Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Kalinskaya
Navarro
00
2
00
2
Zverev
Darderi
01:15
Osaka
Rybakina
18:30
Jovic
Gauff
23:00
Andreeva
Potapova
15:00
Shelton
Tsitsipás
6
6
6
2
3
4
Swiatek
Zheng
15:30
1
live
Tất cả
(102)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
21:46:02
2023
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
Nam
US Open 2023
Vòng loại
28 tháng 8 — 10 tháng 9
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
1
Hibino N.
Chirico L.
76
3
63
Gadecki O.
Tan H.
63
61
WC
Beck C.
Riera J.
62
61
Zacarias M.
26
Bektas E.
62
61
2
Shnaider D.
Baptiste H.
63
64
Jacquemot E.
PR
Cepelova J.
62
62
Hartono A.
PR
Karatantcheva S.
61
36
61
Hontama M.
28
Bai Z.
75
76
6
3
Wickmayer Y.
Sebov K.
67
3
75
62
Paquet C.
Dart H.
36
64
61
Vickery S.
Burillo I.
67
8
63
60
WC
Stoiana M.
31
Golubic V.
63
64
4
Niemeier J.
Papamichail D.
63
64
PR
Zvonareva V.
Fourlis J.
63
60
Bara I.
Noha Akugue N.
62
64
Uchijima M.
21
Fruhvirtova B.
61
62
5
Minnen G.
Sönmez Z.
61
26
63
Robbe A.
Kraus S.
46
62
62
WC
Scott K.
Stevanovic N.
62
33
Kalieva E.
27
Timofeeva M.
76
4
75
6
Cristian J.
Shymanovich I.
63
61
Hatouka Y.
Prozorova T.
63
16
60
Sramkova R.
Abduraimova N.
64
64
Makarova E.
19
Zidansek T.
61
61
7
Yuan Y.
WC
Kessler M.
46
62
76
4
Jang S.
Havlickova L.
61
76
Vandeweghe C.
Lys E.
60
62
Serban R.
22
Parrizas Diaz N.
26
75
63
8
Stefanini L.
In-Albon Y.
62
61
Han N.
Jimenez Kasintseva V.
63
63
Mandlik E.
PR
Hesse A.
63
64
Zavatska K.
24
Bondár A.
76
2
64
9
Hruncakova V.
Carle M.
63
64
Arango E.
Oz I.
46
61
76
7
Monnet C.
Savinykh V.
63
63
Miyazaki Y.
23
Snigur D.
63
62
10
Siegemund L.
Brancaccio N.
61
64
Barthel M.
Waltert S.
62
64
PR
Melnikova M.
Sharma A.
46
76
3
61
Thandi K.
18
Dodin O.
36
75
63
11
Danilovic O.
Hon P.
57
64
61
Benoit M.
Sakatsume H.
64
76
7
Grammatikopoulou V.
Kaji H.
63
63
Juvan K.
29
Pigossi L.
76
4
62
12
Yastremska D.
Watson H.
63
62
Bouchard E.
WC
Hui K.
62
63
Mladenovic K.
Ruse E.
62
62
Ponchet J.
17
Galfi D.
64
64
13
Birrell K.
Romero Gormaz L.
67
6
61
62
Semenistaja D.
WC
Hovde L.
64
62
Jani R.
WC
Crawley F.
61
67
5
76
6
Babos T.
30
Bouzas Maneiro J.
16
64
63
14
Bolsova A.
Kempen M.
46
64
64
Bulgaru M.
Raina A.
63
75
WC
Jones M.
Bjorklund M.
61
62
Jeanjean L.
20
Martincova T.
63
75
15
Wang Y.
Bejlek S.
60
60
Li A.
Martinez Cirez C.
76
1
62
WC
Glozman V.
PR
Govortsova O.
46
76
5
61
Rodionova A.
32
Bassols Ribera M.
57
76
8
64
16
Errani S.
Andreeva E.
64
60
Teichmann J.
Marčinko P.
63
61
Starodubtseva Y.
Naef C.
57
64
64
Palicova B.
25
Volynets K.
63
64
Chirico L.
Gadecki O.
67
5
63
64
Riera J.
26
Bektas E.
63
64
2
Shnaider D.
Jacquemot E.
67
5
75
63
Hartono A.
