14:37:31
1993
US Open 1993Bảng đấu
30 tháng 8 — 12 tháng 9
Vòng 1
Vòng 2
Vòng 3
Vòng 1/8
Tứ kết
Chung kết
- Hoa Kỳx34
- Tây Ban Nhax11
- Thụy Điểnx11
- Đứcx10
- Úcx9
- Phápx9
- Cộng hòa Sécx5
- Nam Phix5
- Hà Lanx4
- Ngax4
- Brazilx3
- Ýx3
- Croatiax2
- Thụy Sĩx2
- Ukrainex2
- Zimbabwex2
- Argentinax1
- Áox1
- Canadax1
- Chilex1
- Đan Mạchx1
- Israelx1
- Nhật Bảnx1
- Na Uyx1
- New Zealandx1
- Perux1
- Bồ Đào Nhax1
- Venezuelax1
- Hoa Kỳx15
- Thụy Điểnx9
- Đứcx6
- Úcx5
- Hà Lanx4
- Tây Ban Nhax3
- Cộng hòa Sécx2
- Phápx2
- Nam Phix2
- Ukrainex2
- Zimbabwex2
- Áox1
- Brazilx1
- Chilex1
- Croatiax1
- Israelx1
- Ýx1
- Nhật Bảnx1
- Perux1
- Bồ Đào Nhax1
- Ngax1
- Thụy Sĩx1
- Venezuelax1
- Hoa Kỳx8
- Đứcx4
- Thụy Điểnx4
- Úcx3
- Tây Ban Nhax2
- Phápx2
- Áox1
- Chilex1
- Cộng hòa Sécx1
- Israelx1
- Hà Lanx1
- Nam Phix1
- Ngax1
- Ukrainex1
- Zimbabwex1
- Hoa Kỳx5
- Úcx2
- Thụy Điểnx2
- Áox1
- Phápx1
- Đứcx1
- Hà Lanx1
- Nam Phix1
- Ngax1
- Ukrainex1
- Hoa Kỳx2
- Úcx1
- Áox1
- Phápx1
- Ngax1
- Thụy Điểnx1
- Ukrainex1
- Úcx1
- Phápx1
- Ngax1
- Hoa Kỳx1
- Phápx1
- Hoa Kỳx1
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau
Tin tức khác