Miami 1986 • ATP Masters 1000 — Bảng đấu
10 — 23 tháng 2
- Hoa Kỳx52
- Thụy Điểnx8
- Đứcx7
- Nam Phix7
- Brazilx5
- Tây Ban Nhax4
- Phápx4
- Canadax3
- Croatiax3
- Cộng hòa Sécx3
- Israelx3
- Thụy Sĩx3
- Argentinax2
- Úcx2
- Vương quốc Anhx2
- Ýx2
- Mexicox2
- Hà Lanx2
- New Zealandx2
- Perux2
- Áox1
- Bỉx1
- Chilex1
- Ecuadorx1
- Ấn Độx1
- Paraguayx1
- Romaniax1
- Slovakiax1
- Uruguayx1
- YUGx1
- Hoa Kỳx29
- Thụy Điểnx6
- Nam Phix4
- Brazilx3
- Cộng hòa Sécx3
- Phápx3
- Đứcx3
- Úcx2
- Ýx2
- Perux2
- Bỉx1
- Canadax1
- Chilex1
- Ecuadorx1
- Tây Ban Nhax1
- Vương quốc Anhx1
- Hà Lanx1
- Hoa Kỳx14
- Thụy Điểnx5
- Phápx3
- Nam Phix3
- Cộng hòa Sécx2
- Đứcx2
- Ecuadorx1
- Hà Lanx1
- Perux1
- Hoa Kỳx6
- Thụy Điểnx4
- Phápx3
- Cộng hòa Sécx1
- Ecuadorx1
- Perux1
- Thụy Điểnx3
- Phápx2
- Hoa Kỳx2
- Cộng hòa Sécx1