14:19:33
2004
2026 2025 2024 2023 2022 2021 2020 2019 2018 2017 2016 2015 2014 2013 2012 2011 2010 2009 2008 2007 2006 2005 2004 2003 2002 2001 2000 1999 1998 1997 1996 1995 1994 1993 1992 1991 1990 1989 1988 1987 1986 1985 1984 1983 1982 1981 1980 1979 1978 1977 1976 1975 1974 1973 1972 1971 1970 1969 1968
Nữ
US Open 2004Bảng đấu
30 tháng 8 — 12 tháng 9
Vòng 1
Vòng 2
Vòng 3
Vòng 1/8
Tứ kết
Chung kết
- Hoa Kỳx17
- Phápx15
- Tây Ban Nhax14
- Argentinax7
- Đứcx7
- Ngax6
- Cộng hòa Sécx5
- Thụy Điểnx5
- Bỉx4
- Ýx4
- Úcx3
- Áox3
- Brazilx3
- Croatiax3
- Vương quốc Anhx3
- Slovakiax3
- Chilex2
- Đan Mạchx2
- Phần Lanx2
- Ma-rốcx2
- Hà Lanx2
- Romaniax2
- Thụy Sĩx2
- Thái Lanx2
- Armeniax1
- Belarusx1
- Sípx1
- Georgiax1
- Nhật Bảnx1
- Hàn Quốcx1
- Perux1
- Nam Phix1
- Serbiax1
- Đài Bắcx1
- Tây Ban Nhax9
- Hoa Kỳx8
- Phápx7
- Đứcx4
- Thụy Điểnx4
- Argentinax3
- Áox3
- Cộng hòa Sécx3
- Ýx3
- Ngax3
- Slovakiax3
- Armeniax1
- Úcx1
- Bỉx1
- Brazilx1
- Chilex1
- Sípx1
- Đan Mạchx1
- Phần Lanx1
- Vương quốc Anhx1
- Hàn Quốcx1
- Ma-rốcx1
- Romaniax1
- Thụy Sĩx1
- Thái Lanx1
- Áox3
- Cộng hòa Sécx3
- Tây Ban Nhax3
- Phápx3
- Đứcx2
- Ngax2
- Slovakiax2
- Thụy Điểnx2
- Hoa Kỳx2
- Argentinax1
- Armeniax1
- Úcx1
- Bỉx1
- Brazilx1
- Vương quốc Anhx1
- Hàn Quốcx1
- Romaniax1
- Thụy Sĩx1
- Thái Lanx1
- Đứcx2
- Slovakiax2
- Hoa Kỳx2
- Armeniax1
- Úcx1
- Bỉx1
- Cộng hòa Sécx1
- Tây Ban Nhax1
- Phápx1
- Vương quốc Anhx1
- Romaniax1
- Thụy Sĩx1
- Thụy Điểnx1
- Hoa Kỳx2
- Úcx1
- Vương quốc Anhx1
- Đứcx1
- Thụy Sĩx1
- Slovakiax1
- Thụy Điểnx1
- Úcx1
- Vương quốc Anhx1
- Thụy Sĩx1
- Thụy Điểnx1
- Úcx1
- Thụy Sĩx1
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau