14
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Altmaier
Collignon
30
6
1
00
3
0
Wawrinka
Burruchaga
15
4
4
40
6
3
Blinkova
Bejlek
6
6
1
7
3
6
Fearnley
Bertola
30
6
0
00
4
1
Martin
Sweeny
40
1
00
1
Boscardin Dias
Virtanen
00
6
00
4
Korpatsch
Jimenez Kasintseva
4
7
1
6
5
0
17
live
Tất cả
(184)
14
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
11:50:55
2021
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
Nam
US Open 2021
— Vòng loại
30 tháng 8 — 12 tháng 9
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
1
Konjuh A.
Fetecau I.
76
2
63
Grabher J.
Haas B.
62
75
WC
Montgomery R.
Burrage J.
64
61
Osuigwe W.
18
Voegele S.
62
62
2
Schmiedlova A.
Andrianjafitrimo T.
63
46
63
Perez E.
Tsurenko L.
75
76
2
Sramkova R.
Rodionova A.
64
60
WC
Brantmeier R.
21
Govortsova O.
62
63
3
Parrizas Diaz N.
Mrdeza T.
76
4
61
Di Lorenzo F.
Stevanovic N.
63
63
Jani R.
Kung L.
61
75
Naito Y.
25
Ahn K.
64
36
63
4
Sherif M.
WC
Ngounoue C.
64
63
Ponchet J.
Hatouka Y.
62
63
Bolkvadze M.
Snigur D.
75
46
64
PR
Schoofs B.
31
Raducanu E.
61
62
5
Dodin O.
Pieri J.
61
63
WC
Scott K.
Bondar A.
67
2
64
63
WC
Kalieva E.
Hibi M.
63
64
Bucsa C.
17
Baindl K.
64
61
6
Minnen G.
Lazaro Garcia A.
63
62
Hontama M.
Barthel M.
67
7
75
62
Marino R.
Udvardy P.
63
62
Hesse A.
19
Bonaventure Y.
75
57
62
7
Ruse E.
Cepede Royg V.
62
67
5
63
Nara K.
Buyukakcay C.
64
76
4
Di Sarra F.
Gerlach K.
26
75
64
Radwanska U.
27
Zavatska K.
63
75
8
Kucova K.
Seguel D.
63
62
Shinikova I.
Chang H.
26
76
10
63
WC
Price G.
Boulter K.
63
62
Benoit M.
24
Diatchenko V.
46
63
64
9
Zanevska M.
Muhammad A.
64
63
Liang E.
De Vroome I.
63
64
Bronzetti L.
Grammatikopoulou V.
36
61
64
Vikhlyantseva N.
22
Kalinskaya A.
60
62
10
Sharma A.
Hruncakova V.
75
76
5
Maria T.
Bandecchi S.
36
63
64
Minella M.
Melnikova M.
63
76
3
Pattinama Kerkhove L.
23
Tan H.
62
62
11
Pliskova K.
Savinykh V.
62
61
Lee G.
Anderson R.
62
63
Arconada U.
PR
Fourlis J.
64
46
63
Cabrera L.
20
Rakhimova K.
46
64
62
12
Tomova V.
Min G.
60
64
Burillo I.
Haddad Maia B.
62
63
Gorgodze E.
Stefanini L.
63
36
60
WC
Stearns P.
32
Dart H.
63
46
63
13
Bara I.
Dolehide C.
64
61
Bolsova A.
WC
Duval V.
67
5
62
61
Lao D.
Vickery S.
63
67
3
63
Ormaechea P.
29
Danilovic O.
62
75
14
Zarazua R.
Papamichail D.
75
76
3
Galfi D.
PR
Chirico L.
36
61
62
Hogenkamp R.
PR
Murray Sharan S.
62
36
75
Niculescu M.
28
Inglis M.
64
67
5
62
15
Frech M.
Arruabarrena L.
36
64
63
Fett J.
Masarova R.
63
26
64
WC
Mandlik E.
Jones F.
36
60
63
Paquet C.
26
Cristian J.
76
3
75
16
Friedsam A.
Kiick A.
63
60
Raina A.
Loeb J.
63
26
64
Buzarnescu M.
Kawa K.
63
75
Gatto-Monticone G.
30
Niemeier J.
62
62
1
Konjuh A.
Grabher J.
63
76
2
Burrage J.
18
Voegele S.
36
64
76
4
2
Schmiedlova A.
Tsurenko L.
46
63
75
Sramkova R.
