12
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Wimbledon 2026
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Rincon
Choinski
30
5
30
5
Muchova
Noskova
15:00
Waltert
Badosa
40
4
30
5
Cina
Zahraj
00
15
Chidekh
Gray
15
4
15
5
Dodig
Squire
00
5
00
4
Walton
Michelsen
17:30
12
live
Tất cả
(71)
12
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
08:50:25
2022
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
2005
2004
2003
2002
2001
2000
1999
1998
1997
1996
1995
1994
1993
1992
1991
1990
1989
1988
1987
1986
1985
1984
1983
1982
1981
1980
1979
1978
1977
1976
1975
1974
1973
1972
1971
1970
1969
1968
Nữ
US Open 2022
— Vòng loại
29 tháng 8 — 11 tháng 9
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
1
Lestienne C.
Vavassori A.
63
61
Blancaneaux G.
WC
Crawford O.
63
64
Couacaud E.
Pucinelli De Almeida M.
63
62
PR
Klahn B.
23
Struff J.
64
46
62
2
Galan D.
Darderi L.
63
62
Purcell M.
Milojevic N.
60
64
Mmoh M.
Simon G.
26
75
61
Arnaldi M.
24
Peniston R.
62
26
62
3
Laaksonen H.
PR
Sousa P.
75
62
Jubb P.
Bellier A.
57
64
64
Brouwer G.
Elias G.
76
4
62
Shevchenko A.
27
Mena F.
64
75
4
Ugo Carabelli C.
Celikbilek A.
75
63
Escoffier A.
De Jong J.
76
4
61
Escobedo E.
WC
Quinn E.
57
64
64
Piros Z.
30
Delbonis F.
76
10
60
5
Varillas J.
Barrere G.
62
62
Rodriguez Taverna S.
Eubanks C.
64
64
Brancaccio R.
Koepfer D.
76
4
64
Moraing M.
22
Ficovich J.
63
61
6
Safiullin R.
Cobolli F.
64
64
Ramanathan R.
WC
Kuzuhara B.
63
75
Melzer G.
Kovalik J.
75
62
Kolar Z.
20
Machac T.
75
46
61
7
Borges N.
WC
Rybakov A.
67
4
76
4
30
WC
Nanda G.
Arnaboldi A.
46
75
63
Maestrelli F.
Guinard M.
75
64
Masur D.
29
Ymer E.
76
4
26
76
6
8
Bagnis F.
Wu T.
46
61
64
Uchida K.
PR
Sela D.
63
63
Seppi A.
Horansky F.
64
57
62
PR
Nagal S.
26
Pospisil V.
76
2
64
9
Albot R.
PR
Bhambri Y.
76
4
64
Bergs Z.
Olivo R.
62
64
Moroni G.
Collarini A.
76
4
64
Trungelliti M.
32
Zhang Z.
64
64
10
Agamenone F.
Comesana F.
46
63
61
PR
Marcora R.
Olivieri G.
64
61
Ritschard A.
Furness E.
61
62
WC
Svajda Z.
28
Vukic A.
75
64
11
Moutet C.
Serdarusic N.
64
62
Misolic F.
WC
Damm M.
67
3
76
6
63
Travaglia S.
Geerts M.
63
64
Wu Y.
18
Berankis R.
64
63
12
Kotov P.
Meligeni Alves F.
75
63
Ofner S.
Hanfmann Y.
76
7
57
64
Kicker N.
Kukushkin M.
63
67
4
40
Mager G.
19
Verdasco F.
76
5
63
13
Gombos N.
Clarke J.
64
64
Pellegrino A.
Popko D.
46
76
3
62
PR
Polmans M.
Passaro F.
64
76
2
Zeppieri G.
17
Grenier H.
16
63
64
14
Gomez E.
Krueger M.
76
6
64
Muller A.
WC
Holt B.
36
64
76
5
Kuzmanov D.
Nardi L.
46
76
5
64
WC
Cassone M.
25
Broady L.
36
76
3
61
15
Taberner C.
Tirante T.
64
62
Dutra Da Silva D.
Marterer M.
75
67
4
62
Forejtek J.
Bonadio R.
64
46
63
Gojo B.
21
Stricker D.
67
3
76
3
63
16
Jarry N.
Diaz Acosta F.
36
63
64
Torres J.
Fratangelo B.
76
4
36
76
4
Svrcina D.
Lokoli L.
16
64
62
Kovacevic A.
31
Novak D.
76
6
61
1
Lestienne C.
Blancaneaux G.
64
67
4
63
Couacaud E.
