0
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Wimbledon 2026
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Collignon
Skatov
12:00
Stricker
Munar
15:30
Feldbausch
Kecmanovic
10:00
Kopriva
Prizmic
19:00
Sonego
Schwaerzler
08:30
De Jong
Gaubas
13:00
Kudermetova
Sakkari
16:30
0
live
Tất cả
(94)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
00:26:55
2023
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
2005
2004
2003
2002
2001
2000
1999
1998
1997
1996
1995
1994
1993
1992
1991
1990
1989
1988
1987
1986
1985
1984
1983
1982
1981
1980
1979
1978
1977
1976
1975
1974
1973
1972
1971
1970
1969
1968
Nữ
US Open 2023
— Vòng loại
28 tháng 8 — 10 tháng 9
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
1
Munar J.
Couacaud E.
75
63
Bellucci M.
Kukushkin M.
64
76
4
Giannessi A.
Mayot H.
76
7
75
Bonadio R.
30
Zeppieri G.
76
10
67
3
63
2
Garin C.
Droguet T.
64
62
Sandgren T.
Kudla D.
76
6
64
Lajal M.
Misolic F.
36
64
63
Coppejans K.
27
Diallo G.
64
57
76
9
3
Coria F.
Ugo Carabelli C.
63
61
Delbonis F.
WC
Damm M.
64
46
75
Meligeni Alves F.
Svrcina D.
26
62
63
WC
Vandecasteele Q.
29
Bagnis F.
61
62
4
Daniel T.
Nagal S.
63
75
Passaro F.
Hong S.
76
3
64
Comesana F.
Kovalik J.
64
64
Gaio F.
32
Grenier H.
36
63
62
5
Goffin D.
Novak D.
76
5
63
Ionel N.
Polmans M.
67
5
76
2
63
Gakhov I.
Svajda Z.
76
1
67
5
76
6
Pospisil V.
26
Martinez P.
76
7
67
3
64
6
Gaston H.
Escoffier A.
46
64
61
Shimizu Y.
WC
Kingsley C.
75
36
76
7
Klein L.
Navone M.
61
62
Neuchrist M.
24
Marterer M.
75
76
1
7
Rodionov J.
WC
Kypson P.
64
64
Olivieri G.
Shang J.
61
64
Agamenone F.
WC
Zheng M.
62
63
Gomez E.
28
Virtanen O.
16
62
63
8
Gojo B.
Medjedovic H.
75
67
2
64
Andreev A.
Fatic N.
63
64
Anderson K.
Krutykh O.
63
75
Lokoli L.
19
Machac T.
64
61
9
Seyboth Wild T.
Kuzmanov D.
76
7
67
4
64
Kolar Z.
Brouwer G.
76
1
64
Mensik J.
Fognini F.
16
61
61
Riedi L.
31
Cobolli F.
61
26
75
10
Broady L.
Sels J.
46
61
62
De Jong J.
WC
Boyer T.
63
63
Onclin G.
Trungelliti M.
63
64
Shimabukuro S.
21
Choinski J.
63
63
11
Tabilo A.
Millman J.
64
75
Travaglia S.
Gombos N.
67
1
75
76
6
Gerasimov E.
Mochizuki S.
46
76
8
61
Bergs Z.
17
Cazaux A.
63
62
12
Duckworth J.
WC
Svajda T.
76
12
62
Atmane T.
Valkusz M.
62
67
6
63
Sachko V.
Brancaccio R.
76
5
63
Uchida K.
23
Skatov T.
62
62
13
Cressy M.
Kopriva V.
63
63
Herbert P.
De Loore J.
64
64
Dougaz A.
Lavagno E.
75
36
75
Ymer E.
25
Moreno de Alboran N.
64
62
14
Monteiro T.
Mpetshi Perricard G.
67
76
76
Ferreira Silva F.
WC
Mayo A.
36
61
64
Hsu Y.
Ilkel C.
76
4
61
Blancaneaux G.
20
Paire B.
62
63
15
Nardi L.
Tirante T.
64
64
Holt B.
Ritschard A.
61
64
Llamas Ruiz P.
Collarini A.
63
63
Galarneau A.
22
Stricker D.
36
62
60
16
Barrios Vera T.
Nava E.
75
62
Dzumhur D.
