Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Rublev
Darderi
6
6
4
3
Pellegrino
Bueno
00
3
7
3
15
6
5
3
Rodionov
Sachko
00
0
00
1
Luz
Tabur
15
2
00
1
Cina
Giustino
00
6
5
00
4
0
Den Ouden
Gentzsch
00
6
4
00
4
6
Salkova
Knutson
00
0
00
1
17
live
Tất cả
(109)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
09:37:12
2024
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
2005
2004
2003
2002
2001
2000
1999
1998
1997
1996
1995
1994
1993
1992
1991
1990
1989
1988
1987
1986
1985
1984
1983
1982
1981
1980
1979
1978
1977
1976
1975
1974
1973
1972
1971
1970
1969
1968
Nữ
US Open 2024
— Vòng loại
26 tháng 8 — 8 tháng 9
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
1
Tirante T.
Popko D.
36
61
62
Schwartzman D.
Pellegrino A.
75
63
Rincon D.
Gaubas V.
63
62
Kudla D.
23
Gasquet R.
64
75
2
Hanfmann Y.
Napolitano S.
62
61
Nava E.
Kasnikowski M.
62
26
62
Escoffier A.
Meligeni Alves F.
26
62
63
PR
Kicker N.
24
Bonzi B.
62
63
3
Karatsev A.
Couacaud E.
63
61
Polmans M.
Martineau M.
61
61
Gojo B.
Hardt N.
63
64
Uchiyama Y.
21
Bu Y.
62
76
4
4
Dzumhur D.
Bolt A.
06
63
63
WC
Basavareddy N.
Blanchet U.
75
67
2
64
Roca Batalla O.
Medjedovic H.
26
64
62
Prizmic D.
30
Ajdukovic D.
62
64
5
Marterer M.
WC
Kennedy J.
63
64
Kypson P.
Ymer E.
76
6
76
3
Shelbayh A.
WC
Holt B.
36
63
63
Krueger M.
28
Kopriva V.
63
63
6
De Jong J.
Heide G.
63
60
Yevseyev D.
Guillen Meza A.
60
61
Moro Canas A.
Tu L.
64
64
Trungelliti M.
19
Kukushkin M.
16
64
76
6
7
Harris B.
Cerundolo J.
63
26
75
Dellien Velasco M.
PR
Coppejans K.
26
75
63
Huesler M.
Zhukayev B.
76
5
64
Skatov T.
25
Bagnis F.
67
5
76
4
61
8
Dellien H.
Royer V.
63
64
WC
Quinn E.
Janvier M.
61
60
Shimabukuro S.
Diallo G.
46
75
63
Droguet T.
18
Atmane T.
63
76
9
Klein L.
Fonseca J.
46
64
62
Vavassori A.
Hemery C.
64
76
4
Boyer T.
De Loore J.
64
64
WC
Spizzirri E.
29
Barrere G.
63
62
10
Van Assche L.
PR
Cuevas P.
62
61
Albot R.
Barranco Cosano J.
61
57
64
Damm M.
Mochizuki S.
67
7
61
76
7
Squire H.
22
Burruchaga R.
76
1
67
6
62
11
Mayot H.
Barrios Vera T.
63
62
Faria J.
Pouille L.
61
64
Fearnley J.
Jubb P.
61
76
2
Broady L.
27
Virtanen O.
75
76
7
12
Bellucci M.
WC
Mayo A.
62
75
Brouwer G.
Gomez F.
63
76
9
Majchrzak K.
WC
Zheng M.
63
67
5
75
Gigante M.
26
Galan D.
76
7
64
13
Vacherot V.
WC
Bigun K.
76
4
64
Choinski J.
Cachin P.
64
62
Cressy M.
Piros Z.
64
36
63
Hassan B.
32
Herbert P.
67
1
76
3
63
14
Kovalik J.
Hong S.
64
67
6
75
Jacquet K.
PR
Van Rijthoven T.
62
75
PR
Krajinovic F.
Rodionov J.
64
62
Paire B.
20
Tseng C.
67
3
76
2
64
15
Garin C.
Wong C.
46
76
4
63
Molleker R.
Hsu Y.
46
64
75
Grenier H.
Varillas J.
60
64
Passaro F.
31
Ritschard A.
57
63
63
16
Riedi L.
Moreno de Alboran N.
61
63
Kym J.
WC
Kuzuhara B.
