Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Gauff
Rybakina
00:30
Tien
Shelton
23:30
Svitolina
Swiatek
23:00
Jódar
Nakashima
22:00
Harris
Fenty
3
6
1
6
Searle
Rottgering
00
5
2
00
7
3
Brancaccio
Moeller
40
7
4
15
5
4
21
live
Tất cả
(157)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
17:26:46
2009
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
2005
2004
2003
2002
Nữ
Madrid 2009 • ATP Masters 1000
Bảng đấu
10 — 17 tháng 5
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Nadal R.
Bye
Melzer J.
Montanes A.
46
75
63
Kohlschreiber P.
Almagro N.
63
64
Granollers M.
13
Cilic M.
62
67
4
61
12
Ferrer D.
Q
Canas G.
62
62
Lopez F.
WC
Monaco J.
64
75
Kunitsyn I.
WC
Ferrero J.
63
46
64
Bye
7
Verdasco F.
3
Djokovic N.
Bye
WC
Hernandez O.
Vassallo Arguello M.
63
63
Seppi A.
Q
Schwank E.
75
64
Querrey S.
15
Stepanek R.
76
2
52
9
Tsonga J.
Safin M.
64
75
WC
Ljubicic I.
Q
Gabashvili T.
63
62
Mathieu P.
Q
Fognini F.
67
5
64
30
Bye
8
Simon G.
5
Del Potro J.
Bye
LL
Garcia-Lopez G.
Berdych T.
60
76
5
Chardy J.
Acasuso J.
63
62
Q
Crugnola M.
11
Wawrinka S.
62
60
16
Robredo T.
Kiefer N.
36
62
62
Tipsarevic J.
Fish M.
76
3
64
Bolelli S.
Q
Chela J.
75
76
3
Bye
4
Murray A.
6
Roddick A.
Bye
Q
Haas T.
Gulbis E.
62
57
75
Schuettler R.
Serra F.
62
64
Troicki V.
10
Davydenko N.
62
62
14
Blake J.
Hanescu V.
62
64
Karlovic I.
Benneteau J.
36
76
5
64
Soderling R.
Andreev I.
64
62
Bye
2
Federer R.
1
Nadal R.
Melzer J.
63
61
Kohlschreiber P.
13
Cilic M.
61
67
5
76
2
12
Ferrer D.
WC
Monaco J.
64
64
WC
Ferrero J.
7
Verdasco F.
63
62
3
Djokovic N.
WC
Hernandez O.
63
63
Seppi A.
Querrey S.
63
46
63
9
Tsonga J.
WC
Ljubicic I.
64
75
Q
Fognini F.
8
Simon G.
63
62
5
Del Potro J.
Berdych T.
62
41
Chardy J.
11
Wawrinka S.
64
75
16
Robredo T.
Fish M.
36
76
5
62
Bolelli S.
4
Murray A.
76
9
64
6
Roddick A.
Q
Haas T.
16
76
9
64
Serra F.
10
Davydenko N.
75
63
14
Blake J.
Karlovic I.
67
4
64
76
4
Soderling R.
2
Federer R.
61
75
1
Nadal R.
Kohlschreiber P.
WC
Monaco J.
7
Verdasco F.
75
62
3
Djokovic N.
Seppi A.
64
64
WC
Ljubicic I.
8
Simon G.
36
64
63
5
Del Potro J.
11
Wawrinka S.
46
64
64
16
Robredo T.
4
Murray A.
75
61
6
Roddick A.
10
Davydenko N.
14
Blake J.
2
Federer R.
62
64
1
Nadal R.
7
Verdasco F.
64
75
3
Djokovic N.
WC
Ljubicic I.
64
64
5
Del Potro J.
4
Murray A.
76
4
63
6
Roddick A.
2
Federer R.
75
67
5
61
1
Nadal R.
3
Djokovic N.
36
76
5
76
9
5
Del Potro J.
2
Federer R.
63
64
1
Nadal R.
2
Federer R.
64
64
Nhà vô địch
1,000 Điểm
•
585,000 €
Vòng 1
10 Điểm • 9,150 €
1
Nadal R.
BYE
Melzer J.
Montanes A.
Kohlschreiber P.
Almagro N.
Granollers M.
13
Cilic M.
12
Ferrer D.
Q
Canas G.
Lopez F.
WC
Monaco J.
Kunitsyn I.
WC
Ferrero J.
BYE
7
Verdasco F.
3
Djokovic N.
BYE
WC
Hernandez O.
Vassallo Arguello M.
Seppi A.
Q
Schwank E.
Querrey S.
15
Stepanek R.
9
Tsonga J.
Safin M.
WC
Ljubicic I.
Q
Gabashvili T.
Mathieu P.
Q
Fognini F.
BYE
8
Simon G.
5
Del Potro J.
BYE
LL
Garcia-Lopez G.
Berdych T.
Chardy J.
Acasuso J.
Q
Crugnola M.
11
Wawrinka S.
16
Robredo T.
Kiefer N.
Tipsarevic J.
Fish M.
Bolelli S.
Q
Chela J.
BYE
4
Murray A.
6
Roddick A.
BYE
Q
Haas T.
Gulbis E.
Schuettler R.
Serra F.
Troicki V.
10
Davydenko N.
14
Blake J.
Hanescu V.
Karlovic I.
Benneteau J.
Soderling R.
Andreev I.
BYE
2
Federer R.
Vòng 2
45 Điểm • 17,500 €
Nadal
Melzer
46 75 63
Kohlschreiber
63 64
Cilic
62 67
4
61
Ferrer
62 62
Monaco
64 75
Ferrero
63 46 64
Verdasco
Djokovic
Hernandez
63 63
Seppi
75 64
Querrey
76
2
52 ab
Tsonga
64 75
Ljubicic
63 62
Fognini
67
5
64 30 ab
Simon
Del Potro
Berdych
60 76
5
Chardy
63 62
Wawrinka
62 60
Robredo
36 62 62
Fish
76
3
64
Bolelli
75 76
3
Murray
Roddick
Haas
62 57 75
Serra
62 64
Davydenko
62 62
Blake
62 64
Karlovic
36 76
5
64
Soderling
64 62
Federer
Vòng 1/8
90 Điểm • 33,750 €
Nadal
63 61
Kohlschreiber
61 67
5
76
2
Monaco
64 64
Verdasco
63 62
Djokovic
63 63
Seppi
63 46 63
Ljubicic
64 75
Simon
63 62
Del Potro
62 41 ab
Wawrinka
64 75
Robredo
36 76
5
62
Murray
76
9
64
Roddick
16 76
9
64
Davydenko
75 63
Blake
67
4
64 76
4
Federer
61 75
Tứ kết
180 Điểm • 66,000 €
Nadal
Forfait
Verdasco
75 62
Djokovic
64 64
Ljubicic
36 64 63
Del Potro
46 64 64
Murray
75 61
Roddick
Forfait
Federer
62 64
Bán kết
360 Điểm • 131,500 €
Nadal
64 75
Djokovic
64 64
Del Potro
76
4
63
Federer
75 67
5
61
Chung kết
600 Điểm • 270,000 €
Nadal
36 76
5
76
9
Federer
63 64
Nhà vô địch
1,000 Điểm • 585,000 €
Federer
64 64
Tây Ban Nha
x11
Argentina
x7
Pháp
x6
Nga
x5
Đức
x4
Ý
x4
Hoa Kỳ
x4
Croatia
x3
Serbia
x3
Cộng hòa Séc
x2
Thụy Sĩ
x2
Áo
x1
Vương quốc Anh
x1
Latvia
x1
Romania
x1
Thụy Điển
x1
Tây Ban Nha
x6
Pháp
x4
Hoa Kỳ
x4
Croatia
x3
Ý
x3
Argentina
x2
Đức
x2
Thụy Sĩ
x2
Áo
x1
Cộng hòa Séc
x1
Vương quốc Anh
x1
Nga
x1
Serbia
x1
Thụy Điển
x1
Tây Ban Nha
x3
Argentina
x2
Thụy Sĩ
x2
Hoa Kỳ
x2
Croatia
x1
Pháp
x1
Vương quốc Anh
x1
Đức
x1
Ý
x1
Nga
x1
Serbia
x1
Tây Ban Nha
x2
Argentina
x1
Croatia
x1
Vương quốc Anh
x1
Serbia
x1
Thụy Sĩ
x1
Hoa Kỳ
x1
Argentina
x1
Tây Ban Nha
x1
Serbia
x1
Thụy Sĩ
x1
Tây Ban Nha
x1
Thụy Sĩ
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
1,000 Điểm
585,000 €
Chung kết
600 Điểm
270,000 €
Bán kết
360 Điểm
131,500 €
Tứ kết
180 Điểm
66,000 €
Vòng 3
90 Điểm
33,750 €
Vòng 2
45 Điểm
17,500 €
Vòng 1
10 Điểm
9,150 €
Têtes de séries
1
Nadal R
Chung kết
2
Federer R
3
Djokovic N
Bán kết
4
Murray A
Tứ kết
5
Del Potro J
Bán kết
6
Roddick A
Tứ kết
7
Verdasco F
Tứ kết
8
Simon G
Vòng 3
Tin tức khác
Kafelnikov phản đối kịch liệt ý tưởng của Djokovic: 'Thật vô lý!'
Clément Gehl
12/08/2026, 14:59
Rick Macci: Cú giao bóng của Eala 'được đào tạo sai từ khi còn trẻ', cần tái cấu trúc hoàn toàn
Clément Gehl
12/08/2026, 14:17
Tennis năm 1999: Sampras giữ kỷ lục Grand Slam, Hingis số 1, Federer mới thắng 7 trận
Clément Gehl
12/08/2026, 13:00
Nakashima vào bán kết Montreal: 'Jodar đã là một trong những tay vợt xuất sắc nhất'
Clément Gehl
12/08/2026, 12:46
Quảng cáo