Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Mrva
Gomez
00
5
00
2
Kovacevic
Khachanov
00:30
Mérida Aguilar
Cilic
19:30
Michelsen
De Jong
18:00
Droguet
Berrettini
16:30
Fucsovics
Atmane
Tạm dừng
Borges
Kokkinakis
18:00
7
live
Tất cả
(90)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
09:54:14
2023
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
Nam
US Open 2023
Vòng loại
28 tháng 8 — 10 tháng 9
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
1
Hibino N.
Chirico L.
76
3
63
Gadecki O.
Tan H.
63
61
WC
Beck C.
Riera J.
62
61
Zacarias M.
26
Bektas E.
62
61
2
Shnaider D.
Baptiste H.
63
64
Jacquemot E.
PR
Cepelova J.
62
62
Hartono A.
PR
Karatantcheva S.
61
36
61
Hontama M.
28
Bai Z.
75
76
6
3
Wickmayer Y.
Sebov K.
67
3
75
62
Paquet C.
Dart H.
36
64
61
Vickery S.
Burillo I.
67
8
63
60
WC
Stoiana M.
31
Golubic V.
63
64
4
Niemeier J.
Papamichail D.
63
64
PR
Zvonareva V.
Fourlis J.
63
60
Bara I.
Noha Akugue N.
62
64
Uchijima M.
21
Fruhvirtova B.
61
62
5
Minnen G.
Sönmez Z.
61
26
63
Robbe A.
Kraus S.
46
62
62
WC
Scott K.
Stevanovic N.
62
33
Kalieva E.
27
Timofeeva M.
76
4
75
6
Cristian J.
Shymanovich I.
63
61
Hatouka Y.
Prozorova T.
63
16
60
Sramkova R.
Abduraimova N.
64
64
Makarova E.
19
Zidansek T.
61
61
7
Yuan Y.
WC
Kessler M.
46
62
76
4
Jang S.
Havlickova L.
61
76
Vandeweghe C.
Lys E.
60
62
Serban R.
22
Parrizas Diaz N.
26
75
63
8
Stefanini L.
In-Albon Y.
62
61
Han N.
Jimenez Kasintseva V.
63
63
Mandlik E.
PR
Hesse A.
63
64
Zavatska K.
24
Bondár A.
76
2
64
9
Hruncakova V.
Carle M.
63
64
Arango E.
Oz I.
46
61
76
7
Monnet C.
Savinykh V.
63
63
Miyazaki Y.
23
Snigur D.
63
62
10
Siegemund L.
Brancaccio N.
61
64
Barthel M.
Waltert S.
62
64
PR
Melnikova M.
Sharma A.
46
76
3
61
Thandi K.
18
Dodin O.
36
75
63
11
Danilovic O.
Hon P.
57
64
61
Benoit M.
Sakatsume H.
64
76
7
Grammatikopoulou V.
Kaji H.
63
63
Juvan K.
29
Pigossi L.
76
4
62
12
Yastremska D.
Watson H.
63
62
Bouchard E.
WC
Hui K.
62
63
Mladenovic K.
Ruse E.
62
62
Ponchet J.
17
Galfi D.
64
64
13
Birrell K.
Romero Gormaz L.
67
6
61
62
Semenistaja D.
WC
Hovde L.
64
62
Jani R.
WC
Crawley F.
61
67
5
76
6
Babos T.
30
Bouzas Maneiro J.
16
64
63
14
Bolsova A.
Kempen M.
46
64
64
Bulgaru M.
Raina A.
63
75
WC
Jones M.
Bjorklund M.
61
62
Jeanjean L.
20
Martincova T.
63
75
15
Wang Y.
Bejlek S.
60
60
Li A.
Martinez Cirez C.
76
1
62
WC
Glozman V.
PR
Govortsova O.
46
76
5
61
Rodionova A.
32
Bassols Ribera M.
57
76
8
64
16
Errani S.
Andreeva E.
64
60
Teichmann J.
Marčinko P.
63
61
Starodubtseva Y.
Naef C.
57
64
64
Palicova B.
25
Volynets K.
63
64
Chirico L.
Gadecki O.
67
5
63
64
Riera J.
26
Bektas E.
63
64
2
Shnaider D.
Jacquemot E.
67
5
75
63
Hartono A.
Hontama M.
