15:57:21
1971
US Open 1971Bảng đấu
1 — 1 tháng 9
Vòng 1
Vòng 2
Vòng 3
Vòng 1/8
Tứ kết
Bán kết
Chung kết
Nhà vô địch
- Hoa Kỳx53
- Úcx16
- Vương quốc Anhx9
- Nam Phix6
- Cộng hòa Sécx4
- Phápx4
- Ấn Độx3
- Nhật Bảnx3
- Mexicox3
- Argentinax2
- Chilex2
- Croatiax2
- Tây Ban Nhax2
- Đứcx2
- New Zealandx2
- Romaniax2
- Zimbabwex2
- Brazilx1
- Canadax1
- Đan Mạchx1
- Ecuadorx1
- Ai Cậpx1
- Jamaicax1
- Hà Lanx1
- Pakistanx1
- Philippinesx1
- Serbiax1
- Thụy Điểnx1
- Hoa Kỳx24
- Úcx11
- Vương quốc Anhx6
- Croatiax2
- Cộng hòa Sécx2
- Nhật Bảnx2
- New Zealandx2
- Romaniax2
- Nam Phix2
- Argentinax1
- Brazilx1
- Chilex1
- Đan Mạchx1
- Tây Ban Nhax1
- Phápx1
- Ấn Độx1
- Hà Lanx1
- Pakistanx1
- Philippinesx1
- Zimbabwex1
- Hoa Kỳx13
- Úcx4
- Cộng hòa Sécx2
- Vương quốc Anhx2
- Chilex1
- Croatiax1
- Đan Mạchx1
- Tây Ban Nhax1
- Nhật Bảnx1
- Hà Lanx1
- New Zealandx1
- Pakistanx1
- Philippinesx1
- Romaniax1
- Nam Phix1
- Hoa Kỳx7
- Úcx2
- Cộng hòa Sécx2
- Croatiax1
- Tây Ban Nhax1
- Vương quốc Anhx1
- Hà Lanx1
- Nam Phix1
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau
Hạt giống hàng đầu
Tin tức khác