French Open 1986 — Bảng đấu
26 tháng 5 — 8 tháng 6
- Hoa Kỳx20
- Phápx13
- Thụy Điểnx13
- Úcx10
- Đứcx8
- Argentinax7
- Tây Ban Nhax7
- Brazilx5
- Cộng hòa Sécx4
- Thụy Sĩx4
- Chilex3
- Ýx3
- Hà Lanx3
- Perux3
- Nam Phix3
- Canadax2
- Croatiax2
- Vương quốc Anhx2
- Israelx2
- Mexicox2
- Slovakiax2
- Áox1
- Bỉx1
- Ecuadorx1
- Ấn Độx1
- Nigeriax1
- Paraguayx1
- Romaniax1
- Ngax1
- Uruguayx1
- YUGx1
- Hoa Kỳx10
- Phápx8
- Thụy Điểnx8
- Tây Ban Nhax6
- Argentinax4
- Úcx4
- Đứcx4
- Brazilx3
- Croatiax2
- Cộng hòa Sécx2
- Áox1
- Canadax1
- Chilex1
- Ecuadorx1
- Israelx1
- Ýx1
- Mexicox1
- Hà Lanx1
- Perux1
- Ngax1
- Thụy Sĩx1
- Slovakiax1
- Uruguayx1
- Thụy Điểnx6
- Phápx5
- Argentinax4
- Hoa Kỳx4
- Tây Ban Nhax3
- Đứcx3
- Brazilx2
- Cộng hòa Sécx1
- Ecuadorx1
- Ýx1
- Mexicox1
- Ngax1
- Argentinax3
- Phápx3
- Đứcx2
- Thụy Điểnx2
- Hoa Kỳx2
- Ecuadorx1
- Tây Ban Nhax1
- Mexicox1
- Ngax1
- Hoa Kỳx2
- Argentinax1
- Ecuadorx1
- Phápx1
- Đứcx1
- Ngax1
- Thụy Điểnx1
- Hoa Kỳx2
- Phápx1
- Thụy Điểnx1