Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Merida Aguilar
Jacquet
30
6
1
15
1
6
Wawrinka
Burruchaga
40
0
40
1
Blinkova
Bejlek
40
6
2
40
7
1
Molcan
Ofner
00
6
5
00
4
4
Fearnley
Bertola
30
2
30
3
Budkov Kjaer
Gueymard Wayenburg
A
6
2
40
7
2
Korpatsch
Jimenez Kasintseva
00
4
1
00
6
1
23
live
Tất cả
(184)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
10:35:08
2017
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
Nam
US Open 2017
— Vòng loại
28 tháng 8 — 10 tháng 9
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
1
Hsieh S.
WC
Chen K.
36
62
76
3
Hobgarski K.
Hradecka L.
75
61
Stojanovic N.
Kanepi K.
62
62
Crawford S.
30
Chirico L.
63
57
62
2
Zanevska M.
Cako J.
26
75
64
Zaja A.
Lemoine Q.
64
61
Kudryavtseva A.
Robson L.
62
64
Sharipova S.
27
Jang S.
46
64
60
3
Kovinic D.
Perrin C.
61
36
75
Boulter K.
Collins D.
64
60
Soylu I.
Anisimova A.
62
06
60
Cabrera L.
25
Korpatsch T.
62
61
4
Duque-Mariño M.
Von Deichmann K.
76
7
46
64
Glatch A.
Kulichkova E.
63
75
Piter K.
Min G.
61
36
63
Bouzkova M.
22
Buzarnescu M.
46
62
62
5
Diyas Z.
Peterson R.
76
2
75
Gjorcheska L.
Aiava D.
46
64
63
Lu J.
Kato M.
36
63
63
Cadantu-Ignatik A.
21
Paolini J.
63
63
6
Volodko K.
Soler-Espinosa S.
62
62
Kudermetova V.
Vickery S.
62
61
Loeb J.
Han N.
64
62
Zvonareva V.
17
Han X.
76
4
61
7
Sabalenka A.
Rosatello C.
57
64
63
Xu S.
Lao D.
63
26
60
Smitkova T.
Haas B.
60
75
Gonzalez M.
20
Fett J.
63
57
62
8
Zhu L.
Hozumi E.
64
64
Kamenskaya V.
WC
Li A.
64
75
Dolehide C.
WC
Liu C.
61
62
Karatantcheva S.
26
Rus A.
62
62
9
Ahn K.
WC
Stewart K.
64
75
Andreescu B.
Liu F.
62
26
76
5
Kalinskaya A.
Namigata J.
75
61
WC
Lahey A.
32
Zhuk S.
60
75
10
Baindl K.
Paquet C.
60
61
Erakovic M.
Stollar F.
64
62
Monova P.
WC
Mcnally C.
63
26
64
Schmiedlova A.
28
Galfi D.
26
62
64
11
Blinkova A.
WC
Osuigwe W.
64
63
Lykina K.
Kalinina A.
62
16
63
Georges M.
Bara I.
75
26
30
Lu J.
31
Pera B.
64
57
64
12
Abanda F.
Panova A.
63
36
76
4
Hibi M.
Lottner A.
62
64
Eraydin B.
Pfizenmaier D.
67
4
64
63
Arconada U.
23
Hruncakova V.
61
61
13
Wang Y.
Gao X.
57
60
62
Jakupovic D.
WC
Duval V.
62
64
Kiick A.
Ianchuk O.
61
26
64
Sawayanagi R.
24
Muhammad A.
26
76
7
63
14
Gibbs N.
WC
Di Lorenzo F.
76
7
75
Bonaventure Y.
Schnyder P.
63
36
61
Jorovic I.
Buyukakcay C.
62
75
Teichmann J.
18
Broady N.
62
46
61
15
Martincova T.
Grammatikopoulou V.
46
76
3
64
Seguel D.
Lapko V.
63
36
63
Voegele S.
Pegula J.
63
76
2
Brescia G.
19
Tig P.
76
11
16
62
16
Krejčíková B.
Hercog P.
26
75
63
Hartman I.
Tomova V.
61
67
2
62
Pattinama Kerkhove L.
Skamlova C.
26
64
61
Krejsova P.
29
Trevisan M.