64
63
3
Wickmayer Y.
Dart H.
63
64
Vickery S.
31
Golubic V.
26
62
62
Papamichail D.
PR
Zvonareva V.
75
75
Bara I.
Uchijima M.
62
60
5
Minnen G.
Kraus S.
75
63
WC
Scott K.
Kalieva E.
76
6
62
Shymanovich I.
Prozorova T.
63
57
75
Sramkova R.
19
Zidansek T.
46
64
62
WC
Kessler M.
Jang S.
62
64
Lys E.
22
Parrizas Diaz N.
63
61
8
Stefanini L.
Han N.
64
57
76
4
Mandlik E.
24
Bondár A.
63
76
6
9
Hruncakova V.
Arango E.
46
64
76
8
Savinykh V.
Miyazaki Y.
64
64
10
Siegemund L.
Waltert S.
62
76
4
PR
Melnikova M.
18
Dodin O.
16
62
63
Hon P.
Sakatsume H.
63
61
Kaji H.
Juvan K.
63
46
62
12
Yastremska D.
Bouchard E.
61
46
64
Ruse E.
17
Galfi D.
46
61
75
13
Birrell K.
Semenistaja D.
63
64
WC
Crawley F.
Babos T.
62
36
76
5
14
Bolsova A.
Raina A.
64
63
Bjorklund M.
Jeanjean L.
62
64
15
Wang Y.
Li A.
62
64
WC
Glozman V.
32
Bassols Ribera M.
67
2
63
61
Andreeva E.
Marčinko P.
64
62
Naef C.
25
Volynets K.
63
64
Gadecki O.
26
Bektas E.
61
61
Gadecki O.
Jacquemot E.
Hartono A.
76
3
61
Jacquemot E.
3
Wickmayer Y.
Vickery S.
31
Vickery S.
PR
Zvonareva V.
Uchijima M.
75
63
Zvonareva V.
PR
5
Minnen G.
WC
Scott K.
63
46
62
Minnen G.
5
Prozorova T.
19
Zidansek T.
76
36
76
Prozorova T.
WC
Kessler M.
Lys E.
62
61
Lys E.
Han N.
Mandlik E.
63
75
Han N.
9
Hruncakova V.
Miyazaki Y.
63
46
64
Miyazaki Y.
10
Siegemund L.
18
Dodin O.
16
60
63
Siegemund L.
10
Sakatsume H.
Juvan K.
26
76
8
64
Juvan K.
12
Yastremska D.
Ruse E.
76
5
63
Ruse E.
13
Birrell K.
WC
Crawley F.
63
63
Crawley F.
WC
Raina A.
Bjorklund M.
62
62
Bjorklund M.
15
Wang Y.
32
Bassols Ribera M.
62
62
Wang Y.
15
Andreeva E.
25
Volynets K.
61
46
62
Volynets K.
25
Bảng giải thưởng
Q vòng 4
25 Điểm
35,754 $
Q vòng 3
16 Điểm
13,351 $
Q vòng 2
8 Điểm
8,781 $
Q vòng 1
0 Điểm
4,551 $
Têtes de séries
1
Swiatek I
Vòng 4
2
Sabalenka A
Chung kết
3
Pegula J
Vòng 4
4
Rybakina E
Vòng 3
5
Jabeur O
Vòng 4
6
Gauff C
7
Garcia C
Vòng 1
8
Sakkari M
Vòng 1
Dự đoán
+ Tất cả
1
MrG
67
Điểm
2
Cesky
66
Điểm
3
Oarg
61
Điểm
4
RafaelWilliams
61
Điểm
5
AlanFuego
60
Điểm
Tin tức khác
Rybakina thất thủ trước Swiatek ở Toronto: "Tôi không đủ sắc bén"
Clément Gehl
14/08/2026, 13:17
Toronto đảo lộn cuộc đua WTA Finals: Swiatek bứt phá, Rybakina chiếm ngôi đầu
Clément Gehl
14/08/2026, 12:56
Medvedev thử nghiệm cựu tay vợt Golubev trước Cincinnati và US Open: Vesnina tin 'sẽ tạo bầu không khí tích cực'
Clément Gehl
14/08/2026, 12:43
Sabalenka: 'Tôi không còn kỳ vọng, tôi chẳng quan tâm'
Clément Gehl
14/08/2026, 12:35