Vavassori A.
76
3
64
WC
Spizzirri E.
Gigante M.
64
67
3
61
Wu T.
18
Kovacevic A.
36
62
63
Couacaud E.
Kukushkin M.
76
7
62
Giannessi A.
30
Zeppieri G.
63
64
Droguet T.
Sandgren T.
26
62
75
Misolic F.
Coppejans K.
62
62
3
Coria F.
WC
Damm M.
63
62
Meligeni Alves F.
29
Bagnis F.
64
62
4
Daniel T.
Hong S.
62
46
61
Comesana F.
Gaio F.
63
57
61
Novak D.
Polmans M.
63
61
Svajda Z.
Pospisil V.
36
64
62
6
Gaston H.
Shimizu Y.
46
76
6
76
6
Klein L.
24
Marterer M.
76
5
62
WC
Kypson P.
Shang J.
64
76
2
WC
Zheng M.
28
Virtanen O.
61
36
63
8
Gojo B.
Andreev A.
63
64
Anderson K.
19
Machac T.
64
75
9
Seyboth Wild T.
Kolar Z.
63
62
Mensik J.
Riedi L.
67
5
63
64
10
Broady L.
De Jong J.
06
75
75
Onclin G.
Shimabukuro S.
64
76
7
Millman J.
Travaglia S.
26
76
3
62
Mochizuki S.
17
Cazaux A.
61
62
12
Duckworth J.
Atmane T.
36
64
76
8
Brancaccio R.
23
Skatov T.
64
63
13
Cressy M.
De Loore J.
67
11
62
76
9
Dougaz A.
25
Moreno de Alboran N.
76
5
64
Mpetshi Perricard G.
WC
Mayo A.
76
6
76
8
Hsu Y.
20
Paire B.
63
36
75
Tirante T.
Holt B.
76
4
63
Llamas Ruiz P.
22
Stricker D.
67
2
64
76
11
Nava E.
Vavassori A.
75
64
WC
Spizzirri E.
18
Kovacevic A.
64
64
Couacaud E.
30
Zeppieri G.
36
61
61
Couacaud E.
Droguet T.
Coppejans K.
61
16
75
Droguet T.
3
Coria F.
Meligeni Alves F.
64
57
75
Meligeni Alves F.
4
Daniel T.
Comesana F.
61
64
Daniel T.
4
Polmans M.
Svajda Z.
62
61
Svajda Z.
6
Gaston H.
Klein L.
16
63
61
Gaston H.
6
Shang J.
28
Virtanen O.
75
67
2
61
Virtanen O.
28
8
Gojo B.
19
Machac T.
76
5
62
Gojo B.
8
Kolar Z.
Mensik J.
75
64
Mensik J.
10
Broady L.
Shimabukuro S.
64
36
63
Shimabukuro S.
Travaglia S.
17
Cazaux A.
67
4
64
61
Travaglia S.
12
Duckworth J.
23
Skatov T.
62
62
Skatov T.
23
De Loore J.
25
Moreno de Alboran N.
36
76
3
76
12
Moreno de Alboran N.
25
WC
Mayo A.
Hsu Y.
75
63
Hsu Y.
Tirante T.
22
Stricker D.
62
63
Stricker D.
22
Nava E.
WC
Spizzirri E.
63
36
31
Nava E.
Bảng giải thưởng
Q vòng 4
25 Điểm
35,754 $
Q vòng 3
16 Điểm
13,351 $
Q vòng 2
8 Điểm
8,781 $
Q vòng 1
0 Điểm
4,551 $
Têtes de séries
1
Alcaraz C
Bán kết
2
Djokovic N
3
Medvedev D
Chung kết
4
Rune H
Vòng 1
5
Ruud C
Vòng 2
6
Sinner J
Vòng 4
7
Tsitsipas S
Vòng 2
8
Rublev A
Tứ kết
Dự đoán
+ Tất cả
1
Tiks
65
Điểm
2
victor91
64
Điểm
3
Exotic
62
Điểm
4
mamion
62
Điểm
5
Paulo013
61
Điểm
Tin tức khác
‘Không có cá cược năm nay’: Darren Cahill vẫn để ngỏ tương lai với Sinner
Jules Hypolite
12/07/2026, 20:52
Quảng cáo