Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Shnaider
Swiatek
23:00
Jódar
Fils
22:00
Alexandrova
Svitolina
00:30
Darderi
Nakashima
23:30
Ribeiro
Alcala Gurri
40
6
1
15
4
1
Tseng
Sachko
30
7
0
40
5
1
Cretu
Moeller
30
1
2
00
6
4
5
live
Tất cả
(41)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
10:28:45
2019
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
Nam
US Open 2019
Vòng loại
26 tháng 8 — 7 tháng 9
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
1
Rybakina E.
WC
Navarro E.
61
61
Rodionova A.
Stollar F.
64
62
Inglis M.
Grammatikopoulou V.
63
64
Cabrera L.
18
Kawa K.
61
67
6
63
2
Badosa P.
Liang E.
61
63
Lemoine Q.
Mrdeza T.
16
75
76
5
Frech M.
Lu J.
63
64
Sramkova R.
30
Paquet C.
67
4
63
64
3
Begu I.
Ozgen P.
63
62
Cepelova J.
Bains N.
63
61
Fourlis J.
Lottner A.
57
64
64
Marcinkevica D.
21
Samsonova L.
61
64
4
Mchale C.
Di Giuseppe M.
63
62
Gatto-Monticone G.
Peng S.
46
64
60
Anderson R.
Han X.
64
36
64
Mcphee K.
24
Gibbs N.
62
36
61
5
Flipkens K.
Bara I.
63
64
Jovic J.
Grabher J.
62
64
Larsson J.
Pattinama Kerkhove L.
36
76
2
76
3
Lao D.
23
Hibino N.
36
64
60
6
Voegele S.
Hives Z.
64
46
62
WC
Rogers S.
WC
Dolehide C.
76
3
10
Zarycka A.
Friedsam A.
75
60
Glushko J.
20
Zavatska K.
57
63
62
7
Rus A.
Shinikova I.
16
64
61
Abanda F.
Vickery S.
64
62
Perrin C.
Perez E.
63
63
WC
Mattek-Sands B.
28
Bogdan A.
75
75
8
Watson H.
Bolkvadze M.
64
62
Han N.
Rybarikova M.
46
63
63
WC
Duval V.
Xu S.
63
62
Ormaechea P.
32
Flink V.
36
64
64
9
Bonaventure Y.
Raina A.
61
16
62
WC
Brantmeier R.
Satralova D.
36
64
61
Hobgarski K.
Bucsa C.
64
63
Tan H.
25
Hon P.
64
75
10
Wang X.
Gorgodze E.
61
63
Kostova E.
Wickmayer Y.
75
64
Bondár A.
WC
Baptiste H.
63
61
WC
Loeb J.
29
Dart H.
62
76
3
11
Lepchenko V.
Zhang K.
46
61
64
Garcia Perez G.
Cristian J.
36
76
3
64
Arruabarrena L.
Sebov K.
61
62
Nara K.
19
Babos T.
61
46
63
12
Kovinic D.
Kiick A.
36
63
60
Gracheva V.
Trevisan M.
60
61
In-Albon Y.
Hogenkamp R.
64
76
5
Savinykh V.
26
Tig P.
46
76
4
63
13
Townsend T.
Stevanovic N.
63
61
Cepede Royg V.
Celik S.
63
76
2
Serban R.
Stojanovic N.
76
5
62
Li A.
22
Kalinina A.
60
63
14
Paolini J.
Arconada U.
61
36
61
Ruse E.
Cadantu-Ignatik A.
60
64
Ponchet J.
Govortsova O.
62
26
62
Wang X.
31
Haas B.
61
57
62
15
Minnen G.
Kucova K.
63
64
Eikeri U.
Schoofs B.
64
63
Aiava D.
Shimizu A.
26
75
76
5
Jakupovic D.
27
Martincova T.
64
36
62
16
Krejčíková B.
Smitkova T.
61
76
5
Eraydin B.
Muhammad A.
75
61
WC
Scott K.
Swan K.
63
63
Tomova V.
17
Kalinskaya A.
