Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Tien
Shelton
15
2
1
30
6
3
Svitolina
Swiatek
A
3
5
40
6
0
Van Assche
Lajovic
00
6
00
5
Gauff
Rybakina
01:35
Tagger
Montgomery
40
40
Shevchenko
O'Connell
00
4
1
00
6
5
Wong
Virtanen
30
3
15
3
12
live
Tất cả
(103)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
21:33:31
2018
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
Nam
US Open 2018
Vòng loại
27 tháng 8 — 9 tháng 9
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
1
Zheng S.
Teichmann J.
76
1
36
60
Georges M.
Hibi M.
61
62
Pattinama Kerkhove L.
Jang S.
60
75
Duval V.
31
Zhuk S.
63
63
2
Boulter K.
Broady N.
64
46
61
Garcia Perez G.
Schaefer A.
63
63
WC
Li A.
Bouzkova M.
64
64
Ivakhnenko V.
23
Kostyuk M.
46
76
6
76
4
3
Brengle M.
Taylor G.
61
61
WC
Mattek-Sands B.
Smitkova T.
75
46
61
Minella M.
Radanovic D.
61
63
Min G.
32
Kalinskaya A.
62
62
4
Golubic V.
WC
Kratzer A.
64
75
Zarazúa R.
Glushko J.
46
61
64
Jovanovski Petrovic B.
Aiava D.
64
64
Di Giuseppe M.
25
Potapova A.
63
75
5
Diatchenko V.
Muchova K.
61
67
2
61
Lu J.
Paolini J.
63
62
Abanda F.
Ponchet J.
16
62
63
Rogowska O.
22
Haddad Maia B.
76
3
61
6
Danilovic O.
Andreescu B.
63
75
Dart H.
Fourlis J.
62
75
Sramkova R.
Martincova T.
64
62
Ruse E.
26
Kalinina A.
61
76
2
7
Rus A.
Khromacheva I.
76
3
63
Hartman I.
Rybakina E.
75
63
Stojanovic N.
Bolsova A.
63
63
Buyukakcay C.
27
Liu F.
63
26
64
8
Barthel M.
Hradecka L.
75
26
61
Grammatikopoulou V.
Soler-Espinosa S.
64
76
5
Cepede Royg V.
Di Lorenzo F.
64
76
6
Lottner A.
28
Tomova V.
61
61
9
Jabeur O.
Dunne K.
62
61
Ahn K.
Zavatska K.
64
63
Badosa P.
WC
Chang S.
76
7
63
Kiick A.
30
Dulgheru A.
62
36
62
10
Gibbs N.
Mrdeza T.
61
61
Khazaniuk D.
Korpatsch T.
46
64
63
Govortsova O.
Lisicki S.
64
75
Kostova E.
21
Ferro F.
61
57
64
11
Watson H.
WC
Gauff C.
64
61
Shimizu A.
Han X.
46
63
64
Swan K.
Chiesa D.
36
64
64
Doi M.
17
Hibino N.
64
63
12
Zhu L.
Zaja A.
64
75
Kovinic D.
Pieri J.
62
64
Stollar F.
Krejčíková B.
36
76
3
63
Cristian J.
24
Zvonareva V.
63
61
13
Lepchenko V.
Stewart K.
62
61
Trevisan M.
Karatantcheva S.
63
26
64
Von Deichmann K.
Hon P.
60
63
WC
Brodsky G.
29
Bara I.
75
64
14
Frech M.
Lao D.
63
63
Hesse A.
Perrin C.
63
63
Davis L.
Gjorcheska L.
67
2
75
63
Zhang Y.
19
Fett J.
64
26
63
15
Duque-Mariño M.
Rodionova A.
75
75
WC
Pegula J.
WC
Day K.
63
61
Schnyder P.
Zanevska M.
57
62
64
Lu J.
20
Kudermetova V.
75
63
16
Bouchard E.
Zhao C.
60
61
WC
Mcnally C.
Gorgodze E.
06
75
62
Namigata J.
Loeb J.
63
60
Schoofs B.
18
Bonaventure Y.
63
62
Teichmann J.
Hibi M.
64
64
Pattinama Kerkhove L.
31
Zhuk S.
75
36
62
Broady N.
Garcia Perez G.
64
76
3
Bouzkova M.
23
Kostyuk M.
