Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Bublik
Molcan
13:30
Rublev
Skatov
16:00
Lajal
Llamas Ruiz
15
6
1
15
2
1
Martinez
Darderi
17:30
Hosogi
Vidmanova
00
0
0
00
6
3
Etcheverry
Buse
12:00
Havlickova
Krejčíková
13:30
9
live
Tất cả
(105)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
18:24:57
2019
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
Nam
US Open 2019
— Vòng loại
26 tháng 8 — 7 tháng 9
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
1
Rybakina E.
WC
Navarro E.
61
61
Rodionova A.
Stollar F.
64
62
Inglis M.
Grammatikopoulou V.
63
64
Cabrera L.
18
Kawa K.
61
67
6
63
2
Badosa P.
Liang E.
61
63
Lemoine Q.
Mrdeza T.
16
75
76
5
Frech M.
Lu J.
63
64
Sramkova R.
30
Paquet C.
67
4
63
64
3
Begu I.
Ozgen P.
63
62
Cepelova J.
Bains N.
63
61
Fourlis J.
Lottner A.
57
64
64
Marcinkevica D.
21
Samsonova L.
61
64
4
Mchale C.
Di Giuseppe M.
63
62
Gatto-Monticone G.
Peng S.
46
64
60
Anderson R.
Han X.
64
36
64
Mcphee K.
24
Gibbs N.
62
36
61
5
Flipkens K.
Bara I.
63
64
Jovic J.
Grabher J.
62
64
Larsson J.
Pattinama Kerkhove L.
36
76
2
76
3
Lao D.
23
Hibino N.
36
64
60
6
Voegele S.
Hives Z.
64
46
62
WC
Rogers S.
WC
Dolehide C.
76
3
10
Zarycka A.
Friedsam A.
75
60
Glushko J.
20
Zavatska K.
57
63
62
7
Rus A.
Shinikova I.
16
64
61
Abanda F.
Vickery S.
64
62
Perrin C.
Perez E.
63
63
WC
Mattek-Sands B.
28
Bogdan A.
75
75
8
Watson H.
Bolkvadze M.
64
62
Han N.
Rybarikova M.
46
63
63
WC
Duval V.
Xu S.
63
62
Ormaechea P.
32
Flink V.
36
64
64
9
Bonaventure Y.
Raina A.
61
16
62
WC
Brantmeier R.
Satralova D.
36
64
61
Hobgarski K.
Bucsa C.
64
63
Tan H.
25
Hon P.
64
75
10
Wang X.
Gorgodze E.
61
63
Kostova E.
Wickmayer Y.
75
64
Bondar A.
WC
Baptiste H.
63
61
WC
Loeb J.
29
Dart H.
62
76
3
11
Lepchenko V.
Zhang K.
46
61
64
Garcia Perez G.
Cristian J.
36
76
3
64
Arruabarrena L.
Sebov K.
61
62
Nara K.
19
Babos T.
61
46
63
12
Kovinic D.
Kiick A.
36
63
60
Gracheva V.
Trevisan M.
60
61
In-Albon Y.
Hogenkamp R.
64
76
5
Savinykh V.
26
Tig P.
46
76
4
63
13
Townsend T.
Stevanovic N.
63
61
Cepede Royg V.
Celik S.
63
76
2
Serban R.
Stojanovic N.
76
5
62
Li A.
22
Kalinina A.
60
63
14
Paolini J.
Arconada U.
61
36
61
Ruse E.
Cadantu-Ignatik A.
60
64
Ponchet J.
Govortsova O.
62
26
62
Wang X.
31
Haas B.
61
57
62
15
Minnen G.
Kucova K.
63
64
Eikeri U.
Schoofs B.
64
63
Aiava D.
Shimizu A.
26
75
76
5
Jakupovic D.
27
Martincova T.
64
36
62
16
Krejčíková B.
Smitkova T.
61
76
5
Eraydin B.
Muhammad A.
75
61
WC
Scott K.
Swan K.
63
63
Tomova V.
17
Kalinskaya A.
62
64
1
Rybakina E.
Rodionova A.
62
61
Inglis M.
