French Open 2002 — Bảng đấu
27 tháng 5 — 9 tháng 6
- Tây Ban Nhax16
- Phápx16
- Argentinax12
- Hoa Kỳx11
- Đứcx7
- Úcx5
- Ýx5
- Ngax5
- Áox4
- Brazilx4
- Cộng hòa Sécx4
- Thụy Điểnx4
- Bỉx3
- Thụy Sĩx3
- Vương quốc Anhx2
- Israelx2
- Ma-rốcx2
- Hà Lanx2
- Romaniax2
- Slovakiax2
- Armeniax1
- Belarusx1
- Chilex1
- Croatiax1
- Đan Mạchx1
- Ecuadorx1
- Phần Lanx1
- Georgiax1
- Hungaryx1
- Hàn Quốcx1
- Monacox1
- Paraguayx1
- Perux1
- Philippinesx1
- Nam Phix1
- Thái Lanx1
- Uzbekistanx1
- Tây Ban Nhax12
- Phápx7
- Argentinax6
- Hoa Kỳx5
- Ngax4
- Úcx3
- Brazilx3
- Đứcx3
- Bỉx2
- Ýx2
- Ma-rốcx2
- Romaniax2
- Thụy Điểnx2
- Chilex1
- Cộng hòa Sécx1
- Phần Lanx1
- Vương quốc Anhx1
- Georgiax1
- Israelx1
- Hà Lanx1
- Philippinesx1
- Thụy Sĩx1
- Thái Lanx1
- Uzbekistanx1
- Tây Ban Nhax8
- Argentinax5
- Phápx4
- Hoa Kỳx2
- Úcx1
- Bỉx1
- Brazilx1
- Chilex1
- Cộng hòa Sécx1
- Phần Lanx1
- Đứcx1
- Ýx1
- Ma-rốcx1
- Hà Lanx1
- Romaniax1
- Ngax1
- Thái Lanx1
- Argentinax3
- Tây Ban Nhax3
- Phápx3
- Úcx1
- Bỉx1
- Brazilx1
- Đứcx1
- Romaniax1
- Ngax1
- Hoa Kỳx1
- Tây Ban Nhax3
- Argentinax1
- Phápx1
- Romaniax1
- Ngax1
- Hoa Kỳx1