23:15:56
1991
US Open 1991Bảng đấu
26 tháng 8 — 8 tháng 9
Vòng 1
Vòng 2
Vòng 3
Vòng 1/8
Tứ kết
Chung kết
- Hoa Kỳx36
- Thụy Điểnx10
- Phápx9
- Đứcx8
- Úcx6
- Tây Ban Nhax6
- Hà Lanx6
- Argentinax5
- Ýx5
- Nam Phix5
- Ngax4
- Canadax3
- Brazilx2
- Croatiax2
- Cộng hòa Sécx2
- Vương quốc Anhx2
- Israelx2
- Perux2
- Thụy Sĩx2
- Áox1
- Bỉx1
- Ecuadorx1
- Phần Lanx1
- HAIx1
- Ấn Độx1
- Mexicox1
- New Zealandx1
- Bồ Đào Nhax1
- Slovakiax1
- Ukrainex1
- Hoa Kỳx18
- Phápx6
- Đứcx5
- Thụy Điểnx5
- Tây Ban Nhax4
- Úcx3
- Ýx3
- Hà Lanx3
- Argentinax2
- Croatiax2
- Vương quốc Anhx2
- Nam Phix2
- Ngax2
- Áox1
- Brazilx1
- Canadax1
- Cộng hòa Sécx1
- Perux1
- Bồ Đào Nhax1
- Thụy Sĩx1
- Hoa Kỳx12
- Tây Ban Nhax3
- Đứcx3
- Thụy Điểnx3
- Úcx2
- Phápx2
- Hà Lanx2
- Argentinax1
- Brazilx1
- Croatiax1
- Cộng hòa Sécx1
- Thụy Sĩx1
- Hoa Kỳx8
- Tây Ban Nhax2
- Đứcx2
- Argentinax1
- Croatiax1
- Hà Lanx1
- Thụy Điểnx1
- Hoa Kỳx4
- Tây Ban Nhax1
- Đứcx1
- Hà Lanx1
- Thụy Điểnx1
- Hoa Kỳx3
- Thụy Điểnx1
- Thụy Điểnx1
- Hoa Kỳx1
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau
Tin tức khác