Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Pegula
Frech
19:00
De Minaur
Hewitt
17:00
Humbert
Shelton
22:30
Nakashima
Mensik
15:00
Kudermetova
Svitolina
00:00
Cerundolo
Gea
00:00
Atmane
Tabilo
20:30
26
live
Tất cả
(158)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
05:58:48
2019
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
Nam
US Open 2019
— Vòng loại
26 tháng 8 — 7 tháng 9
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
1
Rybakina E.
WC
Navarro E.
61
61
Rodionova A.
Stollar F.
64
62
Inglis M.
Grammatikopoulou V.
63
64
Cabrera L.
18
Kawa K.
61
67
6
63
2
Badosa P.
Liang E.
61
63
Lemoine Q.
Mrdeza T.
16
75
76
5
Frech M.
Lu J.
63
64
Sramkova R.
30
Paquet C.
67
4
63
64
3
Begu I.
Ozgen P.
63
62
Cepelova J.
Bains N.
63
61
Fourlis J.
Lottner A.
57
64
64
Marcinkevica D.
21
Samsonova L.
61
64
4
Mchale C.
Di Giuseppe M.
63
62
Gatto-Monticone G.
Peng S.
46
64
60
Anderson R.
Han X.
64
36
64
Mcphee K.
24
Gibbs N.
62
36
61
5
Flipkens K.
Bara I.
63
64
Jovic J.
Grabher J.
62
64
Larsson J.
Pattinama Kerkhove L.
36
76
2
76
3
Lao D.
23
Hibino N.
36
64
60
6
Voegele S.
Hives Z.
64
46
62
WC
Rogers S.
WC
Dolehide C.
76
3
10
Zarycka A.
Friedsam A.
75
60
Glushko J.
20
Zavatska K.
57
63
62
7
Rus A.
Shinikova I.
16
64
61
Abanda F.
Vickery S.
64
62
Perrin C.
Perez E.
63
63
WC
Mattek-Sands B.
28
Bogdan A.
75
75
8
Watson H.
Bolkvadze M.
64
62
Han N.
Rybarikova M.
46
63
63
WC
Duval V.
Xu S.
63
62
Ormaechea P.
32
Flink V.
36
64
64
9
Bonaventure Y.
Raina A.
61
16
62
WC
Brantmeier R.
Satralova D.
36
64
61
Hobgarski K.
Bucsa C.
64
63
Tan H.
25
Hon P.
64
75
10
Wang X.
Gorgodze E.
61
63
Kostova E.
Wickmayer Y.
75
64
Bondár A.
WC
Baptiste H.
63
61
WC
Loeb J.
29
Dart H.
62
76
3
11
Lepchenko V.
Zhang K.
46
61
64
Garcia Perez G.
Cristian J.
36
76
3
64
Arruabarrena L.
Sebov K.
61
62
Nara K.
19
Babos T.
61
46
63
12
Kovinic D.
Kiick A.
36
63
60
Gracheva V.
Trevisan M.
60
61
In-Albon Y.
Hogenkamp R.
64
76
5
Savinykh V.
26
Tig P.
46
76
4
63
13
Townsend T.
Stevanovic N.
63
61
Cepede Royg V.
Celik S.
63
76
2
Serban R.
Stojanovic N.
76
5
62
Li A.
22
Kalinina A.
60
63
14
Paolini J.
Arconada U.
61
36
61
Ruse E.
Cadantu-Ignatik A.
60
64
Ponchet J.
Govortsova O.
62
26
62
Wang X.
31
Haas B.
61
57
62
15
Minnen G.
Kucova K.
63
64
Eikeri U.
Schoofs B.
64
63
Aiava D.
Shimizu A.
26
75
76
5
Jakupovic D.
27
Martincova T.
64
36
62
16
Krejčíková B.
Smitkova T.
61
76
5
Eraydin B.
Muhammad A.
75
61
WC
Scott K.
Swan K.
63
63
Tomova V.
17
Kalinskaya A.
62
64
1
Rybakina E.
Rodionova A.
62
61
Inglis M.
Cabrera L.
63
60
2
Badosa P.