61
75
3
Brengle M.
Smitkova T.
63
67
5
62
Minella M.
32
Kalinskaya A.
61
63
4
Golubic V.
Glushko J.
62
75
Jovanovski Petrovic B.
25
Potapova A.
76
5
63
Muchova K.
Paolini J.
75
62
Abanda F.
22
Haddad Maia B.
76
3
63
6
Danilovic O.
Fourlis J.
46
76
6
62
Martincova T.
26
Kalinina A.
63
61
7
Rus A.
Rybakina E.
62
62
Bolsova A.
27
Liu F.
64
61
8
Barthel M.
Soler-Espinosa S.
46
76
6
60
Di Lorenzo F.
Lottner A.
64
75
9
Jabeur O.
Ahn K.
61
62
Badosa P.
30
Dulgheru A.
62
63
10
Gibbs N.
Korpatsch T.
64
76
6
Govortsova O.
21
Ferro F.
46
64
64
11
Watson H.
Shimizu A.
62
64
Swan K.
17
Hibino N.
61
64
12
Zhu L.
Pieri J.
26
62
61
Stollar F.
24
Zvonareva V.
75
62
13
Lepchenko V.
Trevisan M.
62
16
75
Von Deichmann K.
WC
Brodsky G.
62
64
Lao D.
Perrin C.
64
75
Gjorcheska L.
19
Fett J.
63
26
63
Rodionova A.
WC
Pegula J.
63
61
Schnyder P.
20
Kudermetova V.
67
4
61
64
16
Bouchard E.
Gorgodze E.
61
62
Loeb J.
18
Bonaventure Y.
64
64
Teichmann J.
31
Zhuk S.
61
75
Teichmann J.
Garcia Perez G.
Bouzkova M.
62
67
4
62
Bouzkova M.
3
Brengle M.
32
Kalinskaya A.
63
75
Kalinskaya A.
32
Glushko J.
25
Potapova A.
76
5
62
Glushko J.
Muchova K.
Abanda F.
64
62
Muchova K.
Fourlis J.
26
Kalinina A.
36
62
61
Kalinina A.
26
7
Rus A.
Bolsova A.
57
60
62
Rus A.
7
8
Barthel M.
Di Lorenzo F.
64
62
Di Lorenzo F.
9
Jabeur O.
30
Dulgheru A.
63
76
4
Jabeur O.
9
10
Gibbs N.
Govortsova O.
64
61
Gibbs N.
10
11
Watson H.
Swan K.
62
64
Watson H.
11
12
Zhu L.
24
Zvonareva V.
62
46
75
Zvonareva V.
24
Trevisan M.
Von Deichmann K.
64
63
Von Deichmann K.
Lao D.
19
Fett J.
64
64
Lao D.
WC
Pegula J.
Schnyder P.
63
62
Schnyder P.
16
Bouchard E.
Loeb J.
60
63
Bouchard E.
16
Bảng giải thưởng
Q vòng 4
40 Điểm
23,000 $
Q vòng 3
30 Điểm
8,638 $
Q vòng 2
20 Điểm
5,775 $
Q vòng 1
2 Điểm
3,000 $
Têtes de séries
1
Halep S
Vòng 1
2
Wozniacki C
Vòng 2
3
Stephens S
Tứ kết
4
Kerber A
Vòng 3
5
Kvitova P
Vòng 3
6
Garcia C
Vòng 3
7
Svitolina E
Vòng 4
8
Pliskova K
Tứ kết
Dự đoán
+ Tất cả
1
Oarg
62
Điểm
2
Thibaut C.
61
Điểm
3
bybyss
57
Điểm
4
Candice
56
Điểm
5
Zyril
56
Điểm
Tin tức khác
Đau đầu gối, Taylor Fritz từ chối dừng lại: 'Nếu tôi có thể chơi dù đau, tôi sẽ cố gắng'
Jules Hypolite
12/08/2026, 21:03
Naomi Osaka rút lui khỏi Cincinnati: Tay vợt Nhật muốn dưỡng sức trước US Open
Jules Hypolite
12/08/2026, 19:05
Corentin Moutet rút lui khỏi Cincinnati: 'Sống chung với cơn đau này trở nên quá khó khăn'
Jules Hypolite
12/08/2026, 18:20
Quảng cáo