Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Cirstea
Pegula
00
2
00
6
Jódar
Cobolli
00
6
6
2
30
4
7
3
Kostyuk
Andreeva
00
2
00
3
Tirante
Menšík
00
3
40
3
Sabalenka
Bejlek
00:30
Zverev
Paul
Sắp
Shnaider
Rybakina
18:00
13
live
Tất cả
(186)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
13:27:19
2025
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
2005
2004
2003
2002
2001
2000
1999
1998
1997
1996
1995
1994
1993
1992
1991
1990
1989
1988
1987
1986
1985
1984
1983
1982
1981
1980
1979
1978
1977
1976
1975
1974
1973
1972
1971
1970
1969
1968
Nữ
US Open 2025
Vòng loại
24 tháng 8 — 7 tháng 9
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
1
Cazaux A.
Lajal M.
64
61
Clarke J.
WC
Satterfield J.
76
5
61
Daniel T.
Sachko V.
61
75
Chidekh C.
31
Struff J.
64
61
2
De Jong J.
Gaubas V.
63
64
Monday J.
Mayot H.
75
63
Rodriguez Taverna S.
Krueger M.
63
57
61
Choinski J.
Alt
Collarini A.
76
4
64
3
Taberner C.
Kym J.
76
2
61
WC
Zheng M.
Uchiyama Y.
62
63
Lajovic D.
Van Assche L.
63
61
Wu Y.
17
Ficovich J.
63
63
4
Cerundolo J.
Hemery C.
64
63
Shimizu Y.
Shimabukuro S.
67
3
63
63
WC
Damm M.
Travaglia S.
63
62
Hassan B.
20
Barrios Vera T.
62
76
3
5
Duckworth J.
Bagnis F.
64
62
Maestrelli F.
McCabe J.
63
67
2
64
Bouquier A.
Piros Z.
75
76
2
WC
Kennedy J.
24
Tirante T.
64
64
6
Basilashvili N.
Onclin G.
76
6
57
61
Huesler M.
Napolitano S.
63
67
2
64
Zhukayev B.
Pinnington Jones J.
36
76
6
76
12
Holmgren A.
22
Svajda Z.
62
76
1
7
Draxl L.
Jacquet K.
75
62
Kubler J.
Loffhagen G.
64
75
Cassone M.
Monteiro T.
63
57
75
Galarneau A.
19
Prizmic D.
76
7
61
8
Svrcina D.
Mérida Aguilar D.
16
63
75
Droguet T.
Kachmazov A.
61
42
Martin Tiffon P.
Sun F.
36
76
41
Harris L.
18
Evans D.
64
36
75
9
Virtanen O.
WC
Willwerth B.
67
5
63
62
Pavlovic L.
Riedi L.
62
76
3
Bolt A.
Crawford O.
57
64
64
WC
Johns G.
27
Smith C.
63
63
10
Passaro F.
Hsu Y.
63
16
64
Gueymard Wayenburg S.
Pacheco Mendez R.
67
2
63
61
Kypson P.
Tomic B.
64
64
Rocha H.
23
Herbert P.
64
67
1
64
11
Blockx A.
Reis Da Silva J.
62
61
Barrena A.
Coppejans K.
64
67
4
63
WC
Zink T.
Sakamoto R.
46
75
76
Neumayer L.
29
Buse I.
76
2
67
5
61
12
Mochizuki S.
Rodionov J.
62
46
62
Burruchaga R.
Engel J.
36
63
75
WC
Maloney P.
Ymer E.
63
76
3
Den Ouden G.
32
Galan D.
61
75
13
Garin C.
Watanuki Y.
64
64
Trungelliti M.
Eubanks C.
75
36
63
WC
Martin A.
Durasovic V.
62
63
Llamas Ruiz P.
21
Hanfmann Y.
16
63
64
14
Klein L.
Gomez F.
62
64
Stricker D.
Cina F.
62
62
Grenier H.
Jasika O.
67
3
63
63
Tabur C.
30
Landaluce M.
64
64
15
Faria J.
Noguchi R.
36
64
63
Zeppieri G.
Habib H.
46
76
7
75
Gojo B.
Blanchet U.
76
2
36
63
Popko D.
26
Seyboth Wild T.
76
4
63
16
Gigante M.
Butvilas E.
36
64
62
Rodesch C.
Wong C.
