Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Sabalenka
Osorio
15:30
Safiullin
Alcaraz
17:45
Auger-Aliassime
Hijikata
21:00
Shelton
Griekspoor
23:00
Volynets
Noskova
18:30
Tsitsipas
Fils
15:00
Kraus
Muchova
15:00
13
live
Tất cả
(108)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
08:53:52
2016
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
Nam
US Open 2016
Vòng loại
29 tháng 8 — 11 tháng 9
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
1
Kucova K.
Vickery S.
63
57
61
Panova A.
Celik S.
76
5
16
63
Arconada U.
Lee Y.
36
63
63
Sharipova S.
Sorribes Tormo S.
64
75
2
Duan Y.
Jabeur O.
57
61
64
Melnikova M.
Kato M.
76
5
62
Loeb J.
Smitkova T.
26
63
63
Kalinina A.
24
Peterson R.
57
60
62
3
Paszek T.
Tomova V.
64
62
Alexandrova E.
Anderson R.
76
4
26
63
Krajicek M.
Gonzalez M.
67
6
75
63
Jakupovic D.
32
Jorovic I.
63
64
4
Vekic D.
Lykina K.
64
60
Lim A.
Vikhlyantseva N.
06
62
63
Jovic J.
Lu J.
63
36
63
Podoroska N.
20
Dodin O.
63
63
5
Zhang K.
Beygelzimer Y.
62
63
Di Lorenzo F.
Ahn K.
16
63
64
Karatantcheva S.
Sramkova R.
61
36
64
Kumkhum L.
27
Mertens E.
62
64
6
Minella M.
Stefkova B.
75
63
Hibi M.
Sabalenka A.
75
63
Hozumi E.
Radwanska U.
64
60
Anisimova A.
Cepede Royg V.
63
64
Van Uytvanck A.
Kudryavtseva A.
62
26
63
Chang K.
Hradecka L.
75
46
75
Bellis C.
Gjorcheska L.
60
62
Min G.
21
Boserup J.
64
62
8
Erakovic M.
Wang Y.
76
5
46
63
Strakhova V.
Pfizenmaier D.
62
62
Goncalves P.
Rodionova A.
76
2
75
Teichmann J.
19
Han X.
76
6
61
9
Kulichkova E.
Townsend T.
64
64
Leykina P.
Savchuk O.
62
64
Glushko J.
Imanishi M.
64
75
Pivovarova A.
18
Brady J.
16
63
76
5
10
Ozaki R.
Pella C.
76
5
61
Han N.
Zhu L.
62
61
Mestach A.
Halbauer E.
46
62
62
Abduraimova N.
28
Pegula J.
61
76
6
11
Bogdan A.
Kuwata H.
63
75
Stojanovic N.
Bonaventure Y.
46
63
61
Hesse A.
Muchova K.
67
5
63
75
Abanda F.
Soler-Espinosa S.
26
64
63
12
Cepelova J.
Zanevska M.
61
63
Reix S.
Kania-Chodun P.
61
62
Zhang Y.
Chang S.
63
76
2
Mitu A.
29
Haas B.
76
3
64
Khromacheva I.
Liu F.
26
75
63
Hogenkamp R.
Seguel D.
62
60
Shapatava S.
Muhammad A.
64
64
Burger C.
Dominguez Lino L.
46
64
75
14
Eguchi M.
Georges M.
64
64
Dolehide C.
Oudin M.
64
63
Mrdeza T.
Moore T.
64
61
Lottner A.
23
Sadikovic A.
62
61
15
Maria T.
Maleckova J.
64
36
62
Frenkel N.
Soylu I.
64
61
Jang S.
Robson L.
63
62
Pattinama Kerkhove L.
31
Shinikova I.
63
61
16
Pliskova K.
Korpatsch T.
62
64
Govortsova O.
Krunic A.
64
63
Aoyama S.
Haddad Maia B.
63
62
Xu S.
26
Kostova E.
60
75
1
Kucova K.
Panova A.
76
8
75
Arconada U.
Sorribes Tormo S.
57
64
62
2
Duan Y.
Kato M.
