Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Zverev
Sonego
15
6
3
6
3
00
4
6
7
2
Sabalenka
Iatcenko
23:00
Faria
Alcaraz
01:15
Pegula
Kenin
15:30
Guerrieri
De Minaur
16:30
Medvedev
Gorzny
15:00
Shelton
Hurkacz
17:45
10
live
Tất cả
(162)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
00:18:05
2017
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
Nam
US Open 2017
Vòng loại
28 tháng 8 — 10 tháng 9
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
1
Hsieh S.
WC
Chen K.
36
62
76
3
Hobgarski K.
Hradecka L.
75
61
Stojanovic N.
Kanepi K.
62
62
Crawford S.
30
Chirico L.
63
57
62
2
Zanevska M.
Cako J.
26
75
64
Zaja A.
Lemoine Q.
64
61
Kudryavtseva A.
Robson L.
62
64
Sharipova S.
27
Jang S.
46
64
60
3
Kovinic D.
Perrin C.
61
36
75
Boulter K.
Collins D.
64
60
Soylu I.
Anisimova A.
62
06
60
Cabrera L.
25
Korpatsch T.
62
61
4
Duque-Mariño M.
Von Deichmann K.
76
7
46
64
Glatch A.
Kulichkova E.
63
75
Piter K.
Min G.
61
36
63
Bouzkova M.
22
Buzarnescu M.
46
62
62
5
Diyas Z.
Peterson R.
76
2
75
Gjorcheska L.
Aiava D.
46
64
63
Lu J.
Kato M.
36
63
63
Cadantu-Ignatik A.
21
Paolini J.
63
63
6
Volodko K.
Soler-Espinosa S.
62
62
Kudermetova V.
Vickery S.
62
61
Loeb J.
Han N.
64
62
Zvonareva V.
17
Han X.
76
4
61
7
Sabalenka A.
Rosatello C.
57
64
63
Xu S.
Lao D.
63
26
60
Smitkova T.
Haas B.
60
75
Gonzalez M.
20
Fett J.
63
57
62
8
Zhu L.
Hozumi E.
64
64
Kamenskaya V.
WC
Li A.
64
75
Dolehide C.
WC
Liu C.
61
62
Karatantcheva S.
26
Rus A.
62
62
9
Ahn K.
WC
Stewart K.
64
75
Andreescu B.
Liu F.
62
26
76
5
Kalinskaya A.
Namigata J.
75
61
WC
Lahey A.
32
Zhuk S.
60
75
10
Baindl K.
Paquet C.
60
61
Erakovic M.
Stollar F.
64
62
Monova P.
WC
Mcnally C.
63
26
64
Schmiedlova A.
28
Galfi D.
26
62
64
11
Blinkova A.
WC
Osuigwe W.
64
63
Lykina K.
Kalinina A.
62
16
63
Georges M.
Bara I.
75
26
30
Lu J.
31
Pera B.
64
57
64
12
Abanda F.
Panova A.
63
36
76
4
Hibi M.
Lottner A.
62
64
Eraydin B.
Pfizenmaier D.
67
4
64
63
Arconada U.
23
Hruncakova V.
61
61
13
Wang Y.
Gao X.
57
60
62
Jakupovic D.
WC
Duval V.
62
64
Kiick A.
Ianchuk O.
61
26
64
Sawayanagi R.
24
Muhammad A.
26
76
7
63
14
Gibbs N.
WC
Di Lorenzo F.
76
7
75
Bonaventure Y.
Schnyder P.
63
36
61
Jorovic I.
Buyukakcay C.
62
75
Teichmann J.
18
Broady N.
62
46
61
15
Martincova T.
Grammatikopoulou V.
46
76
3
64
Seguel D.
Lapko V.
63
36
63
Voegele S.
Pegula J.
63
76
2
Brescia G.
19
Tig P.
76
11
16
62
16
Krejčíková B.
Hercog P.
26
75
63
Hartman I.
Tomova V.
61
67
2
62
Pattinama Kerkhove L.
Skamlova C.
26
64
61
Krejsova P.
29
Trevisan M.
36
62
62
1
Hsieh S.
Hradecka L.
61
62
Kanepi K.
30
Chirico L.
