21:48:14
1998
US Open 1998Bảng đấu
31 tháng 8 — 13 tháng 9
Vòng 1
Vòng 2
Vòng 3
Vòng 1/8
Tứ kết
- Hoa Kỳx20
- Tây Ban Nhax13
- Úcx10
- Phápx10
- Đứcx10
- Argentinax6
- Hà Lanx6
- Thụy Điểnx6
- Cộng hòa Sécx5
- Ýx4
- Romaniax3
- Nam Phix3
- Brazilx2
- Canadax2
- Vương quốc Anhx2
- Israelx2
- Ngax2
- Slovakiax2
- Zimbabwex2
- Armeniax1
- Áox1
- Bahamasx1
- Bỉx1
- Chilex1
- Costa Ricax1
- Croatiax1
- Đan Mạchx1
- Ecuadorx1
- Ấn Độx1
- Hàn Quốcx1
- Ma-rốcx1
- Na Uyx1
- New Zealandx1
- Paraguayx1
- Thụy Sĩx1
- Ukrainex1
- Uruguayx1
- Hoa Kỳx12
- Tây Ban Nhax6
- Đứcx6
- Phápx5
- Thụy Điểnx5
- Argentinax3
- Úcx3
- Hà Lanx3
- Cộng hòa Sécx2
- Vương quốc Anhx2
- Ýx2
- Ngax2
- Slovakiax2
- Zimbabwex2
- Áox1
- Brazilx1
- Canadax1
- Chilex1
- Croatiax1
- Romaniax1
- Nam Phix1
- Ukrainex1
- Uruguayx1
- Thụy Điểnx4
- Hoa Kỳx4
- Đứcx3
- Hà Lanx3
- Úcx2
- Tây Ban Nhax2
- Vương quốc Anhx2
- Ngax2
- Argentinax1
- Áox1
- Chilex1
- Croatiax1
- Phápx1
- Ýx1
- Romaniax1
- Nam Phix1
- Slovakiax1
- Zimbabwex1
- Thụy Điểnx3
- Úcx2
- Tây Ban Nhax2
- Ngax2
- Hoa Kỳx2
- Croatiax1
- Vương quốc Anhx1
- Đứcx1
- Hà Lanx1
- Slovakiax1
- Thụy Điểnx3
- Úcx2
- Tây Ban Nhax1
- Slovakiax1
- Hoa Kỳx1
- Úcx2
- Tây Ban Nhax1
- Hoa Kỳx1
- Úcx2
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau
Tin tức khác