973
1972
1971
1970
1969
1968
Nữ
US Open 2014
— Vòng loại
25 tháng 8 — 8 tháng 9
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
1
Jaziri M.
Buchanan C.
36
62
75
Chiudinelli M.
Bubka S.
62
76
3
Bemelmans R.
Mitchell B.
62
67
4
61
Ignatik U.
29
Moriya H.
16
76
3
62
2
Soeda G.
Hernandez O.
63
63
Andreozzi G.
Ghem A.
36
61
76
3
Vaisse M.
Desein N.
36
75
64
Sorensen L.
23
Elias G.
46
63
64
3
Krajinovic F.
Cox D.
63
63
Pospisil J.
Cecchinato M.
46
75
63
Gicquel M.
Huta Galung J.
64
64
Londero J.
21
Pavic A.
63
57
61
4
Bagnis F.
Bolt A.
63
64
Marcora R.
Krstin P.
63
36
63
Duckworth J.
Michon A.
63
57
62
Escobedo E.
Devvarman S.
63
62
5
Zeballos H.
Nishioka Y.
64
64
Mektic N.
Kokkinakis T.
63
46
64
Uchiyama Y.
Zverev A.
64
64
Rudnev V.
25
Ilhan M.
63
61
6
Souza J.
Marchenko I.
64
64
Fritz T.
Mertl J.
16
63
63
Petzschner P.
Podlipnik-Castillo H.
64
76
3
Wu D.
26
Melzer G.
62
62
7
Beck A.
Bourgue M.
63
63
Cipolla F.
Singh S.
61
76
3
Carballes Baena R.
Williams R.
75
63
Fischer M.
28
Ram R.
64
64
8
Berankis R.
McDonald M.
63
62
Vanni L.
Altamirano C.
64
62
Alund M.
Clezar G.
64
36
63
Fabbiano T.
27
Kudryavtsev A.
76
2
76
4
9
Gojowczyk P.
Reid M.
62
62
Molchanov D.
Copil M.
36
76
2
62
Basilashvili N.
Gerasimov E.
46
64
75
Marti Y.
17
Bedene A.
62
63
10
Polansky P.
Sandgren T.
46
75
62
Arnaboldi A.
Mecir M.
64
64
Kuznetsov A.
Daniel T.
46
76
7
61
Androic T.
18
Dustov F.
63
63
11
Ito T.
Tiafoe F.
76
6
46
63
Coppejans K.
Bogomolov JR. A.
62
64
Smethurst D.
Kravchuk K.
61
62
Travaglia S.
22
Przysiezny M.
76
5
67
5
76
6
12
Sugita Y.
Puetz T.
63
64
Sousa P.
Menendez-Maceiras A.
61
75
Bachinger M.
Collarini A.
63
62
Viola M.
20
Herbert P.
67
5
63
76
5
13
Gombos N.
Krajicek A.
64
63
Zhang Z.
Delic M.
62
62
Mcgee J.
Lama G.
61
61
Grigelis L.
30
Bhambri Y.
64
61
14
Russell M.
Lopez Perez E.
61
64
Cervantes I.
Darcis S.
60
76
5
Gomez E.
Smith J.
61
36
63
Dutra Silva R.
32
Martin A.
76
3
61
15
Ward J.
Setkic A.
62
62
Pella G.
Millot V.
64
36
62
Albot R.
Burquier G.
61
63
Bozoljac I.
31
Fucsovics M.
76
8
76
5
16
Wang J.
Evans D.
46
76
9
62
Velotti A.
Chung H.
76
4
62
Frank M.
Kozlov S.
36
60
62
Coric B.
19
De Bakker T.
10
1
Jaziri M.
Chiudinelli M.
63
67
3
61
Bemelmans R.
29
Moriya H.
36
64
63
Hernandez O.
Andreozzi G.
63
16
64
Desein N.
23
Elias G.
76
4
76
7
3
Krajinovic F.
Cecchinato M.
64
64
Huta Galung J.
Londero J.
75
31
4
Bagnis F.