61
62
Wolf J.
Crawford O.
64
64
Rocha H.
17
Halys Q.
67
2
61
76
4
1
Tirante T.
Schwartzman D.
75
64
Gaubas V.
23
Gasquet R.
62
64
Napolitano S.
Kasnikowski M.
75
64
Escoffier A.
24
Bonzi B.
57
76
4
61
3
Karatsev A.
Polmans M.
60
63
Gojo B.
21
Bu Y.
64
64
Bolt A.
WC
Basavareddy N.
76
76
Medjedovic H.
30
Ajdukovic D.
76
4
36
61
5
Marterer M.
Kypson P.
64
76
5
Shelbayh A.
Krueger M.
36
75
61
6
De Jong J.
Yevseyev D.
63
62
Tu L.
Trungelliti M.
75
75
7
Harris B.
Dellien Velasco M.
61
63
Zhukayev B.
Skatov T.
36
76
5
61
Royer V.
WC
Quinn E.
61
46
76
6
Diallo G.
Droguet T.
36
75
63
Fonseca J.
Hemery C.
64
63
De Loore J.
WC
Spizzirri E.
75
76
5
10
Van Assche L.
Albot R.
62
06
64
Mochizuki S.
22
Burruchaga R.
63
62
11
Mayot H.
Pouille L.
62
16
76
12
Jubb P.
27
Virtanen O.
63
67
3
63
12
Bellucci M.
Gomez F.
75
62
Majchrzak K.
26
Galan D.
61
64
13
Vacherot V.
Choinski J.
63
31
Cressy M.
32
Herbert P.
61
36
76
Hong S.
Jacquet K.
46
63
75
Rodionov J.
20
Tseng C.
64
76
5
Wong C.
Hsu Y.
16
62
76
8
Grenier H.
Passaro F.
62
60
16
Riedi L.
Kym J.
63
10
Wolf J.
17
Halys Q.
63
76
4
Schwartzman D.
Gaubas V.
64
64
Kasnikowski M.
Escoffier A.
63
76
2
3
Karatsev A.
21
Bu Y.
16
63
64
WC
Basavareddy N.
Medjedovic H.
64
67
5
61
5
Marterer M.
Krueger M.
64
62
6
De Jong J.
Tu L.
36
61
75
7
Harris B.
Skatov T.
46
60
63
Royer V.
Diallo G.
76
3
64
Fonseca J.
WC
Spizzirri E.
76
8
67
5
64
Albot R.
Mochizuki S.
64
57
63
Pouille L.
27
Virtanen O.
76
2
16
63
12
Bellucci M.
Majchrzak K.
63
63
Choinski J.
Cressy M.
60
67
5
76
10
Jacquet K.
Rodionov J.
76
6
61
Hsu Y.
Grenier H.
64
76
5
Kym J.
17
Halys Q.
76
4
26
76
7
—
—
—
—
—
—
—
Grenier H.
—
—
Bảng giải thưởng
Q vòng 4
25 Điểm
35,754 $
Q vòng 3
16 Điểm
13,351 $
Q vòng 2
8 Điểm
8,781 $
Q vòng 1
0 Điểm
4,551 $
Têtes de séries
1
Sinner J
2
Djokovic N
Vòng 3
3
Alcaraz C
Vòng 2
4
Zverev A
Tứ kết
5
Medvedev D
Tứ kết
6
Rublev A
Vòng 4
7
Hurkacz H
Vòng 2
8
Ruud C
Vòng 4
Dự đoán
+ Tất cả
1
yoshi
62
Điểm
2
WaT
61
Điểm
3
Carlito11
59
Điểm
4
Tof1077
59
Điểm
5
TerraRafa
59
Điểm
Tin tức khác
Connors về Alcaraz: 'Những tay vợt này cần học cách nghỉ ngơi đúng lúc'
Arthur Millot
19/07/2026, 13:07
Tsitsipas trở thành tay vợt xếp hạng thấp thứ 3 vô địch Gstaad
Arthur Millot
19/07/2026, 12:46
Tsitsipas để mặc cho số phận sau chức vô địch Gstaad: 'Tôi không thể hạnh phúc hơn'
Arthur Millot
19/07/2026, 12:26
Tsitsipas vô địch Gstaad: khởi đầu mới sau 16 tháng trắng tay
Clément Gehl
19/07/2026, 12:18