Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
French Open 2026
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Stojsavljevic
Kostyuk
13:30
Altmaier
Tiafoe
13:00
Cirstea
Inglis
10:00
Jovic
Ruzic
10:00
Kyrgios
Moutet
15:00
Boulter
Fernandez
12:00
McCabe
Bergs
12:30
0
live
Tất cả
(158)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
18:56:12
2017
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
Nam
US Open 2017
— Vòng loại
28 tháng 8 — 10 tháng 9
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
1
Hsieh S.
WC
Chen K.
36
62
76
3
Hobgarski K.
Hradecka L.
75
61
Stojanovic N.
Kanepi K.
62
62
Crawford S.
30
Chirico L.
63
57
62
2
Zanevska M.
Cako J.
26
75
64
Zaja A.
Lemoine Q.
64
61
Kudryavtseva A.
Robson L.
62
64
Sharipova S.
27
Jang S.
46
64
60
3
Kovinic D.
Perrin C.
61
36
75
Boulter K.
Collins D.
64
60
Soylu I.
Anisimova A.
62
06
60
Cabrera L.
25
Korpatsch T.
62
61
4
Duque-Mariño M.
Von Deichmann K.
76
7
46
64
Glatch A.
Kulichkova E.
63
75
Piter K.
Min G.
61
36
63
Bouzkova M.
22
Buzarnescu M.
46
62
62
5
Diyas Z.
Peterson R.
76
2
75
Gjorcheska L.
Aiava D.
46
64
63
Lu J.
Kato M.
36
63
63
Cadantu-Ignatik A.
21
Paolini J.
63
63
6
Volodko K.
Soler-Espinosa S.
62
62
Kudermetova V.
Vickery S.
62
61
Loeb J.
Han N.
64
62
Zvonareva V.
17
Han X.
76
4
61
7
Sabalenka A.
Rosatello C.
57
64
63
Xu S.
Lao D.
63
26
60
Smitkova T.
Haas B.
60
75
Gonzalez M.
20
Fett J.
63
57
62
8
Zhu L.
Hozumi E.
64
64
Kamenskaya V.
WC
Li A.
64
75
Dolehide C.
WC
Liu C.
61
62
Karatantcheva S.
26
Rus A.
62
62
9
Ahn K.
WC
Stewart K.
64
75
Andreescu B.
Liu F.
62
26
76
5
Kalinskaya A.
Namigata J.
75
61
WC
Lahey A.
32
Zhuk S.
60
75
10
Baindl K.
Paquet C.
60
61
Erakovic M.
Stollar F.
64
62
Monova P.
WC
Mcnally C.
63
26
64
Schmiedlova A.
28
Galfi D.
26
62
64
11
Blinkova A.
WC
Osuigwe W.
64
63
Lykina K.
Kalinina A.
62
16
63
Georges M.
Bara I.
75
26
30
Lu J.
31
Pera B.
64
57
64
12
Abanda F.
Panova A.
63
36
76
4
Hibi M.
Lottner A.
62
64
Eraydin B.
Pfizenmaier D.
67
4
64
63
Arconada U.
23
Hruncakova V.
61
61
13
Wang Y.
Gao X.
57
60
62
Jakupovic D.
WC
Duval V.
62
64
Kiick A.
Ianchuk O.
61
26
64
Sawayanagi R.
24
Muhammad A.
26
76
7
63
14
Gibbs N.
WC
Di Lorenzo F.
76
7
75
Bonaventure Y.
Schnyder P.
63
36
61
Jorovic I.
Buyukakcay C.
62
75
Teichmann J.
18
Broady N.
62
46
61
15
Martincova T.
Grammatikopoulou V.
46
76
3
64
Seguel D.
Lapko V.
63
36
63
Voegele S.
Pegula J.
63
76
2
Brescia G.
19
Tig P.
76
11
16
62
16
Krejcikova B.
Hercog P.
26
75
63
Hartman I.
Tomova V.
61
67
2
62
Pattinama Kerkhove L.
Skamlova C.
26
64
61
Krejsova P.
29
Trevisan M.
36
62
62
1
Hsieh S.
Hradecka L.