WC
Brantmeier R.
62
36
62
3
Parrizas Diaz N.
Di Lorenzo F.
61
62
Jani R.
Naito Y.
62
62
4
Sherif M.
Hatouka Y.
64
64
Bolkvadze M.
31
Raducanu E.
63
75
5
Dodin O.
Bondar A.
36
76
2
63
WC
Kalieva E.
Bucsa C.
63
63
6
Minnen G.
Hontama M.
63
76
3
Marino R.
19
Bonaventure Y.
62
46
64
7
Ruse E.
Nara K.
75
61
Di Sarra F.
Radwanska U.
64
26
63
8
Kucova K.
Chang H.
75
76
5
Boulter K.
24
Diatchenko V.
62
57
64
9
Zanevska M.
Liang E.
76
5
64
Grammatikopoulou V.
22
Kalinskaya A.
26
64
62
10
Sharma A.
Bandecchi S.
64
76
4
Melnikova M.
23
Tan H.
61
61
11
Pliskova K.
Anderson R.
67
5
64
61
Arconada U.
20
Rakhimova K.
64
36
61
12
Tomova V.
Haddad Maia B.
46
63
62
Stefanini L.
32
Dart H.
76
1
76
5
Dolehide C.
WC
Duval V.
57
64
63
Vickery S.
29
Danilovic O.
63
64
Papamichail D.
Galfi D.
76
6
61
PR
Murray Sharan S.
Niculescu M.
64
36
63
Arruabarrena L.
Masarova R.
75
61
Jones F.
26
Cristian J.
64
64
16
Friedsam A.
Loeb J.
63
64
Buzarnescu M.
30
Niemeier J.
63
46
60
1
Konjuh A.
18
Voegele S.
62
62
Konjuh A.
1
2
Schmiedlova A.
WC
Brantmeier R.
76
5
63
Schmiedlova A.
2
3
Parrizas Diaz N.
Jani R.
63
62
Parrizas Diaz N.
3
4
Sherif M.
31
Raducanu E.
61
64
Raducanu E.
31
5
Dodin O.
Bucsa C.
64
64
Bucsa C.
6
Minnen G.
Marino R.
63
36
62
Marino R.
7
Ruse E.
Di Sarra F.
63
60
Ruse E.
7
8
Kucova K.
Boulter K.
75
26
64
Boulter K.
Liang E.
Grammatikopoulou V.
62
57
75
Grammatikopoulou V.
10
Sharma A.
23
Tan H.
57
64
62
Sharma A.
10
11
Pliskova K.
20
Rakhimova K.
76
5
64
Pliskova K.
11
12
Tomova V.
32
Dart H.
67
1
61
63
Dart H.
32
Dolehide C.
29
Danilovic O.
64
06
62
Danilovic O.
29
Galfi D.
Niculescu M.
61
63
Galfi D.
Masarova R.
26
Cristian J.
26
62
64
Masarova R.
Loeb J.
Buzarnescu M.
64
76
2
Loeb J.
Bảng giải thưởng
Q vòng 4
25 Điểm
35,754 $
Q vòng 3
16 Điểm
13,351 $
Q vòng 2
8 Điểm
8,781 $
Q vòng 1
0 Điểm
4,551 $
Têtes de séries
1
Barty A
Vòng 3
2
Sabalenka A
Bán kết
3
Osaka N
Vòng 3
4
Pliskova K
Tứ kết
5
Svitolina E
Tứ kết
6
Andreescu B
Vòng 4
7
Swiatek I
Vòng 4
8
Krejčíková B
Tứ kết
Dự đoán
+ Tất cả
1
Lucky84
63
Điểm
2
MICHEL43
63
Điểm
3
AlanFuego
60
Điểm
4
demoten
58
Điểm
5
Anthobglosc
58
Điểm
Tin tức khác
Cuộc đua ATP 2026: So sánh với 2025 tiết lộ ai thăng ai trầm
Clément Gehl
21/07/2026, 15:19
Jack Draper xuống đấu Challenger: Cú ngã đau đớn của cựu số 4 thế giới
Clément Gehl
21/07/2026, 15:06
‘Tôi muốn đá đít chúng’: Djokovic không nhượng bộ Sinner và Alcaraz
Clément Gehl
21/07/2026, 14:19
Sinner tiết lộ tất cả về Ruud: 'Người mà tôi luôn đặt lên hàng đầu'
Clément Gehl
21/07/2026, 13:31
Quảng cáo