Lemoine Q.
67
6
64
62
Frech M.
Sramkova R.
62
57
64
3
Begu I.
Cepelova J.
63
62
Fourlis J.
21
Samsonova L.
76
3
76
1
4
Mchale C.
Peng S.
64
64
Anderson R.
24
Gibbs N.
5
Flipkens K.
Jovic J.
62
60
Larsson J.
23
Hibino N.
75
76
5
Hives Z.
WC
Dolehide C.
61
76
2
Friedsam A.
20
Zavatska K.
62
46
63
Shinikova I.
Vickery S.
61
46
76
6
Perez E.
28
Bogdan A.
64
76
6
Bolkvadze M.
Han N.
26
62
75
Xu S.
32
Flink V.
63
62
Raina A.
Satralova D.
67
5
64
62
Hobgarski K.
25
Hon P.
57
64
62
10
Wang X.
Wickmayer Y.
64
75
WC
Baptiste H.
29
Dart H.
75
64
11
Lepchenko V.
Garcia Perez G.
64
76
1
Arruabarrena L.
19
Babos T.
64
61
12
Kovinic D.
Gracheva V.
76
3
61
Hogenkamp R.
Savinykh V.
64
63
13
Townsend T.
Cepede Royg V.
36
63
63
Stojanovic N.
Li A.
64
76
5
14
Paolini J.
Ruse E.
63
61
Govortsova O.
Wang X.
62
62
Kucova K.
Schoofs B.
67
1
62
63
Shimizu A.
27
Martincova T.
61
64
16
Krejčíková B.
Muhammad A.
10
WC
Scott K.
17
Kalinskaya A.
63
63
1
Rybakina E.
Cabrera L.
76
5
63
2
Badosa P.
Frech M.
64
36
63
Cepelova J.
Fourlis J.
64
62
Peng S.
24
Gibbs N.
63
46
63
5
Flipkens K.
Larsson J.
75
64
WC
Dolehide C.
Friedsam A.
64
63
Shinikova I.
28
Bogdan A.
61
63
Bolkvadze M.
Xu S.
64
26
64
Satralova D.
25
Hon P.
63
75
10
Wang X.
29
Dart H.
62
57
63
11
Lepchenko V.
19
Babos T.
76
5
64
Gracheva V.
Hogenkamp R.
64
76
6
13
Townsend T.
Stojanovic N.
36
76
5
61
Ruse E.
Wang X.
61
61
Kucova K.
27
Martincova T.
46
62
62
Muhammad A.
17
Kalinskaya A.
36
64
76
2
—
—
—
—
—
—
—
Wang X.
—
—
Bảng giải thưởng
Q vòng 4
40 Điểm
23,000 $
Q vòng 3
30 Điểm
8,638 $
Q vòng 2
20 Điểm
5,775 $
Q vòng 1
2 Điểm
3,000 $
Têtes de séries
1
Osaka N
Vòng 4
2
Barty A
Vòng 4
3
Pliskova K
Vòng 4
4
Halep S
Vòng 2
5
Svitolina E
Bán kết
6
Kvitova P
Vòng 2
7
Bertens K
Vòng 3
8
Williams S
Chung kết
Dự đoán
+ Tất cả
1
Dioudy
57
Điểm
2
Football
57
Điểm
3
AndroidTennis
56
Điểm
4
Luffy
55
Điểm
5
retourdepoutre
53
Điểm
Tin tức khác
Mirra Andreeva bị lừa bởi video giả về cú giao bóng của Roddick: khoảnh khắc hài hước
Clément Gehl
30/07/2026, 09:43
Bernard Tomic tái xuất ngoạn mục, lập kỷ lục sau khi hạ Khachanov tại Los Cabos
Clément Gehl
30/07/2026, 08:32
Nick Kyrgios mất cơ hội chia tay Washington: Frances Tiafoe rút lui vì chấn thương
Clément Gehl
30/07/2026, 08:18
Bublik lại bỏ Cincinnati: 'Sinh nhật con trai quan trọng hơn'
Clément Gehl
30/07/2026, 07:17
Quảng cáo