23
Struff J.
46
76
3
62
2
Galan D.
Purcell M.
76
6
64
Simon G.
Arnaldi M.
61
36
64
PR
Sousa P.
Jubb P.
46
61
75
Brouwer G.
27
Mena F.
75
61
Celikbilek A.
De Jong J.
62
75
WC
Quinn E.
30
Delbonis F.
57
62
61
Barrere G.
Eubanks C.
76
6
67
2
76
4
Brancaccio R.
Moraing M.
75
Cobolli F.
WC
Kuzuhara B.
63
61
Kovalik J.
20
Machac T.
76
6
63
7
Borges N.
WC
Nanda G.
64
64
Maestrelli F.
Masur D.
63
64
8
Bagnis F.
Uchida K.
62
63
Seppi A.
26
Pospisil V.
36
62
75
PR
Bhambri Y.
Bergs Z.
63
62
Collarini A.
32
Zhang Z.
62
75
10
Agamenone F.
PR
Marcora R.
76
3
26
61
Ritschard A.
WC
Svajda Z.
64
57
61
11
Moutet C.
Misolic F.
62
64
Travaglia S.
Wu Y.
67
4
76
4
63
12
Kotov P.
Ofner S.
63
64
Kukushkin M.
19
Verdasco F.
76
4
63
13
Gombos N.
Popko D.
64
46
62
Passaro F.
17
Grenier H.
76
12
61
14
Gomez E.
WC
Holt B.
26
63
62
Kuzmanov D.
25
Broady L.
46
61
64
15
Taberner C.
Marterer M.
63
36
76
6
Bonadio R.
Gojo B.
46
76
11
62
16
Jarry N.
Fratangelo B.
76
4
46
63
Svrcina D.
31
Novak D.
63
64
Blancaneaux G.
Couacaud E.
75
60
Couacaud E.
2
Galan D.
Arnaldi M.
64
76
1
Galan D.
2
Jubb P.
Brouwer G.
76
3
36
62
Brouwer G.
De Jong J.
30
Delbonis F.
67
4
61
64
Delbonis F.
30
Eubanks C.
Brancaccio R.
46
61
64
Eubanks C.
Cobolli F.
20
Machac T.
76
7
57
61
Machac T.
20
7
Borges N.
Maestrelli F.
36
76
4
76
8
Borges N.
7
8
Bagnis F.
Seppi A.
75
62
Bagnis F.
8
Bergs Z.
32
Zhang Z.
62
64
Zhang Z.
32
10
Agamenone F.
Ritschard A.
62
26
64
Ritschard A.
11
Moutet C.
Wu Y.
76
5
62
Wu Y.
12
Kotov P.
19
Verdasco F.
61
76
3
Kotov P.
12
13
Gombos N.
17
Grenier H.
64
36
63
Gombos N.
13
WC
Holt B.
Kuzmanov D.
64
36
63
Holt B.
WC
Marterer M.
Bonadio R.
64
63
Marterer M.
16
Jarry N.
31
Novak D.
63
63
Jarry N.
16
Bảng giải thưởng
Q vòng 4
25 Điểm
35,754 $
Q vòng 3
16 Điểm
13,351 $
Q vòng 2
8 Điểm
8,781 $
Q vòng 1
0 Điểm
4,551 $
Têtes de séries
1
Medvedev D
Vòng 4
2
Nadal R
Vòng 4
3
Alcaraz C
4
Tsitsipas S
Vòng 1
5
Ruud C
Chung kết
6
Auger-Aliassime F
Vòng 2
7
Norrie C
Vòng 4
8
Hurkacz H
Vòng 2
Dự đoán
+ Tất cả
1
Pollux32
69
Điểm
2
supasteevo
68
Điểm
3
mamion
64
Điểm
4
redhood
63
Điểm
5
Anthobglosc
63
Điểm
Tin tức khác
Serena Williams: 'Họ chưa sẵn sàng' khi Alcaraz sắp trở lại tại Cincinnati
Arthur Millot
11/07/2026, 12:02
Djokovic cao thượng: Vào phòng thay đồ chúc mừng Sinner và đội ngũ sau bán kết
Arthur Millot
11/07/2026, 10:49
Chênh lệch thế hệ: Sinner gần tuổi con trai Djokovic hơn chính Djokovic
Arthur Millot
11/07/2026, 10:26
36 tuổi: Độ tuổi các chức vô địch Grand Slam cuối cùng của Big 3, liệu Djokovic có thể làm tốt hơn?
Arthur Millot
11/07/2026, 09:46
Quảng cáo