Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Andreeva
Gauff
00
6
2
00
2
3
Zverev
Van de Zandschulp
23:30
Brancaccio
Llamas Ruiz
40
5
30
6
Ajdukovic
Sakellaridis
30
5
15
5
Djere
Piraino
00
1
15
0
Khachanov
Blockx
Sắp
Granwehr
Noha Akugue
5
3
7
6
7
live
Tất cả
(148)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
15:14:21
2024
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
2005
2004
2003
2002
2001
2000
1999
1998
1997
1996
1995
1994
1993
1992
1991
1990
1989
1988
1987
1986
1985
1984
1983
1982
1981
1980
1979
1978
1977
1976
1975
1974
1973
1972
1971
1970
1969
1968
Nữ
US Open 2024
Vòng loại
26 tháng 8 — 8 tháng 9
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
1
Tirante T.
Popko D.
36
61
62
Schwartzman D.
Pellegrino A.
75
63
Rincon D.
Gaubas V.
63
62
Kudla D.
23
Gasquet R.
64
75
2
Hanfmann Y.
Napolitano S.
62
61
Nava E.
Kasnikowski M.
62
26
62
Escoffier A.
Meligeni Alves F.
26
62
63
PR
Kicker N.
24
Bonzi B.
62
63
3
Karatsev A.
Couacaud E.
63
61
Polmans M.
Martineau M.
61
61
Gojo B.
Hardt N.
63
64
Uchiyama Y.
21
Bu Y.
62
76
4
4
Dzumhur D.
Bolt A.
06
63
63
WC
Basavareddy N.
Blanchet U.
75
67
2
64
Roca Batalla O.
Medjedovic H.
26
64
62
Prizmic D.
30
Ajdukovic D.
62
64
5
Marterer M.
WC
Kennedy J.
63
64
Kypson P.
Ymer E.
76
6
76
3
Shelbayh A.
WC
Holt B.
36
63
63
Krueger M.
28
Kopriva V.
63
63
6
De Jong J.
Heide G.
63
60
Yevseyev D.
Guillen Meza A.
60
61
Moro Canas A.
Tu L.
64
64
Trungelliti M.
19
Kukushkin M.
16
64
76
6
7
Harris B.
Cerundolo J.
63
26
75
Dellien Velasco M.
PR
Coppejans K.
26
75
63
Huesler M.
Zhukayev B.
76
5
64
Skatov T.
25
Bagnis F.
67
5
76
4
61
8
Dellien H.
Royer V.
63
64
WC
Quinn E.
Janvier M.
61
60
Shimabukuro S.
Diallo G.
46
75
63
Droguet T.
18
Atmane T.
63
76
9
Klein L.
Fonseca J.
46
64
62
Vavassori A.
Hemery C.
64
76
4
Boyer T.
De Loore J.
64
64
WC
Spizzirri E.
29
Barrere G.
63
62
10
Van Assche L.
PR
Cuevas P.
62
61
Albot R.
Barranco Cosano J.
61
57
64
Damm M.
Mochizuki S.
67
7
61
76
7
Squire H.
22
Burruchaga R.
76
1
67
6
62
11
Mayot H.
Barrios Vera T.
63
62
Faria J.
Pouille L.
61
64
Fearnley J.
Jubb P.
61
76
2
Broady L.
27
Virtanen O.
75
76
7
12
Bellucci M.
WC
Mayo A.
62
75
Brouwer G.
Gomez F.
63
76
9
Majchrzak K.
WC
Zheng M.
63
67
5
75
Gigante M.
26
Galan D.
76
7
64
13
Vacherot V.
WC
Bigun K.
76
4
64
Choinski J.
Cachin P.
64
62
Cressy M.
Piros Z.
64
36
63
Hassan B.
32
Herbert P.
67
1
76
3
63
14
Kovalik J.
Hong S.
64
67
6
75
Jacquet K.
PR
Van Rijthoven T.
62
75
PR
Krajinovic F.
Rodionov J.
64
62
Paire B.
20
Tseng C.
67
3
76
2
64
15
Garin C.
Wong C.
46
76
4
63
Molleker R.
Hsu Y.
46
64
75
Grenier H.
Varillas J.
60
64
Passaro F.
31
Ritschard A.
57
63
63
16
Riedi L.
Moreno de Alboran N.
