14
Quần vợt
2
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Krejcikova
Zheng
40
4
15
3
Valentova
Korneeva
30
4
15
5
Oliynykova
Burel
15
6
5
15
4
5
Halys
Shevchenko
15
6
1
40
7
1
Rublev
Baez
6
6
1
2
Vallejo
Darderi
11:00
Rinderknech
Tsitsipas
15:30
17
live
Tất cả
(105)
14
Quần vợt
2
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
11:19:42
2022
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
Nam
US Open 2022
— Vòng loại
29 tháng 8 — 11 tháng 9
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
1
Bogdan A.
Friedsam A.
36
63
62
Lazaro Garcia A.
Contreras F.
63
36
61
Glushko L.
Korpatsch T.
36
64
62
Maleckova J.
32
Baindl K.
64
64
2
Zhu L.
Zhao C.
62
64
Hatouka Y.
Vickery S.
67
4
61
60
Carle M.
Kraus S.
63
63
Shinikova I.
17
Bucsa C.
75
62
3
Udvardy P.
PR
Flink V.
62
26
76
10
Oz I.
Jeanjean L.
57
75
60
PR
Garcia Perez G.
Miyazaki Y.
75
63
WC
Day K.
23
Bara I.
61
61
4
Noskova L.
Kawa K.
61
76
2
PR
Bouchard E.
Naito Y.
63
63
WC
Scott K.
WC
Kalieva E.
63
62
Zakharova A.
18
Jang S.
75
62
5
Golubic V.
Baptiste H.
64
64
Bektas E.
PR
Birrell K.
64
62
Sharma A.
Ponchet J.
16
61
76
10
Gasanova A.
30
Jani R.
46
61
62
6
Rakhimova K.
Serban R.
76
1
75
Bassols Ribera M.
Kartal S.
76
5
76
5
Janicijevic S.
Masarova R.
75
67
7
64
Herdzelas D.
27
Andreeva E.
36
63
75
7
Doi M.
Stefanini L.
62
60
Parks A.
Cadantu-Ignatik A.
06
63
61
Hartono A.
Lao D.
60
60
Mendez S.
28
Burel C.
62
31
8
Tomova V.
Bolsova A.
61
62
PR
Zavatska K.
Zuger J.
76
6
64
Anderson R.
Schunk N.
75
75
Hruncakova V.
20
Grabher J.
63
63
9
Cocciaretto E.
Jimenez Kasintseva V.
76
5
64
Mcnally C.
Burrage J.
63
64
Tikhonova A.
WC
Osuigwe W.
63
76
5
Dolehide C.
24
Bjorklund M.
63
57
63
10
Pigossi L.
Avanesyan E.
64
64
Chwalinska M.
Wuerth T.
16
61
75
WC
Mchale C.
Bonaventure Y.
63
61
Jacquemot E.
26
Uchijima M.
67
8
76
7
64
11
Wang Q.
WC
Hovde L.
62
61
Hibino N.
Chirico L.
63
76
3
PR
Wickmayer Y.
PR
Komardina A.
62
62
Andrianjafitrimo T.
22
Snigur D.
76
4
61
12
Paquet C.
Gerlach K.
67
4
64
63
Blinkova A.
Selekhmeteva O.
76
2
63
Voegele S.
Alves C.
62
67
1
76
8
Fruhvirtova L.
29
In-Albon Y.
63
63
13
Volynets K.
Yuan Y.
62
76
6
Hontama M.
Papamichail D.
62
62
WC
Glozman V.
Jakupovic D.
63
76
6
Gorgodze E.
31
Inglis M.
75
36
76
8
14
Mladenovic K.
Bejlek S.
64
16
64
Hon P.
Muhammad A.
26
63
64
Watson H.
Melnikova M.
61
60
Lamens S.
19
Diatchenko V.
61
75
15
Danilovic O.
Cabrera L.
46
75
63
WC
Harrison C.
Kulikova A.
64
76
6
Lys E.
Lukas T.
60
62
Abduraimova N.
21
Waltert S.
64
75
16
Errani S.
Lee G.
64
36
62
Pattinama Kerkhove L.
PR
Haas B.
63
63
WC
Krueger A.
Zarazua R.
57
75
60
Ferro F.
25
Boulter K.
62
63
1
Bogdan A.
Contreras F.
26
64
63
Korpatsch T.
32
Baindl K.
67
6
63
63
2
Zhu L.
Vickery S.
63
64
Carle M.
17
Bucsa C.
