01:57:43
1974
US Open 1974Bảng đấu
28 — 28 tháng 8
Vòng 1
Vòng 2
Vòng 3
Vòng 1/8
Tứ kết
Chung kết
- Hoa Kỳx50
- Úcx20
- Vương quốc Anhx6
- Chilex5
- Cộng hòa Sécx5
- Nam Phix5
- Tây Ban Nhax4
- Phápx3
- Ấn Độx3
- Brazilx2
- Đứcx2
- Nhật Bảnx2
- New Zealandx2
- Ngax2
- Thụy Điểnx2
- Zimbabwex2
- Argentinax1
- Áox1
- Boliviax1
- Colombiax1
- Đan Mạchx1
- Ai Cậpx1
- Hungaryx1
- Mexicox1
- Hà Lanx1
- Pakistanx1
- Romaniax1
- Serbiax1
- Venezuelax1
- Hoa Kỳx26
- Úcx9
- Vương quốc Anhx4
- Cộng hòa Sécx3
- Tây Ban Nhax3
- Nam Phix3
- Ấn Độx2
- Ngax2
- Thụy Điểnx2
- Argentinax1
- Brazilx1
- Ai Cậpx1
- Phápx1
- Hungaryx1
- Mexicox1
- Hà Lanx1
- New Zealandx1
- Romaniax1
- Zimbabwex1
- Hoa Kỳx12
- Úcx6
- Ấn Độx2
- Nam Phix2
- Argentinax1
- Brazilx1
- Cộng hòa Sécx1
- Ai Cậpx1
- Vương quốc Anhx1
- Hungaryx1
- Mexicox1
- Hà Lanx1
- Romaniax1
- Ngax1
- Hoa Kỳx5
- Úcx3
- Argentinax1
- Cộng hòa Sécx1
- Ai Cậpx1
- Ấn Độx1
- Mexicox1
- Hà Lanx1
- Nam Phix1
- Ngax1
- Hoa Kỳx4
- Úcx2
- Ấn Độx1
- Ngax1
- Úcx2
- Hoa Kỳx2
- Úcx1
- Hoa Kỳx1
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau
Tin tức khác