62
64
1
Rybakina E.
Rodionova A.
62
61
Inglis M.
Cabrera L.
63
60
2
Badosa P.
Lemoine Q.
67
6
64
62
Frech M.
Sramkova R.
62
57
64
3
Begu I.
Cepelova J.
63
62
Fourlis J.
21
Samsonova L.
76
3
76
1
4
Mchale C.
Peng S.
64
64
Anderson R.
24
Gibbs N.
5
Flipkens K.
Jovic J.
62
60
Larsson J.
23
Hibino N.
75
76
5
Hives Z.
WC
Dolehide C.
61
76
2
Friedsam A.
20
Zavatska K.
62
46
63
Shinikova I.
Vickery S.
61
46
76
6
Perez E.
28
Bogdan A.
64
76
6
Bolkvadze M.
Han N.
26
62
75
Xu S.
32
Flink V.
63
62
Raina A.
Satralova D.
67
5
64
62
Hobgarski K.
25
Hon P.
57
64
62
10
Wang X.
Wickmayer Y.
64
75
WC
Baptiste H.
29
Dart H.
75
64
11
Lepchenko V.
Garcia Perez G.
64
76
1
Arruabarrena L.
19
Babos T.
64
61
12
Kovinic D.
Gracheva V.
76
3
61
Hogenkamp R.
Savinykh V.
64
63
13
Townsend T.
Cepede Royg V.
36
63
63
Stojanovic N.
Li A.
64
76
5
14
Paolini J.
Ruse E.
63
61
Govortsova O.
Wang X.
62
62
Kucova K.
Schoofs B.
67
1
62
63
Shimizu A.
27
Martincova T.
61
64
16
Krejčíková B.
Muhammad A.
10
WC
Scott K.
17
Kalinskaya A.
63
63
1
Rybakina E.
Cabrera L.
76
5
63
2
Badosa P.
Frech M.
64
36
63
Cepelova J.
Fourlis J.
64
62
Peng S.
24
Gibbs N.
63
46
63
5
Flipkens K.
Larsson J.
75
64
WC
Dolehide C.
Friedsam A.
64
63
Shinikova I.
28
Bogdan A.
61
63
Bolkvadze M.
Xu S.
64
26
64
Satralova D.
25
Hon P.
63
75
10
Wang X.
29
Dart H.
62
57
63
11
Lepchenko V.
19
Babos T.
76
5
64
Gracheva V.
Hogenkamp R.
64
76
6
13
Townsend T.
Stojanovic N.
36
76
5
61
Ruse E.
Wang X.
61
61
Kucova K.
27
Martincova T.
46
62
62
Muhammad A.
17
Kalinskaya A.
36
64
76
2
—
—
—
—
—
—
—
Wang X.
—
—
Bảng giải thưởng
Q vòng 4
40 Điểm
23,000 $
Q vòng 3
30 Điểm
8,638 $
Q vòng 2
20 Điểm
5,775 $
Q vòng 1
2 Điểm
3,000 $
Têtes de séries
1
Osaka N
Vòng 4
2
Barty A
Vòng 4
3
Pliskova K
Vòng 4
4
Halep S
Vòng 2
5
Svitolina E
Bán kết
6
Kvitova P
Vòng 2
7
Bertens K
Vòng 3
8
Williams S
Chung kết
Dự đoán
+ Tất cả
1
Dioudy
57
Điểm
2
Football
57
Điểm
3
AndroidTennis
56
Điểm
4
Luffy
55
Điểm
5
retourdepoutre
53
Điểm
Tin tức khác
Sabalenka có đang mất vị thế 'nữ hoàng'? Rusedski lên tiếng cảnh báo trước US Open
Jules Hypolite
10/08/2026, 13:53
Alexandra Eala kiệt sức ở Toronto: Chú tiết lộ lý do cô buộc phải thi đấu liên tục
Jules Hypolite
10/08/2026, 13:39
Joao Fonseca 'cần thêm một chút gì đó' sau thất bại trước Shelton
Jules Hypolite
10/08/2026, 13:20