57
75
62
Cako J.
Zaja A.
76
1
61
Kudryavtseva A.
27
Jang S.
75
62
3
Kovinic D.
Boulter K.
64
26
64
Soylu I.
Cabrera L.
63
60
4
Duque-Mariño M.
Glatch A.
64
63
Min G.
22
Buzarnescu M.
63
63
Peterson R.
Aiava D.
63
63
Kato M.
21
Paolini J.
64
60
6
Volodko K.
Vickery S.
61
64
Loeb J.
Zvonareva V.
76
4
57
64
Rosatello C.
Lao D.
63
61
Haas B.
20
Fett J.
64
26
61
8
Zhu L.
Kamenskaya V.
64
62
WC
Liu C.
Karatantcheva S.
46
64
76
3
9
Ahn K.
Liu F.
63
75
Namigata J.
32
Zhuk S.
61
76
4
10
Baindl K.
Stollar F.
62
63
WC
Mcnally C.
Schmiedlova A.
60
62
11
Blinkova A.
Kalinina A.
63
16
60
Bara I.
31
Pera B.
63
64
12
Abanda F.
Lottner A.
64
62
Eraydin B.
23
Hruncakova V.
63
61
13
Wang Y.
WC
Duval V.
26
64
64
Kiick A.
Sawayanagi R.
64
63
14
Gibbs N.
Schnyder P.
63
16
64
Buyukakcay C.
18
Broady N.
75
67
3
64
15
Martincova T.
Lapko V.
63
64
Voegele S.
Brescia G.
64
42
Hercog P.
Tomova V.
62
64
Pattinama Kerkhove L.
29
Trevisan M.
60
64
1
Hsieh S.
Kanepi K.
62
64
Zaja A.
27
Jang S.
64
57
64
Boulter K.
Soylu I.
67
5
62
62
4
Duque-Mariño M.
22
Buzarnescu M.
67
4
62
64
Peterson R.
Kato M.
67
4
63
64
Vickery S.
Loeb J.
63
64
Lao D.
20
Fett J.
16
61
62
Kamenskaya V.
WC
Liu C.
63
61
Liu F.
32
Zhuk S.
63
62
10
Baindl K.
Schmiedlova A.
67
1
64
61
11
Blinkova A.
31
Pera B.
61
76
4
12
Abanda F.
23
Hruncakova V.
63
64
WC
Duval V.
Kiick A.
63
10
14
Gibbs N.
18
Broady N.
64
46
62
15
Martincova T.
Brescia G.
75
64
Tomova V.
Pattinama Kerkhove L.
63
46
63
—
—
—
—
—
10
Baindl K.
—
—
—
—
Bảng giải thưởng
Q vòng 4
40 Điểm
23,000 $
Q vòng 3
30 Điểm
8,638 $
Q vòng 2
20 Điểm
5,775 $
Q vòng 1
2 Điểm
3,000 $
Têtes de séries
1
Pliskova K
Tứ kết
2
Halep S
Vòng 1
3
Muguruza G
Vòng 4
4
Svitolina E
Vòng 4
5
Wozniacki C
Vòng 2
6
Kerber A
Vòng 1
7
Konta J
Vòng 1
8
Kuznetsova S
Vòng 2
Dự đoán
+ Tất cả
1
julia
61
Điểm
2
Dioudy
59
Điểm
3
MICHEL43
58
Điểm
4
Zyril
56
Điểm
5
Nephtys
55
Điểm
Tin tức khác
«40 tuổi, vẫn đang thi đấu»: Bài viết cảm động của Monfils nhân sinh nhật lần thứ 40
Clément Gehl
01/09/2026, 21:08
Rybakina trấn an nhưng vẫn thận trọng sau chiến thắng: "Sẽ xem tôi cảm thấy thế nào vào ngày mai"
Clément Gehl
01/09/2026, 20:35
US Open: Rybakina đè bẹp Frodin, nữ diễn viên từng thủ vai Serena Williams
Clément Gehl
01/09/2026, 20:13
US Open: Cobolli lật ngược thế cờ ngoạn mục trước Comesana, Fritz dễ dàng vượt qua Blanch
Clément Gehl
01/09/2026, 19:38
Quảng cáo