Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Shnaider
Swiatek
23:00
Jódar
Fils
22:00
Alexandrova
Svitolina
00:30
Darderi
Nakashima
23:30
Tseng
Sachko
00
7
1
4
00
5
6
5
Brancaccio
Jianu
15
3
15
3
Cretu
Moeller
00
1
7
4
30
6
5
3
4
live
Tất cả
(41)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
11:43:33
2013
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
US Open 2013
Vòng loại
26 tháng 8 — 8 tháng 9
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
1
Peer S.
Pervak K.
64
76
3
Cepede Royg V.
WC
Loeb J.
61
63
Feuerstein C.
WC
Morgan B.
61
76
4
Hsu C.
27
Dellacqua C.
63
62
2
Fichman S.
Adamczak M.
63
60
Kovinic D.
Dabrowski G.
63
60
Namigata J.
Panova A.
63
63
Jones S.
24
Parmentier P.
67
61
61
3
Sestini Hlavackova A.
Molinero F.
61
60
Friedsam A.
Paszek T.
62
62
Lim A.
Min G.
64
64
Golubic V.
19
Zhou Y.
62
62
4
Pereira T.
WC
Duval V.
61
63
Pavlovic I.
Solovyeva V.
36
61
75
Dinu C.
Mrdeza T.
63
62
Linette M.
28
Buyukakcay C.
26
61
62
5
Zhang S.
Coin J.
63
62
Vandeweghe C.
Dentoni C.
64
63
Hunter S.
Abduraimova N.
64
61
Rampre P.
32
Chang K.
60
64
6
Strycova B.
Brengle M.
63
64
Sema E.
Parra Santonja A.
63
46
60
Sirotkina M.
Mestach A.
63
61
WC
Abaza J.
25
Duan Y.
61
60
7
Nara K.
Irigoyen M.
61
76
9
Piter K.
Vrljić A.
64
57
62
Bychkova E.
Kania-Chodun P.
64
46
64
Zhang Y.
30
Mayr-Achleitner P.
60
63
8
Konta J.
Rogowska O.
75
64
Hogenkamp R.
Jovic J.
46
64
61
Sema Y.
Mitu A.
62
46
63
Beygelzimer Y.
18
Koehler M.
64
63
9
Zanevska M.
Chan L.
76
64
Moore T.
Castaño C.
64
16
64
Sadikovic A.
Kichenok L.
63
63
Wongteanchai V.
17
Dushevina V.
63
62
10
Lucic-Baroni M.
Austin B.
62
62
Baindl K.
Jabeur O.
64
76
8
Burnett N.
Karatantcheva S.
64
67
62
Ozgen P.
31
Kudryavtseva A.
63
64
11
Birnerova E.
WC
Townsend T.
61
62
Murray Sharan S.
Rodionova A.
64
61
Voracova R.
Simmonds C.
75
75
Schaefer A.
29
Bratchikova N.
63
63
12
Larcher De Brito M.
Scholl C.
46
64
62
Diyas Z.
Kremen I.
63
61
Vogt S.
Savchuk O.
63
60
Baltacha E.
23
Oudin M.
61
36
62
13
Rodionova A.
Hartman I.
64
61
WC
Hibi M.
WC
Kiick A.
63
36
61
Dubois S.
Camerin M.
46
63
76
7
Zheng S.
20
Glushko J.
63
64
14
Kumkhum L.
Foretz S.
64
64
Perez A.
Van Uytvanck A.
61
46
63
Ishizu S.
Savić A.
75
61
Klaffner M.
21
Tomljanovic A.
62
63
15
Kichenok N.
Saville D.
75
64
Krunic A.
Witthoeft C.
63
61
Zec-Peskiric M.
WC
Chirico L.
63
61
Hendler T.
22
Pliskova K.
63
60
16
Majerič T.
Cohen J.
63
46
63
Siegemund L.
Tinjic J.
67
5
64
76
5
Garcia Vidagany B.
Van der meet A.
62
57
61
Ozaki R.
26
Giorgi C.
63
62
Pervak K.
WC
Loeb J.
61
26
61
Feuerstein C.
27
Dellacqua C.
62
61
2
Fichman S.
