Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Sabalenka
Uchijima
23:00
Duckworth
De Minaur
22:00
Cobolli
Hanfmann
23:30
Lehecka
Kopriva
19:30
Bejlek
Swiatek
16:30
Svitolina
Bouzas Maneiro
15:00
Shang
Rublev
18:00
24
live
Tất cả
(208)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
07:19:59
2022
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
Nam
US Open 2022
— Vòng loại
29 tháng 8 — 11 tháng 9
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
1
Bogdan A.
Friedsam A.
36
63
62
Lazaro Garcia A.
Contreras F.
63
36
61
Glushko L.
Korpatsch T.
36
64
62
Maleckova J.
32
Baindl K.
64
64
2
Zhu L.
Zhao C.
62
64
Hatouka Y.
Vickery S.
67
4
61
60
Carle M.
Kraus S.
63
63
Shinikova I.
17
Bucsa C.
75
62
3
Udvardy P.
PR
Flink V.
62
26
76
10
Oz I.
Jeanjean L.
57
75
60
PR
Garcia Perez G.
Miyazaki Y.
75
63
WC
Day K.
23
Bara I.
61
61
4
Noskova L.
Kawa K.
61
76
2
PR
Bouchard E.
Naito Y.
63
63
WC
Scott K.
WC
Kalieva E.
63
62
Zakharova A.
18
Jang S.
75
62
5
Golubic V.
Baptiste H.
64
64
Bektas E.
PR
Birrell K.
64
62
Sharma A.
Ponchet J.
16
61
76
10
Gasanova A.
30
Jani R.
46
61
62
6
Rakhimova K.
Serban R.
76
1
75
Bassols Ribera M.
Kartal S.
76
5
76
5
Janicijevic S.
Masarova R.
75
67
7
64
Herdzelas D.
27
Andreeva E.
36
63
75
7
Doi M.
Stefanini L.
62
60
Parks A.
Cadantu-Ignatik A.
06
63
61
Hartono A.
Lao D.
60
60
Mendez S.
28
Burel C.
62
31
8
Tomova V.
Bolsova A.
61
62
PR
Zavatska K.
Zuger J.
76
6
64
Anderson R.
Schunk N.
75
75
Hruncakova V.
20
Grabher J.
63
63
9
Cocciaretto E.
Jimenez Kasintseva V.
76
5
64
Mcnally C.
Burrage J.
63
64
Tikhonova A.
WC
Osuigwe W.
63
76
5
Dolehide C.
24
Bjorklund M.
63
57
63
10
Pigossi L.
Avanesyan E.
64
64
Chwalinska M.
Wuerth T.
16
61
75
WC
Mchale C.
Bonaventure Y.
63
61
Jacquemot E.
26
Uchijima M.
67
8
76
7
64
11
Wang Q.
WC
Hovde L.
62
61
Hibino N.
Chirico L.
63
76
3
PR
Wickmayer Y.
PR
Komardina A.
62
62
Andrianjafitrimo T.
22
Snigur D.
76
4
61
12
Paquet C.
Gerlach K.
67
4
64
63
Blinkova A.
Selekhmeteva O.
76
2
63
Voegele S.
Alves C.
62
67
1
76
8
Fruhvirtova L.
29
In-Albon Y.
63
63
13
Volynets K.
Yuan Y.
62
76
6
Hontama M.
Papamichail D.
62
62
WC
Glozman V.
Jakupovic D.
63
76
6
Gorgodze E.
31
Inglis M.
75
36
76
8
14
Mladenovic K.
Bejlek S.
64
16
64
Hon P.
Muhammad A.
26
63
64
Watson H.
Melnikova M.
61
60
Lamens S.
19
Diatchenko V.
61
75
15
Danilovic O.
Cabrera L.
46
75
63
WC
Harrison C.
Kulikova A.
64
76
6
Lys E.
Lukas T.
60
62
Abduraimova N.
21
Waltert S.
64
75
16
Errani S.
Lee G.
64
36
62
Pattinama Kerkhove L.
PR
Haas B.
63
63
WC
Krueger A.
Zarazúa R.
57
75
60
Ferro F.
25
Boulter K.
62
63
1
Bogdan A.
Contreras F.
26
64
63
Korpatsch T.
32
Baindl K.
67
6
63
63
2
Zhu L.
Vickery S.
63
64
Carle M.
17
Bucsa C.
67
5
62
61
PR
Flink V.
