15:04:03
1992
US Open 1992Bảng đấu
31 tháng 8 — 13 tháng 9
Vòng 1
Vòng 2
Vòng 3
Vòng 1/8
Tứ kết
- Hoa Kỳx34
- Tây Ban Nhax12
- Thụy Điểnx10
- Phápx9
- Đứcx9
- Ýx7
- Argentinax6
- Úcx6
- Hà Lanx5
- Nam Phix5
- Brazilx3
- Cộng hòa Sécx3
- Ngax3
- Áox2
- Canadax2
- Mexicox2
- Thụy Sĩx2
- Bỉx1
- Chilex1
- Croatiax1
- Israelx1
- Nhật Bảnx1
- Na Uyx1
- Perux1
- Zimbabwex1
- Hoa Kỳx22
- Phápx6
- Đứcx6
- Úcx5
- Tây Ban Nhax5
- Ýx4
- Thụy Điểnx4
- Hà Lanx3
- Ngax2
- Argentinax1
- Bỉx1
- Canadax1
- Croatiax1
- Mexicox1
- Nam Phix1
- Thụy Sĩx1
- Hoa Kỳx12
- Phápx4
- Úcx3
- Tây Ban Nhax3
- Đứcx2
- Hà Lanx2
- Thụy Điểnx2
- Croatiax1
- Ýx1
- Nam Phix1
- Ngax1
- Hoa Kỳx8
- Tây Ban Nhax2
- Phápx1
- Đứcx1
- Hà Lanx1
- Nam Phix1
- Ngax1
- Thụy Điểnx1
- Hoa Kỳx5
- Nam Phix1
- Ngax1
- Thụy Điểnx1
- Hoa Kỳx3
- Thụy Điểnx1
- Thụy Điểnx1
- Hoa Kỳx1
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau
Tin tức khác