10
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Tsitsipas
Collignon
40
1
15
1
Rublev
Darderi
12:00
Hon
Lee
30
5
15
4
Avdeeva
Niemeier
30
1
15
1
Rus
Kazionova
40
4
40
2
Gao
Fruhvirtova
A
5
40
2
Krejcikova
Sakkari
17:00
14
live
Tất cả
(85)
10
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
05:48:03
2019
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
Nam
US Open 2019
— Vòng loại
26 tháng 8 — 7 tháng 9
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
1
Rybakina E.
WC
Navarro E.
61
61
Rodionova A.
Stollar F.
64
62
Inglis M.
Grammatikopoulou V.
63
64
Cabrera L.
18
Kawa K.
61
67
6
63
2
Badosa P.
Liang E.
61
63
Lemoine Q.
Mrdeza T.
16
75
76
5
Frech M.
Lu J.
63
64
Sramkova R.
30
Paquet C.
67
4
63
64
3
Begu I.
Ozgen P.
63
62
Cepelova J.
Bains N.
63
61
Fourlis J.
Lottner A.
57
64
64
Marcinkevica D.
21
Samsonova L.
61
64
4
Mchale C.
Di Giuseppe M.
63
62
Gatto-Monticone G.
Peng S.
46
64
60
Anderson R.
Han X.
64
36
64
Mcphee K.
24
Gibbs N.
62
36
61
5
Flipkens K.
Bara I.
63
64
Jovic J.
Grabher J.
62
64
Larsson J.
Pattinama Kerkhove L.
36
76
2
76
3
Lao D.
23
Hibino N.
36
64
60
6
Voegele S.
Hives Z.
64
46
62
WC
Rogers S.
WC
Dolehide C.
76
3
10
Zarycka A.
Friedsam A.
75
60
Glushko J.
20
Zavatska K.
57
63
62
7
Rus A.
Shinikova I.
16
64
61
Abanda F.
Vickery S.
64
62
Perrin C.
Perez E.
63
63
WC
Mattek-Sands B.
28
Bogdan A.
75
75
8
Watson H.
Bolkvadze M.
64
62
Han N.
Rybarikova M.
46
63
63
WC
Duval V.
Xu S.
63
62
Ormaechea P.
32
Flink V.
36
64
64
9
Bonaventure Y.
Raina A.
61
16
62
WC
Brantmeier R.
Satralova D.
36
64
61
Hobgarski K.
Bucsa C.
64
63
Tan H.
25
Hon P.
64
75
10
Wang X.
Gorgodze E.
61
63
Kostova E.
Wickmayer Y.
75
64
Bondar A.
WC
Baptiste H.
63
61
WC
Loeb J.
29
Dart H.
62
76
3
11
Lepchenko V.
Zhang K.
46
61
64
Garcia Perez G.
Cristian J.
36
76
3
64
Arruabarrena L.
Sebov K.
61
62
Nara K.
19
Babos T.
61
46
63
12
Kovinic D.
Kiick A.
36
63
60
Gracheva V.
Trevisan M.
60
61
In-Albon Y.
Hogenkamp R.
64
76
5
Savinykh V.
26
Tig P.
46
76
4
63
13
Townsend T.
Stevanovic N.
63
61
Cepede Royg V.
Celik S.
63
76
2
Serban R.
Stojanovic N.
76
5
62
Li A.
22
Kalinina A.
60
63
14
Paolini J.
Arconada U.
61
36
61
Ruse E.
Cadantu-Ignatik A.
60
64
Ponchet J.
Govortsova O.
62
26
62
Wang X.
31
Haas B.
61
57
62
15
Minnen G.
Kucova K.
63
64
Eikeri U.
Schoofs B.
64
63
Aiava D.
Shimizu A.
26
75
76
5
Jakupovic D.
27
Martincova T.
64
36
62
16
Krejcikova B.
Smitkova T.
61
76
5
Eraydin B.
Muhammad A.
75
61
WC
Scott K.
Swan K.
63
63
Tomova V.
17
Kalinskaya A.
62
64
1
Rybakina E.
Rodionova A.
62
61
Inglis M.
Cabrera L.