75
64
Smitkova T.
24
Peterson R.
60
61
Tomova V.
Alexandrova E.
46
63
75
Gonzalez M.
32
Jorovic I.
75
61
4
Vekic D.
Lim A.
36
75
63
Jovic J.
Podoroska N.
26
76
8
75
5
Zhang K.
Ahn K.
16
64
63
Karatantcheva S.
27
Mertens E.
36
60
61
6
Minella M.
Sabalenka A.
76
2
63
Hozumi E.
Anisimova A.
61
26
76
1
Van Uytvanck A.
Hradecka L.
75
75
Bellis C.
Min G.
64
60
Wang Y.
Strakhova V.
64
76
7
Rodionova A.
19
Han X.
63
75
Townsend T.
Savchuk O.
60
62
Glushko J.
18
Brady J.
64
60
10
Ozaki R.
Han N.
61
62
Mestach A.
28
Pegula J.
64
63
11
Bogdan A.
Bonaventure Y.
26
60
64
Hesse A.
Abanda F.
46
76
5
62
12
Cepelova J.
Kania-Chodun P.
46
63
63
Zhang Y.
29
Haas B.
57
64
76
1
Liu F.
Hogenkamp R.
36
62
60
Muhammad A.
Burger C.
62
62
Georges M.
Oudin M.
75
46
64
Moore T.
Lottner A.
16
63
62
15
Maria T.
Soylu I.
06
75
63
Robson L.
31
Shinikova I.
64
64
16
Pliskova K.
Krunic A.
46
62
60
Aoyama S.
26
Kostova E.
46
64
60
1
Kucova K.
Sorribes Tormo S.
62
63
Kucova K.
1
2
Duan Y.
24
Peterson R.
75
63
Duan Y.
2
Tomova V.
Gonzalez M.
61
26
75
Gonzalez M.
4
Vekic D.
Podoroska N.
64
63
Podoroska N.
Ahn K.
27
Mertens E.
61
64
Mertens E.
27
6
Minella M.
Hozumi E.
63
61
Minella M.
6
Van Uytvanck A.
Bellis C.
62
67
5
62
Bellis C.
Wang Y.
19
Han X.
62
67
2
64
Wang Y.
Townsend T.
18
Brady J.
75
64
Townsend T.
10
Ozaki R.
28
Pegula J.
46
60
63
Pegula J.
28
11
Bogdan A.
Abanda F.
62
36
62
Bogdan A.
11
12
Cepelova J.
29
Haas B.
62
64
Haas B.
29
Hogenkamp R.
Muhammad A.
75
26
62
Hogenkamp R.
Georges M.
Lottner A.
62
63
Lottner A.
15
Maria T.
Robson L.
76
5
61
Robson L.
Krunic A.
26
Kostova E.
61
76
2
Krunic A.
Bảng giải thưởng
Q vòng 4
40 Điểm
23,000 $
Q vòng 3
30 Điểm
8,638 $
Q vòng 2
20 Điểm
5,775 $
Q vòng 1
2 Điểm
3,000 $
Têtes de séries
1
Williams S
Bán kết
2
Kerber A
3
Muguruza G
Vòng 2
4
Radwanska A
Vòng 4
5
Halep S
Tứ kết
6
Williams V
Vòng 4
7
Vinci R
Tứ kết
8
Keys M
Vòng 4
Dự đoán
+ Tất cả
1
floflo40
81
Điểm
2
MariaKirilenko
78
Điểm
3
Linky
69
Điểm
4
Thibaut C.
69
Điểm
5
LeViking
68
Điểm
Tin tức khác
Karen Khachanov công kích Nick Kyrgios: 'Gieo nhân nào gặt quả nấy'
Clément Gehl
31/08/2026, 11:52
Bất ngờ: Zverev vắng mặt trong yearbook Adidas dù là hạt giống số 1
Clément Gehl
31/08/2026, 11:43
Alcaraz trở lại sau 4 tháng: 'Cậu ấy chưa quên cách chơi tennis', Pegula khẳng định
Clément Gehl
31/08/2026, 09:58
Quảng cáo