61
63
Kym J.
WC
Kuzuhara B.
61
62
Wolf J.
Crawford O.
64
64
Rocha H.
17
Halys Q.
67
2
61
76
4
1
Tirante T.
Schwartzman D.
75
64
Gaubas V.
23
Gasquet R.
62
64
Napolitano S.
Kasnikowski M.
75
64
Escoffier A.
24
Bonzi B.
57
76
4
61
3
Karatsev A.
Polmans M.
60
63
Gojo B.
21
Bu Y.
64
64
Bolt A.
WC
Basavareddy N.
76
76
Medjedovic H.
30
Ajdukovic D.
76
4
36
61
5
Marterer M.
Kypson P.
64
76
5
Shelbayh A.
Krueger M.
36
75
61
6
De Jong J.
Yevseyev D.
63
62
Tu L.
Trungelliti M.
75
75
7
Harris B.
Dellien Velasco M.
61
63
Zhukayev B.
Skatov T.
36
76
5
61
Royer V.
WC
Quinn E.
61
46
76
6
Diallo G.
Droguet T.
36
75
63
Fonseca J.
Hemery C.
64
63
De Loore J.
WC
Spizzirri E.
75
76
5
10
Van Assche L.
Albot R.
62
06
64
Mochizuki S.
22
Burruchaga R.
63
62
11
Mayot H.
Pouille L.
62
16
76
12
Jubb P.
27
Virtanen O.
63
67
3
63
12
Bellucci M.
Gomez F.
75
62
Majchrzak K.
26
Galan D.
61
64
13
Vacherot V.
Choinski J.
63
31
Cressy M.
32
Herbert P.
61
36
76
Hong S.
Jacquet K.
46
63
75
Rodionov J.
20
Tseng C.
64
76
5
Wong C.
Hsu Y.
16
62
76
8
Grenier H.
Passaro F.
62
60
16
Riedi L.
Kym J.
63
10
Wolf J.
17
Halys Q.
63
76
4
Schwartzman D.
Gaubas V.
64
64
Kasnikowski M.
Escoffier A.
63
76
2
3
Karatsev A.
21
Bu Y.
16
63
64
WC
Basavareddy N.
Medjedovic H.
64
67
5
61
5
Marterer M.
Krueger M.
64
62
6
De Jong J.
Tu L.
36
61
75
7
Harris B.
Skatov T.
46
60
63
Royer V.
Diallo G.
76
3
64
Fonseca J.
WC
Spizzirri E.
76
8
67
5
64
Albot R.
Mochizuki S.
64
57
63
Pouille L.
27
Virtanen O.
76
2
16
63
12
Bellucci M.
Majchrzak K.
63
63
Choinski J.
Cressy M.
60
67
5
76
10
Jacquet K.
Rodionov J.
76
6
61
Hsu Y.
Grenier H.
64
76
5
Kym J.
17
Halys Q.
76
4
26
76
7
—
—
—
—
—
—
—
Grenier H.
—
—
Bảng giải thưởng
Q vòng 4
25 Điểm
35,754 $
Q vòng 3
16 Điểm
13,351 $
Q vòng 2
8 Điểm
8,781 $
Q vòng 1
0 Điểm
4,551 $
Têtes de séries
1
Sinner J
2
Djokovic N
Vòng 3
3
Alcaraz C
Vòng 2
4
Zverev A
Tứ kết
5
Medvedev D
Tứ kết
6
Rublev A
Vòng 4
7
Hurkacz H
Vòng 2
8
Ruud C
Vòng 4
Dự đoán
+ Tất cả
1
yoshi
62
Điểm
2
WaT
61
Điểm
3
Carlito11
59
Điểm
4
Tof1077
59
Điểm
5
TerraRafa
59
Điểm
Tin tức khác
Alcaraz gửi thông điệp mới tới Shelton sau khi bị loại: "Trận đấu tuyệt vời, Ben!"
Jules Hypolite
09/09/2026, 18:38
Sabalenka mất ngôi số 1: Những con số ấn tượng trong 99 tuần đỉnh cao
Jules Hypolite
09/09/2026, 18:27
ATP 500 Tokyo hé lộ danh sách: Alcaraz, Shelton góp mặt, Rune tái xuất
Jules Hypolite
09/09/2026, 17:31