15:57:23
1996
US Open 1996Bảng đấu
26 tháng 8 — 8 tháng 9
Vòng 1
Vòng 2
Vòng 3
Vòng 1/8
Tứ kết
Chung kết
- Hoa Kỳx21
- Tây Ban Nhax13
- Úcx11
- Đứcx8
- Thụy Điểnx8
- Phápx7
- Cộng hòa Sécx6
- Nam Phix5
- Ýx4
- Hà Lanx4
- Brazilx3
- Ma-rốcx3
- Ngax3
- Thụy Sĩx3
- Argentinax2
- Áox2
- Bỉx2
- Ecuadorx2
- Vương quốc Anhx2
- Slovakiax2
- Venezuelax2
- Bahamasx1
- Chilex1
- Colombiax1
- Croatiax1
- Đan Mạchx1
- Ai Cậpx1
- Ấn Độx1
- Nhật Bảnx1
- Na Uyx1
- Paraguayx1
- Philippinesx1
- Romaniax1
- Ukrainex1
- Uruguayx1
- Zimbabwex1
- Hoa Kỳx12
- Tây Ban Nhax7
- Thụy Điểnx6
- Phápx5
- Đứcx5
- Úcx4
- Cộng hòa Sécx4
- Hà Lanx3
- Nam Phix2
- Ngax2
- Thụy Sĩx2
- Argentinax1
- Áox1
- Bahamasx1
- Chilex1
- Croatiax1
- Đan Mạchx1
- Ecuadorx1
- Vương quốc Anhx1
- Ấn Độx1
- Ýx1
- Slovakiax1
- Ukrainex1
- Hoa Kỳx8
- Tây Ban Nhax3
- Phápx3
- Hà Lanx3
- Thụy Điểnx3
- Úcx2
- Argentinax1
- Áox1
- Croatiax1
- Cộng hòa Sécx1
- Ecuadorx1
- Vương quốc Anhx1
- Đứcx1
- Ngax1
- Thụy Sĩx1
- Ukrainex1
- Hoa Kỳx4
- Tây Ban Nhax2
- Phápx2
- Thụy Điểnx2
- Úcx1
- Áox1
- Croatiax1
- Vương quốc Anhx1
- Thụy Sĩx1
- Ukrainex1
- Hoa Kỳx3
- Tây Ban Nhax2
- Áox1
- Croatiax1
- Thụy Điểnx1
- Hoa Kỳx3
- Croatiax1
- Hoa Kỳx2
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau
Tin tức khác