Jeanjean L.
63
62
PR
Garcia Perez G.
WC
Day K.
64
16
64
4
Noskova L.
PR
Bouchard E.
62
63
WC
Scott K.
Zakharova A.
62
63
5
Golubic V.
PR
Birrell K.
62
26
64
Sharma A.
30
Jani R.
26
64
63
6
Rakhimova K.
Bassols Ribera M.
60
62
Masarova R.
27
Andreeva E.
62
62
7
Doi M.
Cadantu-Ignatik A.
63
61
Hartono A.
28
Burel C.
46
63
64
8
Tomova V.
Zuger J.
63
76
8
Schunk N.
Hruncakova V.
63
62
9
Cocciaretto E.
Mcnally C.
36
62
63
WC
Osuigwe W.
24
Bjorklund M.
63
64
Avanesyan E.
Chwalinska M.
46
61
64
Bonaventure Y.
26
Uchijima M.
62
26
64
11
Wang Q.
Hibino N.
36
63
61
PR
Wickmayer Y.
22
Snigur D.
26
63
63
12
Paquet C.
Blinkova A.
67
3
63
61
Alves C.
Fruhvirtova L.
60
62
Yuan Y.
Hontama M.
63
76
4
WC
Glozman V.
31
Inglis M.
64
63
Bejlek S.
Hon P.
64
61
Watson H.
19
Diatchenko V.
62
63
Cabrera L.
WC
Harrison C.
63
76
2
Lys E.
21
Waltert S.
61
61
Lee G.
Pattinama Kerkhove L.
61
36
63
WC
Krueger A.
25
Boulter K.
63
64
Contreras F.
Korpatsch T.
64
63
Contreras F.
Vickery S.
17
Bucsa C.
64
62
Bucsa C.
17
Jeanjean L.
PR
Garcia Perez G.
62
60
Jeanjean L.
4
Noskova L.
Zakharova A.
62
75
Noskova L.
4
5
Golubic V.
Sharma A.
64
64
Golubic V.
5
6
Rakhimova K.
27
Andreeva E.
46
63
63
Andreeva E.
27
7
Doi M.
28
Burel C.
26
64
76
10
Burel C.
28
8
Tomova V.
Hruncakova V.
64
64
Hruncakova V.
9
Cocciaretto E.
WC
Osuigwe W.
76
4
62
Cocciaretto E.
9
Avanesyan E.
26
Uchijima M.
75
75
Avanesyan E.
Hibino N.
22
Snigur D.
61
64
Snigur D.
22
12
Paquet C.
Fruhvirtova L.
64
36
63
Fruhvirtova L.
Yuan Y.
31
Inglis M.
61
60
Yuan Y.
Bejlek S.
Watson H.
36
64
75
Bejlek S.
WC
Harrison C.
Lys E.
64
64
Harrison C.
WC
Pattinama Kerkhove L.
WC
Krueger A.
75
63
Krueger A.
WC
Bảng giải thưởng
Q vòng 4
25 Điểm
35,754 $
Q vòng 3
16 Điểm
13,351 $
Q vòng 2
8 Điểm
8,781 $
Q vòng 1
0 Điểm
4,551 $
Têtes de séries
1
Swiatek I
2
Kontaveit A
Vòng 2
3
Sakkari M
Vòng 2
4
Badosa P
Vòng 2
5
Jabeur O
Chung kết
6
Sabalenka A
Bán kết
7
Halep S
Vòng 1
8
Pegula J
Tứ kết
Dự đoán
+ Tất cả
1
Coocoun
73
Điểm
2
Oldtimewasbetter
64
Điểm
3
Nathan1
64
Điểm
4
louisRG
63
Điểm
5
Jean-luc S.
61
Điểm
Tin tức khác
Raducanu bỏ lỡ US Open 2026 vì chấn thương, Annabel Croft: 'Cô ấy thực sự xui xẻo'
Arthur Millot
04/08/2026, 11:10
Shapovalov trước Montreal: 'Tôi có thể đánh bại những tay vợt lớn'
Arthur Millot
04/08/2026, 10:58
Monfils đi vào lịch sử: Tay vợt lớn tuổi thứ 2 thắng Masters 1000
Arthur Millot
04/08/2026, 10:11
'Novak có hơn 400 triệu trong tài khoản' – Zverev đáp trả tranh luận tiền thưởng Masters 1000
Arthur Millot
04/08/2026, 09:59