67
5
62
61
PR
Flink V.
Jeanjean L.
63
62
PR
Garcia Perez G.
WC
Day K.
64
16
64
4
Noskova L.
PR
Bouchard E.
62
63
WC
Scott K.
Zakharova A.
62
63
5
Golubic V.
PR
Birrell K.
62
26
64
Sharma A.
30
Jani R.
26
64
63
6
Rakhimova K.
Bassols Ribera M.
60
62
Masarova R.
27
Andreeva E.
62
62
7
Doi M.
Cadantu-Ignatik A.
63
61
Hartono A.
28
Burel C.
46
63
64
8
Tomova V.
Zuger J.
63
76
8
Schunk N.
Hruncakova V.
63
62
9
Cocciaretto E.
Mcnally C.
36
62
63
WC
Osuigwe W.
24
Bjorklund M.
63
64
Avanesyan E.
Chwalinska M.
46
61
64
Bonaventure Y.
26
Uchijima M.
62
26
64
11
Wang Q.
Hibino N.
36
63
61
PR
Wickmayer Y.
22
Snigur D.
26
63
63
12
Paquet C.
Blinkova A.
67
3
63
61
Alves C.
Fruhvirtova L.
60
62
Yuan Y.
Hontama M.
63
76
4
WC
Glozman V.
31
Inglis M.
64
63
Bejlek S.
Hon P.
64
61
Watson H.
19
Diatchenko V.
62
63
Cabrera L.
WC
Harrison C.
63
76
2
Lys E.
21
Waltert S.
61
61
Lee G.
Pattinama Kerkhove L.
61
36
63
WC
Krueger A.
25
Boulter K.
63
64
Contreras F.
Korpatsch T.
64
63
Contreras F.
Vickery S.
17
Bucsa C.
64
62
Bucsa C.
17
Jeanjean L.
PR
Garcia Perez G.
62
60
Jeanjean L.
4
Noskova L.
Zakharova A.
62
75
Noskova L.
4
5
Golubic V.
Sharma A.
64
64
Golubic V.
5
6
Rakhimova K.
27
Andreeva E.
46
63
63
Andreeva E.
27
7
Doi M.
28
Burel C.
26
64
76
10
Burel C.
28
8
Tomova V.
Hruncakova V.
64
64
Hruncakova V.
9
Cocciaretto E.
WC
Osuigwe W.
76
4
62
Cocciaretto E.
9
Avanesyan E.
26
Uchijima M.
75
75
Avanesyan E.
Hibino N.
22
Snigur D.
61
64
Snigur D.
22
12
Paquet C.
Fruhvirtova L.
64
36
63
Fruhvirtova L.
Yuan Y.
31
Inglis M.
61
60
Yuan Y.
Bejlek S.
Watson H.
36
64
75
Bejlek S.
WC
Harrison C.
Lys E.
64
64
Harrison C.
WC
Pattinama Kerkhove L.
WC
Krueger A.
75
63
Krueger A.
WC
Bảng giải thưởng
Q vòng 4
25 Điểm
35,754 $
Q vòng 3
16 Điểm
13,351 $
Q vòng 2
8 Điểm
8,781 $
Q vòng 1
0 Điểm
4,551 $
Têtes de séries
1
Swiatek I
2
Kontaveit A
Vòng 2
3
Sakkari M
Vòng 2
4
Badosa P
Vòng 2
5
Jabeur O
Chung kết
6
Sabalenka A
Bán kết
7
Halep S
Vòng 1
8
Pegula J
Tứ kết
Dự đoán
+ Tất cả
1
Coocoun
73
Điểm
2
Oldtimewasbetter
64
Điểm
3
Nathan1
64
Điểm
4
louisRG
63
Điểm
5
Jean-luc S.
61
Điểm
Tin tức khác
Roddick: 'Người vô địch Grand Slam cuối cùng cao dưới 1,83m cách đây 22 năm' - Tennis đang thay đổi thế nào?
Arthur Millot
17/07/2026, 15:04
Kyrgios: 'Tôi là người lớn tuổi nhất ở đây' - Ngôi sao tennis nhận ra thế hệ mới
Arthur Millot
17/07/2026, 14:47
Ruud dẫn 6-3, 4-2 rồi sụp đổ ở Gstaad
Arthur Millot
17/07/2026, 14:09
Arthur Fils trở lại Tokyo hai năm sau chức vô địch
Arthur Millot
17/07/2026, 13:42
Quảng cáo