36
62
62
1
Hsieh S.
Hradecka L.
61
62
Kanepi K.
30
Chirico L.
57
75
62
Cako J.
Zaja A.
76
1
61
Kudryavtseva A.
27
Jang S.
75
62
3
Kovinic D.
Boulter K.
64
26
64
Soylu I.
Cabrera L.
63
60
4
Duque-Mariño M.
Glatch A.
64
63
Min G.
22
Buzarnescu M.
63
63
Peterson R.
Aiava D.
63
63
Kato M.
21
Paolini J.
64
60
6
Volodko K.
Vickery S.
61
64
Loeb J.
Zvonareva V.
76
4
57
64
Rosatello C.
Lao D.
63
61
Haas B.
20
Fett J.
64
26
61
8
Zhu L.
Kamenskaya V.
64
62
WC
Liu C.
Karatantcheva S.
46
64
76
3
9
Ahn K.
Liu F.
63
75
Namigata J.
32
Zhuk S.
61
76
4
10
Baindl K.
Stollar F.
62
63
WC
Mcnally C.
Schmiedlova A.
60
62
11
Blinkova A.
Kalinina A.
63
16
60
Bara I.
31
Pera B.
63
64
12
Abanda F.
Lottner A.
64
62
Eraydin B.
23
Hruncakova V.
63
61
13
Wang Y.
WC
Duval V.
26
64
64
Kiick A.
Sawayanagi R.
64
63
14
Gibbs N.
Schnyder P.
63
16
64
Buyukakcay C.
18
Broady N.
75
67
3
64
15
Martincova T.
Lapko V.
63
64
Voegele S.
Brescia G.
64
42
Hercog P.
Tomova V.
62
64
Pattinama Kerkhove L.
29
Trevisan M.
60
64
1
Hsieh S.
Kanepi K.
62
64
Zaja A.
27
Jang S.
64
57
64
Boulter K.
Soylu I.
67
5
62
62
4
Duque-Mariño M.
22
Buzarnescu M.
67
4
62
64
Peterson R.
Kato M.
67
4
63
64
Vickery S.
Loeb J.
63
64
Lao D.
20
Fett J.
16
61
62
Kamenskaya V.
WC
Liu C.
63
61
Liu F.
32
Zhuk S.
63
62
10
Baindl K.
Schmiedlova A.
67
1
64
61
11
Blinkova A.
31
Pera B.
61
76
4
12
Abanda F.
23
Hruncakova V.
63
64
WC
Duval V.
Kiick A.
63
10
14
Gibbs N.
18
Broady N.
64
46
62
15
Martincova T.
Brescia G.
75
64
Tomova V.
Pattinama Kerkhove L.
63
46
63
—
—
—
—
—
10
Baindl K.
—
—
—
—
Bảng giải thưởng
Q vòng 4
40 Điểm
23,000 $
Q vòng 3
30 Điểm
8,638 $
Q vòng 2
20 Điểm
5,775 $
Q vòng 1
2 Điểm
3,000 $
Têtes de séries
1
Pliskova K
Tứ kết
2
Halep S
Vòng 1
3
Muguruza G
Vòng 4
4
Svitolina E
Vòng 4
5
Wozniacki C
Vòng 2
6
Kerber A
Vòng 1
7
Konta J
Vòng 1
8
Kuznetsova S
Vòng 2
Dự đoán
+ Tất cả
1
julia
61
Điểm
2
Dioudy
59
Điểm
3
MICHEL43
58
Điểm
4
Zyril
56
Điểm
5
Nephtys
55
Điểm
Tin tức khác
‘Tôi muốn đá đít chúng’: Djokovic không nhượng bộ Sinner và Alcaraz
Clément Gehl
21/07/2026, 14:19
Sinner tiết lộ tất cả về Ruud: 'Người mà tôi luôn đặt lên hàng đầu'
Clément Gehl
21/07/2026, 13:31
“Prague là nhà tôi”: Oktiabreva từ bỏ quốc tịch Nga, chọn đại diện cho Séc
Clément Gehl
21/07/2026, 13:01
Ana Ivanovic tiết lộ lý do giải nghệ sớm: 'Tôi không phải người chơi đến 40 tuổi'
Arthur Millot
21/07/2026, 12:10