63
60
2
Badosa P.
Lemoine Q.
67
6
64
62
Frech M.
Sramkova R.
62
57
64
3
Begu I.
Cepelova J.
63
62
Fourlis J.
21
Samsonova L.
76
3
76
1
4
Mchale C.
Peng S.
64
64
Anderson R.
24
Gibbs N.
5
Flipkens K.
Jovic J.
62
60
Larsson J.
23
Hibino N.
75
76
5
Hives Z.
WC
Dolehide C.
61
76
2
Friedsam A.
20
Zavatska K.
62
46
63
Shinikova I.
Vickery S.
61
46
76
6
Perez E.
28
Bogdan A.
64
76
6
Bolkvadze M.
Han N.
26
62
75
Xu S.
32
Flink V.
63
62
Raina A.
Satralova D.
67
5
64
62
Hobgarski K.
25
Hon P.
57
64
62
10
Wang X.
Wickmayer Y.
64
75
WC
Baptiste H.
29
Dart H.
75
64
11
Lepchenko V.
Garcia Perez G.
64
76
1
Arruabarrena L.
19
Babos T.
64
61
12
Kovinic D.
Gracheva V.
76
3
61
Hogenkamp R.
Savinykh V.
64
63
13
Townsend T.
Cepede Royg V.
36
63
63
Stojanovic N.
Li A.
64
76
5
14
Paolini J.
Ruse E.
63
61
Govortsova O.
Wang X.
62
62
Kucova K.
Schoofs B.
67
1
62
63
Shimizu A.
27
Martincova T.
61
64
16
Krejcikova B.
Muhammad A.
10
WC
Scott K.
17
Kalinskaya A.
63
63
1
Rybakina E.
Cabrera L.
76
5
63
2
Badosa P.
Frech M.
64
36
63
Cepelova J.
Fourlis J.
64
62
Peng S.
24
Gibbs N.
63
46
63
5
Flipkens K.
Larsson J.
75
64
WC
Dolehide C.
Friedsam A.
64
63
Shinikova I.
28
Bogdan A.
61
63
Bolkvadze M.
Xu S.
64
26
64
Satralova D.
25
Hon P.
63
75
10
Wang X.
29
Dart H.
62
57
63
11
Lepchenko V.
19
Babos T.
76
5
64
Gracheva V.
Hogenkamp R.
64
76
6
13
Townsend T.
Stojanovic N.
36
76
5
61
Ruse E.
Wang X.
61
61
Kucova K.
27
Martincova T.
46
62
62
Muhammad A.
17
Kalinskaya A.
36
64
76
2
—
—
—
—
—
—
—
Wang X.
—
—
Bảng giải thưởng
Q vòng 4
40 Điểm
23,000 $
Q vòng 3
30 Điểm
8,638 $
Q vòng 2
20 Điểm
5,775 $
Q vòng 1
2 Điểm
3,000 $
Têtes de séries
1
Osaka N
Vòng 4
2
Barty A
Vòng 4
3
Pliskova K
Vòng 4
4
Halep S
Vòng 2
5
Svitolina E
Bán kết
6
Kvitova P
Vòng 2
7
Bertens K
Vòng 3
8
Williams S
Chung kết
Dự đoán
+ Tất cả
1
Dioudy
57
Điểm
2
Football
57
Điểm
3
AndroidTennis
56
Điểm
4
Luffy
55
Điểm
5
retourdepoutre
53
Điểm
Tin tức khác
Sinner che giấu mọi thứ, Lorenzi tiết lộ sự thật: 'Anh ấy chịu đựng, nhưng không ai hay biết'
Clément Gehl
19/07/2026, 08:13
Fabio Fognini: 'Vừa may mắn vừa xui xẻo khi đối đầu Nadal và Federer'
Clément Gehl
19/07/2026, 07:58
Darderi thừa nhận áp lực trước chung kết Bastad gặp Rublev: 'Đấu dưới áp lực không bao giờ dễ dàng'
Clément Gehl
19/07/2026, 07:02
Liudmila Samsonova kết hôn với huấn luyện viên của mình
Clément Gehl
19/07/2026, 06:39
Quảng cáo