64
62
Trotter J.
Harris B.
36
61
62
Kukushkin M.
28
Pellegrino A.
76
4
63
1
Cazaux A.
Clarke J.
63
64
Daniel T.
31
Struff J.
26
64
61
2
De Jong J.
Mayot H.
76
11
67
4
63
Krueger M.
Alt
Collarini A.
76
4
75
Kym J.
WC
Zheng M.
63
64
Van Assche L.
Wu Y.
63
63
4
Cerundolo J.
Shimizu Y.
76
5
75
WC
Damm M.
Hassan B.
75
76
5
5
Duckworth J.
McCabe J.
75
57
76
5
Piros Z.
24
Tirante T.
63
76
3
6
Basilashvili N.
Huesler M.
76
4
75
Zhukayev B.
22
Svajda Z.
63
75
Jacquet K.
Kubler J.
64
62
Cassone M.
19
Prizmic D.
63
62
Mérida Aguilar D.
Droguet T.
64
36
64
Sun F.
Harris L.
62
62
9
Virtanen O.
Riedi L.
76
8
64
Crawford O.
WC
Johns G.
76
4
63
10
Passaro F.
Pacheco Mendez R.
46
76
2
64
Tomic B.
Rocha H.
76
4
62
11
Blockx A.
Coppejans K.
76
5
Sakamoto R.
29
Buse I.
64
46
64
12
Mochizuki S.
Burruchaga R.
64
16
64
WC
Maloney P.
32
Galan D.
64
62
13
Garin C.
Trungelliti M.
76
3
75
WC
Martin A.
Llamas Ruiz P.
64
64
Gomez F.
Cina F.
63
26
75
Grenier H.
30
Landaluce M.
63
76
3
15
Faria J.
Zeppieri G.
76
5
75
Blanchet U.
Popko D.
63
64
16
Gigante M.
Wong C.
46
63
75
Harris B.
Kukushkin M.
67
5
63
62
1
Cazaux A.
31
Struff J.
76
4
63
2
De Jong J.
Krueger M.
64
61
Kym J.
Wu Y.
63
62
Shimizu Y.
WC
Damm M.
76
10
64
5
Duckworth J.
Piros Z.
61
46
62
Huesler M.
22
Svajda Z.
63
62
Kubler J.
19
Prizmic D.
63
46
61
Mérida Aguilar D.
Harris L.
61
76
2
Riedi L.
WC
Johns G.
76
5
64
10
Passaro F.
Rocha H.
75
63
Coppejans K.
29
Buse I.
63
64
12
Mochizuki S.
32
Galan D.
64
64
Trungelliti M.
Llamas Ruiz P.
36
61
62
Gomez F.
Grenier H.
67
5
76
5
62
15
Faria J.
Blanchet U.
75
64
Wong C.
Harris B.
63
64
—
—
—
—
—
—
—
Gomez F.
—
—
Bảng giải thưởng
Q vòng 4
25 Điểm
35,754 $
Q vòng 3
16 Điểm
13,351 $
Q vòng 2
8 Điểm
8,781 $
Q vòng 1
0 Điểm
4,551 $
Têtes de séries
1
Sinner J
Chung kết
2
Alcaraz C
3
Zverev A
Vòng 3
4
Fritz T
Tứ kết
5
Draper J
Vòng 2
6
Shelton B
Vòng 3
7
Djokovic N
Bán kết
8
De Minaur A
Tứ kết
Dự đoán
+ Tất cả
1
jvau6611
65
Điểm
2
TerraRafa
65
Điểm
3
redhood
64
Điểm
4
FreeKyrgios
64
Điểm
5
Blaster
63
Điểm
Tin tức khác
Roddick: ‘Djokovic sẽ vào bán kết US Open’ dù thua sớm ở Cincinnati
Jules Hypolite
19/08/2026, 17:05
Grand Slam lập hội đồng tay vợt: Động thái lịch sử giữa làn sóng đòi tăng tiền thưởng
Jules Hypolite
19/08/2026, 16:46
Swiatek thắng trận thứ 9 liên tiếp, chờ tái đấu Rybakina tại Cincinnati
Jules Hypolite
19/08/2026, 16:40
Winston-Salem công bố wild card: Tsitsipas và con trai Lleyton Hewitt góp mặt
Jules Hypolite
19/08/2026, 16:15
Quảng cáo