Miami 2005 • ATP Masters 1000 — Bảng đấu
21 tháng 3 — 3 tháng 4
- Tây Ban Nhax11
- Hoa Kỳx11
- Argentinax9
- Phápx8
- Cộng hòa Sécx7
- Đứcx7
- Ýx4
- Ngax4
- Thụy Điểnx4
- Bỉx3
- Croatiax3
- Áox2
- Vương quốc Anhx2
- Romaniax2
- Slovakiax2
- Armeniax1
- Úcx1
- Belarusx1
- Brazilx1
- Chilex1
- Đan Mạchx1
- Ecuadorx1
- Phần Lanx1
- Georgiax1
- Hàn Quốcx1
- Luxembourgx1
- Ma-rốcx1
- Monacox1
- Hà Lanx1
- Perux1
- Thụy Sĩx1
- Thái Lanx1
- Hoa Kỳx9
- Tây Ban Nhax8
- Argentinax7
- Phápx5
- Đứcx5
- Ngax4
- Cộng hòa Sécx3
- Thụy Điểnx3
- Bỉx2
- Croatiax2
- Vương quốc Anhx2
- Romaniax2
- Úcx1
- Brazilx1
- Chilex1
- Ecuadorx1
- Phần Lanx1
- Georgiax1
- Ýx1
- Hàn Quốcx1
- Monacox1
- Thụy Sĩx1
- Slovakiax1
- Thái Lanx1
- Tây Ban Nhax6
- Argentinax5
- Hoa Kỳx4
- Phápx3
- Croatiax2
- Cộng hòa Sécx2
- Đứcx2
- Ngax2
- Chilex1
- Vương quốc Anhx1
- Hàn Quốcx1
- Thụy Sĩx1
- Slovakiax1
- Thụy Điểnx1
- Tây Ban Nhax3
- Croatiax2
- Cộng hòa Sécx2
- Hoa Kỳx2
- Argentinax1
- Phápx1
- Vương quốc Anhx1
- Đứcx1
- Thụy Sĩx1
- Slovakiax1
- Thụy Điểnx1
- Tây Ban Nhax2
- Hoa Kỳx2
- Vương quốc Anhx1
- Thụy Sĩx1
- Slovakiax1
- Thụy Điểnx1
- Tây Ban Nhax2
- Thụy Sĩx1
- Hoa Kỳx1