Kovinic D.
26
75
61
Panova A.
24
Parmentier P.
63
64
3
Sestini Hlavackova A.
Paszek T.
62
26
62
Min G.
Golubic V.
62
62
WC
Duval V.
Solovyeva V.
62
61
Mrdeza T.
28
Buyukakcay C.
63
26
60
5
Zhang S.
Vandeweghe C.
64
36
63
Abduraimova N.
Rampre P.
57
62
63
Brengle M.
Sema E.
64
76
1
Mestach A.
25
Duan Y.
64
62
7
Nara K.
Piter K.
63
76
Kania-Chodun P.
30
Mayr-Achleitner P.
16
64
76
Rogowska O.
Hogenkamp R.
46
63
64
Mitu A.
18
Koehler M.
67
5
63
63
Chan L.
Castaño C.
64
63
Sadikovic A.
17
Dushevina V.
61
61
10
Lucic-Baroni M.
Baindl K.
64
63
Karatantcheva S.
Ozgen P.
75
62
WC
Townsend T.
Murray Sharan S.
64
75
Simmonds C.
29
Bratchikova N.
60
62
12
Larcher De Brito M.
Diyas Z.
64
57
64
Savchuk O.
Baltacha E.
63
60
13
Rodionova A.
WC
Hibi M.
64
62
Dubois S.
20
Glushko J.
36
64
62
Foretz S.
Van Uytvanck A.
62
63
Ishizu S.
21
Tomljanovic A.
67
4
64
60
Saville D.
Krunic A.
62
61
WC
Chirico L.
22
Pliskova K.
75
57
62
Cohen J.
Siegemund L.
57
64
60
Van der meet A.
26
Giorgi C.
46
63
64
Pervak K.
27
Dellacqua C.
75
63
Dellacqua C.
27
2
Fichman S.
Panova A.
67
46
Panova A.
3
Sestini Hlavackova A.
Min G.
64
61
Min G.
WC
Duval V.
Mrdeza T.
63
63
Duval V.
WC
Vandeweghe C.
Abduraimova N.
62
36
63
Vandeweghe C.
Brengle M.
25
Duan Y.
67
61
62
Duan Y.
25
7
Nara K.
30
Mayr-Achleitner P.
75
64
Nara K.
7
Rogowska O.
18
Koehler M.
62
62
Koehler M.
18
Castaño C.
17
Dushevina V.
26
75
61
Dushevina V.
17
10
Lucic-Baroni M.
Karatantcheva S.
64
62
Lucic-Baroni M.
10
WC
Townsend T.
Simmonds C.
62
26
75
Simmonds C.
12
Larcher De Brito M.
Baltacha E.
46
75
61
Larcher De Brito M.
12
13
Rodionova A.
20
Glushko J.
63
62
Glushko J.
20
Van Uytvanck A.
21
Tomljanovic A.
64
62
Tomljanovic A.
21
Krunic A.
WC
Chirico L.
61
63
Krunic A.
Cohen J.
26
Giorgi C.
61
60
Giorgi C.
26
Bảng giải thưởng
Q vòng 4
60 Điểm
23,000 $
Q vòng 3
50 Điểm
8,638 $
Q vòng 2
40 Điểm
5,775 $
Q vòng 1
2 Điểm
3,000 $
Têtes de séries
1
Williams S
2
Azarenka V
Chung kết
3
Radwanska A
Vòng 4
4
Errani S
Vòng 2
5
Li N
Bán kết
6
Wozniacki C
Vòng 3
7
Kvitova P
Vòng 3
8
Kerber A
Vòng 4
Dự đoán
+ Tất cả
1
GoTt
70
Điểm
2
lovezyril
62
Điểm
3
Alycia
62
Điểm
4
Inso
62
Điểm
5
Zyril
61
Điểm
Tin tức khác
95 tuần số 1 WTA: Sabalenka vượt Steffi Graf, Rybakina bám đuổi
Jules Hypolite
10/08/2026, 15:11
Rafael Nadal: Tiết lộ bất ngờ về nguồn gốc thực sự của vấn đề chân
Jules Hypolite
10/08/2026, 14:41
Quảng cáo