Hontama M.
64
63
3
Wickmayer Y.
Dart H.
63
64
Vickery S.
31
Golubic V.
26
62
62
Papamichail D.
PR
Zvonareva V.
75
75
Bara I.
Uchijima M.
62
60
5
Minnen G.
Kraus S.
75
63
WC
Scott K.
Kalieva E.
76
6
62
Shymanovich I.
Prozorova T.
63
57
75
Sramkova R.
19
Zidansek T.
46
64
62
WC
Kessler M.
Jang S.
62
64
Lys E.
22
Parrizas Diaz N.
63
61
8
Stefanini L.
Han N.
64
57
76
4
Mandlik E.
24
Bondár A.
63
76
6
9
Hruncakova V.
Arango E.
46
64
76
8
Savinykh V.
Miyazaki Y.
64
64
10
Siegemund L.
Waltert S.
62
76
4
PR
Melnikova M.
18
Dodin O.
16
62
63
Hon P.
Sakatsume H.
63
61
Kaji H.
Juvan K.
63
46
62
12
Yastremska D.
Bouchard E.
61
46
64
Ruse E.
17
Galfi D.
46
61
75
13
Birrell K.
Semenistaja D.
63
64
WC
Crawley F.
Babos T.
62
36
76
5
14
Bolsova A.
Raina A.
64
63
Bjorklund M.
Jeanjean L.
62
64
15
Wang Y.
Li A.
62
64
WC
Glozman V.
32
Bassols Ribera M.
67
2
63
61
Andreeva E.
Marčinko P.
64
62
Naef C.
25
Volynets K.
63
64
Gadecki O.
26
Bektas E.
61
61
Gadecki O.
Jacquemot E.
Hartono A.
76
3
61
Jacquemot E.
3
Wickmayer Y.
Vickery S.
31
Vickery S.
PR
Zvonareva V.
Uchijima M.
75
63
Zvonareva V.
PR
5
Minnen G.
WC
Scott K.
63
46
62
Minnen G.
5
Prozorova T.
19
Zidansek T.
76
36
76
Prozorova T.
WC
Kessler M.
Lys E.
62
61
Lys E.
Han N.
Mandlik E.
63
75
Han N.
9
Hruncakova V.
Miyazaki Y.
63
46
64
Miyazaki Y.
10
Siegemund L.
18
Dodin O.
16
60
63
Siegemund L.
10
Sakatsume H.
Juvan K.
26
76
8
64
Juvan K.
12
Yastremska D.
Ruse E.
76
5
63
Ruse E.
13
Birrell K.
WC
Crawley F.
63
63
Crawley F.
WC
Raina A.
Bjorklund M.
62
62
Bjorklund M.
15
Wang Y.
32
Bassols Ribera M.
62
62
Wang Y.
15
Andreeva E.
25
Volynets K.
61
46
62
Volynets K.
25
Bảng giải thưởng
Q vòng 4
25 Điểm
35,754 $
Q vòng 3
16 Điểm
13,351 $
Q vòng 2
8 Điểm
8,781 $
Q vòng 1
0 Điểm
4,551 $
Têtes de séries
1
Swiatek I
Vòng 4
2
Sabalenka A
Chung kết
3
Pegula J
Vòng 4
4
Rybakina E
Vòng 3
5
Jabeur O
Vòng 4
6
Gauff C
7
Garcia C
Vòng 1
8
Sakkari M
Vòng 1
Dự đoán
+ Tất cả
1
MrG
67
Điểm
2
Cesky
66
Điểm
3
Oarg
61
Điểm
4
RafaelWilliams
61
Điểm
5
AlanFuego
60
Điểm
Tin tức khác
Tiafoe hạ Medvedev, chạm trán Michelsen ở tứ kết: US Open có cuộc đấu nội bộ 100% Mỹ
Jules Hypolite
06/09/2026, 22:40
Ngôi sao trẻ tennis Pháp tỏa sáng: Felix Balshaw giành danh hiệu Challenger đầu tiên và tiến vào top 200
Jules Hypolite
06/09/2026, 21:39
Tròn 6 năm trước: Djokovic bị truất quyền tại US Open vì bóng trúng trọng tài biên – điều không ai ngờ
Jules Hypolite
06/09/2026, 21:22
Quảng cáo