10
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
French Open 2026
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
McCabe
Bergs
Sắp
Griekspoor
Van de Zandschulp
Sắp
Navarro
Mcnally
Sắp
Potapova
Lamens
Sắp
Basiletti
Lepchenko
30
2
3
15
6
4
Bondioli
Caniato
7
6
6
6
7
4
Hurkacz
Fucsovics
Sắp
10
live
Tất cả
(183)
10
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
15:45:38
2017
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
Nam
US Open 2017
— Vòng loại
28 tháng 8 — 10 tháng 9
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
1
Hsieh S.
WC
Chen K.
36
62
76
3
Hobgarski K.
Hradecka L.
75
61
Stojanovic N.
Kanepi K.
62
62
Crawford S.
30
Chirico L.
63
57
62
2
Zanevska M.
Cako J.
26
75
64
Zaja A.
Lemoine Q.
64
61
Kudryavtseva A.
Robson L.
62
64
Sharipova S.
27
Jang S.
46
64
60
3
Kovinic D.
Perrin C.
61
36
75
Boulter K.
Collins D.
64
60
Soylu I.
Anisimova A.
62
06
60
Cabrera L.
25
Korpatsch T.
62
61
4
Duque-Mariño M.
Von Deichmann K.
76
7
46
64
Glatch A.
Kulichkova E.
63
75
Piter K.
Min G.
61
36
63
Bouzkova M.
22
Buzarnescu M.
46
62
62
5
Diyas Z.
Peterson R.
76
2
75
Gjorcheska L.
Aiava D.
46
64
63
Lu J.
Kato M.
36
63
63
Cadantu-Ignatik A.
21
Paolini J.
63
63
6
Volodko K.
Soler-Espinosa S.
62
62
Kudermetova V.
Vickery S.
62
61
Loeb J.
Han N.
64
62
Zvonareva V.
17
Han X.
76
4
61
7
Sabalenka A.
Rosatello C.
57
64
63
Xu S.
Lao D.
63
26
60
Smitkova T.
Haas B.
60
75
Gonzalez M.
20
Fett J.
63
57
62
8
Zhu L.
Hozumi E.
64
64
Kamenskaya V.
WC
Li A.
64
75
Dolehide C.
WC
Liu C.
61
62
Karatantcheva S.
26
Rus A.
62
62
9
Ahn K.
WC
Stewart K.
64
75
Andreescu B.
Liu F.
62
26
76
5
Kalinskaya A.
Namigata J.
75
61
WC
Lahey A.
32
Zhuk S.
60
75
10
Baindl K.
Paquet C.
60
61
Erakovic M.
Stollar F.
64
62
Monova P.
WC
Mcnally C.
63
26
64
Schmiedlova A.
28
Galfi D.
26
62
64
11
Blinkova A.
WC
Osuigwe W.
64
63
Lykina K.
Kalinina A.
62
16
63
Georges M.
Bara I.
75
26
30
Lu J.
31
Pera B.
64
57
64
12
Abanda F.
Panova A.
63
36
76
4
Hibi M.
Lottner A.
62
64
Eraydin B.
Pfizenmaier D.
67
4
64
63
Arconada U.
23
Hruncakova V.
61
61
13
Wang Y.
Gao X.
57
60
62
Jakupovic D.
WC
Duval V.
62
64
Kiick A.
Ianchuk O.
61
26
64
Sawayanagi R.
24
Muhammad A.
26
76
7
63
14
Gibbs N.
WC
Di Lorenzo F.
76
7
75
Bonaventure Y.
Schnyder P.
63
36
61
Jorovic I.
Buyukakcay C.
62
75
Teichmann J.
18
Broady N.
62
46
61
15
Martincova T.
Grammatikopoulou V.
46
76
3
64
Seguel D.
Lapko V.
63
36
63
Voegele S.
Pegula J.
63
76
2
Brescia G.
19
Tig P.
76
11
16
62
16
Krejcikova B.
Hercog P.
26
75
63
Hartman I.
Tomova V.
61
67
2
62
Pattinama Kerkhove L.
Skamlova C.
26
64
61
Krejsova P.
29
Trevisan M.
