19:24:32
2016
2026 2025 2024 2023 2022 2021 2020 2019 2018 2017 2016 2015 2014 2013 2012 2011 2010 2009 2008 2007 2006 2005 2004 2003 2002 2001 2000 1999 1998 1997 1996 1995 1994 1993 1992 1991 1990 1989 1988 1987 1986 1985 1984 1983 1982 1981 1980 1979 1978 1977 1976 1975 1974 1973 1972 1971 1970 1969 1968
Nữ
US Open 2016Bảng đấu
29 tháng 8 — 11 tháng 9
Vòng 110 Điểm • 35,754 $
Vòng 245 Điểm • 60,420 $
Vòng 390 Điểm • 105,090 $
Vòng 1/8180 Điểm • 187,300 $
Tứ kết360 Điểm • 370,250 $
Bán kết720 Điểm • 730,000 $
Chung kết1,200 Điểm • 1,450,000 $
- Hoa Kỳx16
- Phápx13
- Tây Ban Nhax11
- Argentinax9
- Đứcx7
- Úcx5
- Ýx5
- Ngax5
- Croatiax4
- Cộng hòa Sécx4
- Serbiax4
- Brazilx3
- Vương quốc Anhx3
- Slovakiax3
- Ukrainex3
- Bỉx2
- Canadax2
- Nhật Bảnx2
- Bồ Đào Nhax2
- Thụy Sĩx2
- Áox1
- Bosnia và Herzegovinax1
- Belarusx1
- Bulgariax1
- Sípx1
- Cộng hòa Dominicax1
- Hungaryx1
- Ấn Độx1
- Israelx1
- Jamaicax1
- Kazakhstanx1
- Litvax1
- Luxembourgx1
- Moldovax1
- Mexicox1
- Hà Lanx1
- Ba Lanx1
- Nam Phix1
- Sloveniax1
- Đài Bắcx1
- Tunisiax1
- Uruguayx1
- Uzbekistanx1
- Tây Ban Nhax8
- Phápx8
- Hoa Kỳx6
- Argentinax4
- Ýx4
- Vương quốc Anhx3
- Ngax3
- Serbiax3
- Úcx2
- Canadax2
- Croatiax2
- Cộng hòa Sécx2
- Đứcx2
- Thụy Sĩx2
- Ukrainex2
- Áox1
- Bỉx1
- Bosnia và Herzegovinax1
- Bulgariax1
- Sípx1
- Nhật Bảnx1
- Litvax1
- Mexicox1
- Bồ Đào Nhax1
- Nam Phix1
- Uruguayx1
- Tây Ban Nhax5
- Phápx4
- Hoa Kỳx4
- Vương quốc Anhx3
- Croatiax2
- Ngax2
- Argentinax1
- Úcx1
- Áox1
- Bulgariax1
- Sípx1
- Ýx1
- Nhật Bảnx1
- Bồ Đào Nhax1
- Nam Phix1
- Serbiax1
- Thụy Sĩx1
- Ukrainex1
- Phápx3
- Vương quốc Anhx2
- Argentinax1
- Áox1
- Bulgariax1
- Croatiax1
- Sípx1
- Tây Ban Nhax1
- Nhật Bảnx1
- Serbiax1
- Thụy Sĩx1
- Ukrainex1
- Hoa Kỳx1
- Phápx3
- Argentinax1
- Vương quốc Anhx1
- Nhật Bảnx1
- Serbiax1
- Thụy Sĩx1
- Phápx1
- Nhật Bảnx1
- Serbiax1
- Thụy Sĩx1
- Serbiax1
- Thụy Sĩx1
Bảng giải thưởng
Người thắng
2,000 Điểm
3,000,000 $
Chung kết
1,200 Điểm
1,450,000 $
Bán kết
720 Điểm
730,000 $
Tứ kết
360 Điểm
370,250 $
Vòng 4
180 Điểm
187,300 $
Vòng 3
90 Điểm
105,090 $
Vòng 2
45 Điểm
60,420 $
Vòng 1
10 Điểm
35,754 $
Hạt giống hàng đầu
Tin tức khác