03:18:19
1972
US Open 1972Bảng đấu
10 — 10 tháng 9
Vòng 1
Vòng 2
Vòng 3
Vòng 1/8
Tứ kết
Chung kết
- Hoa Kỳx49
- Úcx18
- Vương quốc Anhx7
- Phápx6
- Nam Phix6
- Cộng hòa Sécx4
- Tây Ban Nhax4
- Ấn Độx4
- Chilex3
- Nhật Bảnx3
- New Zealandx3
- Đứcx2
- Romaniax2
- Ngax2
- Argentinax1
- Canadax1
- Colombiax1
- Croatiax1
- Đan Mạchx1
- Ecuadorx1
- Ai Cậpx1
- Ýx1
- Jamaicax1
- Mexicox1
- Hà Lanx1
- Pakistanx1
- Philippinesx1
- Venezuelax1
- Zimbabwex1
- Hoa Kỳx23
- Úcx11
- Phápx4
- Nam Phix4
- Tây Ban Nhax3
- Vương quốc Anhx3
- Chilex2
- Cộng hòa Sécx2
- New Zealandx2
- Romaniax2
- Argentinax1
- Croatiax1
- Đứcx1
- Ấn Độx1
- Nhật Bảnx1
- Mexicox1
- Hà Lanx1
- Venezuelax1
- Hoa Kỳx12
- Úcx6
- Nam Phix3
- Chilex2
- Tây Ban Nhax2
- Vương quốc Anhx2
- Croatiax1
- Phápx1
- Mexicox1
- Hà Lanx1
- Romaniax1
- Hoa Kỳx8
- Nam Phix3
- Úcx2
- Tây Ban Nhax1
- Vương quốc Anhx1
- Romaniax1
- Hoa Kỳx5
- Úcx1
- Romaniax1
- Nam Phix1
- Hoa Kỳx3
- Romaniax1
- Romaniax1
- Hoa Kỳx1
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau
Tin tức khác