36
62
62
1
Hsieh S.
Hradecka L.
61
62
Kanepi K.
30
Chirico L.
57
75
62
Cako J.
Zaja A.
76
1
61
Kudryavtseva A.
27
Jang S.
75
62
3
Kovinic D.
Boulter K.
64
26
64
Soylu I.
Cabrera L.
63
60
4
Duque-Mariño M.
Glatch A.
64
63
Min G.
22
Buzarnescu M.
63
63
Peterson R.
Aiava D.
63
63
Kato M.
21
Paolini J.
64
60
6
Volodko K.
Vickery S.
61
64
Loeb J.
Zvonareva V.
76
4
57
64
Rosatello C.
Lao D.
63
61
Haas B.
20
Fett J.
64
26
61
8
Zhu L.
Kamenskaya V.
64
62
WC
Liu C.
Karatantcheva S.
46
64
76
3
9
Ahn K.
Liu F.
63
75
Namigata J.
32
Zhuk S.
61
76
4
10
Baindl K.
Stollar F.
62
63
WC
Mcnally C.
Schmiedlova A.
60
62
11
Blinkova A.
Kalinina A.
63
16
60
Bara I.
31
Pera B.
63
64
12
Abanda F.
Lottner A.
64
62
Eraydin B.
23
Hruncakova V.
63
61
13
Wang Y.
WC
Duval V.
26
64
64
Kiick A.
Sawayanagi R.
64
63
14
Gibbs N.
Schnyder P.
63
16
64
Buyukakcay C.
18
Broady N.
75
67
3
64
15
Martincova T.
Lapko V.
63
64
Voegele S.
Brescia G.
64
42
Hercog P.
Tomova V.
62
64
Pattinama Kerkhove L.
29
Trevisan M.
60
64
1
Hsieh S.
Kanepi K.
62
64
Zaja A.
27
Jang S.
64
57
64
Boulter K.
Soylu I.
67
5
62
62
4
Duque-Mariño M.
22
Buzarnescu M.
67
4
62
64
Peterson R.
Kato M.
67
4
63
64
Vickery S.
Loeb J.
63
64
Lao D.
20
Fett J.
16
61
62
Kamenskaya V.
WC
Liu C.
63
61
Liu F.
32
Zhuk S.
63
62
10
Baindl K.
Schmiedlova A.
67
1
64
61
11
Blinkova A.
31
Pera B.
61
76
4
12
Abanda F.
23
Hruncakova V.
63
64
WC
Duval V.
Kiick A.
63
10
14
Gibbs N.
18
Broady N.
64
46
62
15
Martincova T.
Brescia G.
75
64
Tomova V.
Pattinama Kerkhove L.
63
46
63
—
—
—
—
—
10
Baindl K.
—
—
—
—
Bảng giải thưởng
Q vòng 4
40 Điểm
23,000 $
Q vòng 3
30 Điểm
8,638 $
Q vòng 2
20 Điểm
5,775 $
Q vòng 1
2 Điểm
3,000 $
Têtes de séries
1
Pliskova K
Tứ kết
2
Halep S
Vòng 1
3
Muguruza G
Vòng 4
4
Svitolina E
Vòng 4
5
Wozniacki C
Vòng 2
6
Kerber A
Vòng 1
7
Konta J
Vòng 1
8
Kuznetsova S
Vòng 2
Dự đoán
+ Tất cả
1
julia
61
Điểm
2
Dioudy
59
Điểm
3
MICHEL43
58
Điểm
4
Zyril
56
Điểm
5
Nephtys
55
Điểm
Tin tức khác
Kyrgios trở lại ấn tượng tại Stuttgart, hạ Moutet
Clément Gehl
09/06/2026, 18:53
Serena Williams trở lại ấn tượng tại Queen's cùng Mboko
Clément Gehl
09/06/2026, 18:28
Video - Serena Williams nhận tràng pháo tay nồng nhiệt khi trở lại thi đấu
Clément Gehl
09/06/2026, 17:03
Fognini nói về Cobolli: 'Tôi thấy chính mình trong cậu ấy'
Clément Gehl
09/06/2026, 16:52
Quảng cáo