61
62
Kanepi K.
30
Chirico L.
57
75
62
Cako J.
Zaja A.
76
1
61
Kudryavtseva A.
27
Jang S.
75
62
3
Kovinic D.
Boulter K.
64
26
64
Soylu I.
Cabrera L.
63
60
4
Duque-Mariño M.
Glatch A.
64
63
Min G.
22
Buzarnescu M.
63
63
Peterson R.
Aiava D.
63
63
Kato M.
21
Paolini J.
64
60
6
Volodko K.
Vickery S.
61
64
Loeb J.
Zvonareva V.
76
4
57
64
Rosatello C.
Lao D.
63
61
Haas B.
20
Fett J.
64
26
61
8
Zhu L.
Kamenskaya V.
64
62
WC
Liu C.
Karatantcheva S.
46
64
76
3
9
Ahn K.
Liu F.
63
75
Namigata J.
32
Zhuk S.
61
76
4
10
Baindl K.
Stollar F.
62
63
WC
Mcnally C.
Schmiedlova A.
60
62
11
Blinkova A.
Kalinina A.
63
16
60
Bara I.
31
Pera B.
63
64
12
Abanda F.
Lottner A.
64
62
Eraydin B.
23
Hruncakova V.
63
61
13
Wang Y.
WC
Duval V.
26
64
64
Kiick A.
Sawayanagi R.
64
63
14
Gibbs N.
Schnyder P.
63
16
64
Buyukakcay C.
18
Broady N.
75
67
3
64
15
Martincova T.
Lapko V.
63
64
Voegele S.
Brescia G.
64
42
Hercog P.
Tomova V.
62
64
Pattinama Kerkhove L.
29
Trevisan M.
60
64
1
Hsieh S.
Kanepi K.
62
64
Zaja A.
27
Jang S.
64
57
64
Boulter K.
Soylu I.
67
5
62
62
4
Duque-Mariño M.
22
Buzarnescu M.
67
4
62
64
Peterson R.
Kato M.
67
4
63
64
Vickery S.
Loeb J.
63
64
Lao D.
20
Fett J.
16
61
62
Kamenskaya V.
WC
Liu C.
63
61
Liu F.
32
Zhuk S.
63
62
10
Baindl K.
Schmiedlova A.
67
1
64
61
11
Blinkova A.
31
Pera B.
61
76
4
12
Abanda F.
23
Hruncakova V.
63
64
WC
Duval V.
Kiick A.
63
10
14
Gibbs N.
18
Broady N.
64
46
62
15
Martincova T.
Brescia G.
75
64
Tomova V.
Pattinama Kerkhove L.
63
46
63
—
—
—
—
—
10
Baindl K.
—
—
—
—
Bảng giải thưởng
Q vòng 4
40 Điểm
23,000 $
Q vòng 3
30 Điểm
8,638 $
Q vòng 2
20 Điểm
5,775 $
Q vòng 1
2 Điểm
3,000 $
Têtes de séries
1
Pliskova K
Tứ kết
2
Halep S
Vòng 1
3
Muguruza G
Vòng 4
4
Svitolina E
Vòng 4
5
Wozniacki C
Vòng 2
6
Kerber A
Vòng 1
7
Konta J
Vòng 1
8
Kuznetsova S
Vòng 2
Dự đoán
+ Tất cả
1
julia
61
Điểm
2
Dioudy
59
Điểm
3
MICHEL43
58
Điểm
4
Zyril
56
Điểm
5
Nephtys
55
Điểm
Tin tức khác
Jules Hypolite
08/06/2026, 21:09
Video: Sinner rời bệnh viện Milan sau ngày kiểm tra y tế mới
Jules Hypolite
08/06/2026, 20:41
Lần đầu tiên sau hơn 20 năm: Zverev vô địch Roland Garros nhưng bị L'Équipe 'lơ' trên trang bìa
Jules Hypolite
08/06/2026, 20:15
Zverev cắt ngang phỏng vấn: 'Tôi nghĩ chúng ta nên dừng lại' sau câu hỏi về cáo buộc bạo hành
Jules Hypolite
08/06/2026, 18:53
Quảng cáo