Cabrera L.
63
60
2
Badosa P.
Lemoine Q.
67
6
64
62
Frech M.
Sramkova R.
62
57
64
3
Begu I.
Cepelova J.
63
62
Fourlis J.
21
Samsonova L.
76
3
76
1
4
Mchale C.
Peng S.
64
64
Anderson R.
24
Gibbs N.
5
Flipkens K.
Jovic J.
62
60
Larsson J.
23
Hibino N.
75
76
5
Hives Z.
WC
Dolehide C.
61
76
2
Friedsam A.
20
Zavatska K.
62
46
63
Shinikova I.
Vickery S.
61
46
76
6
Perez E.
28
Bogdan A.
64
76
6
Bolkvadze M.
Han N.
26
62
75
Xu S.
32
Flink V.
63
62
Raina A.
Satralova D.
67
5
64
62
Hobgarski K.
25
Hon P.
57
64
62
10
Wang X.
Wickmayer Y.
64
75
WC
Baptiste H.
29
Dart H.
75
64
11
Lepchenko V.
Garcia Perez G.
64
76
1
Arruabarrena L.
19
Babos T.
64
61
12
Kovinic D.
Gracheva V.
76
3
61
Hogenkamp R.
Savinykh V.
64
63
13
Townsend T.
Cepede Royg V.
36
63
63
Stojanovic N.
Li A.
64
76
5
14
Paolini J.
Ruse E.
63
61
Govortsova O.
Wang X.
62
62
Kucova K.
Schoofs B.
67
1
62
63
Shimizu A.
27
Martincova T.
61
64
16
Krejčíková B.
Muhammad A.
10
WC
Scott K.
17
Kalinskaya A.
63
63
1
Rybakina E.
Cabrera L.
76
5
63
2
Badosa P.
Frech M.
64
36
63
Cepelova J.
Fourlis J.
64
62
Peng S.
24
Gibbs N.
63
46
63
5
Flipkens K.
Larsson J.
75
64
WC
Dolehide C.
Friedsam A.
64
63
Shinikova I.
28
Bogdan A.
61
63
Bolkvadze M.
Xu S.
64
26
64
Satralova D.
25
Hon P.
63
75
10
Wang X.
29
Dart H.
62
57
63
11
Lepchenko V.
19
Babos T.
76
5
64
Gracheva V.
Hogenkamp R.
64
76
6
13
Townsend T.
Stojanovic N.
36
76
5
61
Ruse E.
Wang X.
61
61
Kucova K.
27
Martincova T.
46
62
62
Muhammad A.
17
Kalinskaya A.
36
64
76
2
—
—
—
—
—
—
—
Wang X.
—
—
Bảng giải thưởng
Q vòng 4
40 Điểm
23,000 $
Q vòng 3
30 Điểm
8,638 $
Q vòng 2
20 Điểm
5,775 $
Q vòng 1
2 Điểm
3,000 $
Têtes de séries
1
Osaka N
Vòng 4
2
Barty A
Vòng 4
3
Pliskova K
Vòng 4
4
Halep S
Vòng 2
5
Svitolina E
Bán kết
6
Kvitova P
Vòng 2
7
Bertens K
Vòng 3
8
Williams S
Chung kết
Dự đoán
+ Tất cả
1
Dioudy
57
Điểm
2
Football
57
Điểm
3
AndroidTennis
56
Điểm
4
Luffy
55
Điểm
5
retourdepoutre
53
Điểm
Tin tức khác
Thử thách mới: Moïse Kouame nhận vé đặc cách dự giải Los Cabos
Jules Hypolite
22/07/2026, 21:05
Linda Noskova bất ngờ thấy mình bị dùng làm hình ảnh cho bài đăng gây tranh cãi của WTA
Jules Hypolite
22/07/2026, 20:37
Aryna Sabalenka khánh thành khu phức hợp tennis mới tại quê nhà Belarus
Jules Hypolite
22/07/2026, 20:06
Stan Wawrinka xác nhận kế hoạch: 'Hy vọng chơi US Open lần cuối'
Jules Hypolite
22/07/2026, 18:42