Quảng cáo
14:54:56
2025
2026 2025 2024 2023 2022 2021 2020 2019 2018 2017 2016 2015 2014 2013 2012 2011 2010 2009 2008 2007 2006 2005 2004 2003 2002 2001 2000 1999 1998 1997 1996 1995 1994 1993 1992 1991 1990 1989 1988 1987 1986 1985 1984 1983 1982 1981 1980 1979 1978 1977 1976 1975 1974 1973 1972 1971 1970 1969 1968
Nữ
US Open 2025Bảng đấu
24 tháng 8 — 7 tháng 9
Vòng 110 Điểm • 110,000 $
Vòng 250 Điểm • 154,000 $
Vòng 3100 Điểm • 237,000 $
Vòng 1/8200 Điểm • 400,000 $
Tứ kết400 Điểm • 660,000 $
Bán kết800 Điểm • 1,260,000 $
Chung kết1,300 Điểm • 2,500,000 $
- Hoa Kỳx23
- Phápx12
- Úcx9
- Ýx9
- Tây Ban Nhax8
- Argentinax7
- Cộng hòa Sécx4
- Vương quốc Anhx4
- Ngax4
- Bỉx3
- Canadax3
- Croatiax3
- Đứcx3
- Hungaryx3
- Hà Lanx3
- Serbiax3
- Chilex2
- Trung Quốcx2
- Đan Mạchx2
- Nhật Bảnx2
- Kazakhstanx2
- Bồ Đào Nhax2
- Thụy Sĩx2
- Áox1
- Bosnia và Herzegovinax1
- Boliviax1
- Brazilx1
- Colombiax1
- Phần Lanx1
- Hy Lạpx1
- Hồng Kôngx1
- Na Uyx1
- Perux1
- Ba Lanx1
- Nam Phix1
- Đài Bắcx1
- Hoa Kỳx11
- Úcx5
- Phápx5
- Ýx5
- Tây Ban Nhax4
- Argentinax3
- Bỉx3
- Canadax3
- Cộng hòa Sécx3
- Vương quốc Anhx3
- Đứcx3
- Ngax3
- Thụy Sĩx2
- Brazilx1
- Đan Mạchx1
- Hy Lạpx1
- Hồng Kôngx1
- Nhật Bảnx1
- Kazakhstanx1
- Na Uyx1
- Ba Lanx1
- Bồ Đào Nhax1
- Nam Phix1
- Serbiax1
- Phápx4
- Ýx4
- Hoa Kỳx4
- Đứcx3
- Bỉx2
- Canadax2
- Cộng hòa Sécx2
- Tây Ban Nhax2
- Thụy Sĩx2
- Úcx1
- Vương quốc Anhx1
- Hồng Kôngx1
- Kazakhstanx1
- Ba Lanx1
- Ngax1
- Serbiax1
- Cộng hòa Sécx2
- Tây Ban Nhax2
- Phápx2
- Ýx2
- Úcx1
- Canadax1
- Đứcx1
- Kazakhstanx1
- Ngax1
- Serbiax1
- Thụy Sĩx1
- Hoa Kỳx1
- Ýx2
- Úcx1
- Canadax1
- Cộng hòa Sécx1
- Tây Ban Nhax1
- Serbiax1
- Hoa Kỳx1
- Canadax1
- Tây Ban Nhax1
- Ýx1
- Serbiax1
- Tây Ban Nhax1
- Ýx1
Bảng giải thưởng
Người thắng
2,000 Điểm
5,000,000 $
Chung kết
1,300 Điểm
2,500,000 $
Bán kết
800 Điểm
1,260,000 $
Tứ kết
400 Điểm
660,000 $
Vòng 4
200 Điểm
400,000 $
Vòng 3
100 Điểm
237,000 $
Vòng 2
50 Điểm
154,000 $
Vòng 1
10 Điểm
110,000 $
Hạt giống hàng đầu
Tin tức khác
Quảng cáo
Quảng cáo