Marcora R.
67
4
64
62
Duckworth J.
Escobedo E.
62
76
3
Nishioka Y.
Kokkinakis T.
75
46
64
Zverev A.
25
Ilhan M.
46
75
76
5
Marchenko I.
Mertl J.
63
61
Petzschner P.
Wu D.
16
63
62
7
Beck A.
Singh S.
57
76
3
63
Williams R.
28
Ram R.
63
62
8
Berankis R.
Altamirano C.
26
61
61
Alund M.
27
Kudryavtsev A.
63
63
9
Gojowczyk P.
Molchanov D.
75
63
Basilashvili N.
17
Bedene A.
63
63
10
Polansky P.
Mecir M.
64
62
Daniel T.
Androic T.
62
26
61
11
Ito T.
Bogomolov JR. A.
63
62
Kravchuk K.
22
Przysiezny M.
64
61
12
Sugita Y.
Menendez-Maceiras A.
16
75
63
Bachinger M.
Viola M.
62
63
Krajicek A.
Zhang Z.
76
2
46
62
Mcgee J.
30
Bhambri Y.
57
62
75
14
Russell M.
Darcis S.
64
63
Gomez E.
32
Martin A.
46
64
63
15
Ward J.
Millot V.
64
64
Albot R.
31
Fucsovics M.
64
36
60
16
Wang J.
Chung H.
61
61
Kozlov S.
Coric B.
26
62
62
Chiudinelli M.
29
Moriya H.
61
67
6
61
Chiudinelli M.
Hernandez O.
Desein N.
76
4
63
Desein N.
3
Krajinovic F.
Londero J.
75
62
Krajinovic F.
3
4
Bagnis F.
Escobedo E.
76
3
61
Bagnis F.
4
Nishioka Y.
25
Ilhan M.
63
61
Nishioka Y.
Marchenko I.
Wu D.
61
63
Marchenko I.
7
Beck A.
28
Ram R.
62
67
5
76
5
Beck A.
7
8
Berankis R.
27
Kudryavtsev A.
75
06
63
Kudryavtsev A.
27
9
Gojowczyk P.
17
Bedene A.
36
64
63
Gojowczyk P.
9
10
Polansky P.
Daniel T.
46
75
63
Daniel T.
11
Ito T.
22
Przysiezny M.
64
64
Ito T.
11
12
Sugita Y.
Bachinger M.
63
61
Bachinger M.
Zhang Z.
Mcgee J.
06
64
64
Mcgee J.
Darcis S.
Gomez E.
61
20
Darcis S.
15
Ward J.
Albot R.
61
36
62
Albot R.
16
Wang J.
Coric B.
76
4
61
Coric B.
Bảng giải thưởng
Q vòng 4
25 Điểm
35,754 $
Q vòng 3
16 Điểm
13,351 $
Q vòng 2
8 Điểm
8,781 $
Q vòng 1
0 Điểm
4,551 $
Têtes de séries
1
Djokovic N
Bán kết
2
Federer R
Bán kết
3
Wawrinka S
Tứ kết
4
Ferrer D
Vòng 3
5
Raonic M
Vòng 4
6
Berdych T
Tứ kết
7
Dimitrov G
Vòng 4
8
Murray A
Tứ kết
Dự đoán
+ Tất cả
1
FloWozniacki
74
Điểm
2
GugaGuga
73
Điểm
3
Carlito
71
Điểm
4
Elo E.
70
Điểm
5
mamion
70
Điểm
Tin tức khác
« Novak đã xem Federer làm gì »: Khachanov giải thích sự trường thọ của Djokovic
Arthur Millot
16/07/2026, 16:20
Oleksandra Oliynykova chỉ trích đồng hương: 'Có năng lượng khiêu vũ nhưng không giúp đỡ?'
Jules Hypolite
16/07/2026, 16:15
Brad Gilbert công bố top 10 tay vợt vĩ đại nhất: Djokovic số 1, Agassi gây sốc ở vị trí thứ 7
Arthur Millot
16/07/2026, 15:46