14:35:57
1980
US Open 1980Bảng đấu
26 — 26 tháng 8
Vòng 1
Vòng 2
Vòng 3
Vòng 1/8
Tứ kết
- Hoa Kỳx72
- Úcx10
- Phápx6
- Nam Phix6
- Argentinax3
- Ấn Độx3
- Chilex2
- Ecuadorx2
- Vương quốc Anhx2
- New Zealandx2
- Paraguayx2
- Thụy Điểnx2
- Áox1
- Boliviax1
- Brazilx1
- Canadax1
- Croatiax1
- Cộng hòa Sécx1
- Phần Lanx1
- Israelx1
- Ýx1
- Mexicox1
- Hà Lanx1
- Perux1
- Ba Lanx1
- Romaniax1
- Thụy Sĩx1
- Zimbabwex1
- Hoa Kỳx40
- Phápx3
- Úcx2
- Ấn Độx2
- Paraguayx2
- Nam Phix2
- Argentinax1
- Áox1
- Chilex1
- Ecuadorx1
- Phần Lanx1
- Vương quốc Anhx1
- Israelx1
- Ýx1
- New Zealandx1
- Ba Lanx1
- Romaniax1
- Thụy Sĩx1
- Thụy Điểnx1
- Hoa Kỳx18
- Phápx3
- Úcx2
- Argentinax1
- Vương quốc Anhx1
- Ấn Độx1
- Ýx1
- New Zealandx1
- Paraguayx1
- Ba Lanx1
- Nam Phix1
- Thụy Điểnx1
- Hoa Kỳx9
- Phápx2
- Argentinax1
- Vương quốc Anhx1
- Ba Lanx1
- Nam Phix1
- Thụy Điểnx1
- Hoa Kỳx6
- Ba Lanx1
- Thụy Điểnx1
- Hoa Kỳx3
- Thụy Điểnx1
- Thụy Điểnx1
- Hoa Kỳx1
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau
Tin tức khác