Quần vợt
4
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Sakkari
Korneeva
6
7
1
5
Merida Aguilar
Dzumhur
15
6
4
40
2
2
Rublev
Darderi
12:00
Trevisan
Jones
00
6
1
00
2
4
Tsitsipas
Collignon
09:30
Tauson
Krejcikova
Sắp
Fuele
Bondioli
15
2
15
5
10
live
Tất cả
(65)
Quần vợt
4
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
14:07:01
2024
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
Nam
US Open 2024
— Vòng loại
26 tháng 8 — 8 tháng 9
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
1
Rakhimova K.
Selekhmeteva O.
63
62
Jorge F.
Timofeeva M.
75
64
WC
Urhobo A.
Hon P.
63
36
63
Savinykh V.
23
Snigur D.
64
64
2
Sasnovich A.
Tan H.
62
63
Watson H.
WC
Ngounoue C.
61
61
Mateas M.
Teichmann J.
36
76
64
Sönmez Z.
22
Galfi D.
63
64
3
Baptiste H.
WC
Grant T.
60
63
WC
Hovde L.
PR
Schunk N.
63
64
Saito S.
Shymanovich I.
64
63
Chwalinska M.
32
Joint M.
60
63
4
Hontama M.
Tikhonova A.
36
75
61
Aiava D.
Topalova G.
63
60
Bulgaru M.
PR
Konjuh A.
62
64
Gjorcheska L.
19
Riera J.
76
63
5
Masarova R.
Jones F.
61
26
76
6
Shibahara E.
Zavatska K.
60
26
64
Marino R.
PR
Bonaventure Y.
62
63
Hartono A.
21
Lamens S.
63
63
6
Montgomery R.
Birrell K.
76
4
46
62
Erjavec V.
Leonard M.
62
64
WC
Pareja J.
Day K.
76
5
64
Stefanini L.
30
Arango E.
63
46
61
7
Fett J.
Ponchet J.
62
61
Falei A.
Ciric Bagaric L.
67
5
63
64
Sobolieva A.
PR
Bjorklund M.
64
64
Mandlik E.
27
Bejlek S.
63
64
8
Danilovic O.
Gao X.
46
64
64
Starodubtseva Y.
Jimenez Kasintseva V.
62
61
Maristany Zuleta De Reales G.
Kartal S.
63
63
Waltert S.
18
Bektas E.
64
64
9
Lys E.
Knutson G.
62
76
4
Gadecki O.
Hruncakova V.
64
46
76
9
Von Deichmann K.
Klimovicova L.
64
61
Jakupovic D.
31
Miyazaki Y.
62
64
10
Sramkova R.
PR
Stojanovic N.
63
64
WC
Penickova K.
PR
Arconada U.
75
64
Makarova E.
Sierra S.
64
63
PR
Bolsova A.
28
Seidel E.
16
76
64
11
Li A.
Tararudee L.
26
64
64
Sharma A.
Rouvroy M.
76
5
26
63
WC
Chang S.
Janicijevic S.
36
62
75
Boskovic L.
29
Semenistaja D.
62
46
63
12
Bassols Ribera M.
Kawa K.
64
60
WC
Stoiana M.
Kudermetova P.
76
3
76
3
Chang H.
Jeanjean L.
61
63
Gibson T.
25
Zakharova A.
76
4
16
63
13
Parks A.
Romero Gormaz L.
63
64
Papamichail D.
Chirico L.
64
26
61
Lepchenko V.
Zidansek T.
62
63
WC
Glozman V.
17
Bai Z.
61
67
5
62
14
Todoni A.
Hibino N.
57
64
64
Fruhvirtova L.
Mladenovic K.
36
63
63
Barthel M.
Jang S.
57
75
62
Wei S.
24
Vickery S.
64
75
15
Parrizas Diaz N.
Avdeeva J.
76
6
26
64
Inglis M.
Eala A.
63
26
61
PR
Diyas Z.
Ma Y.
64
64
Ruzic A.
20
Ruse E.
62
62
16
Rodionova A.
Jacquemot E.
61
76
5
Bara I.
You X.
36
63
75
Naef C.
Stakusic M.
63
36
64
Sawangkaew M.
26
Pigossi L.
64
60
1
Rakhimova K.
Timofeeva M.
63
60
Hon P.
23
Snigur D.
61
60
2
Sasnovich A.
Watson H.
61
64
Teichmann J.
Sönmez Z.
75
60
3
Baptiste H.
PR
Schunk N.
61
64
Shymanovich I.
32
Joint M.
75
36
60
4
Hontama M.
Aiava D.
63
64
PR
Konjuh A.
19
Riera J.
63
16
63
Jones F.
Shibahara E.
64
41
Marino R.
Hartono A.
64
75
Birrell K.
Erjavec V.
64
64
WC
Pareja J.
Stefanini L.
76
4
16
64
Ponchet J.
Ciric Bagaric L.
61
76
2
PR
Bjorklund M.
Mandlik E.
64
64
Gao X.
Starodubtseva Y.
63
46
60
Kartal S.
Waltert S.
63
62
9
Lys E.
Gadecki O.
63
46
61
Von Deichmann K.
31
Miyazaki Y.
16
62
62
10
Sramkova R.
PR
Arconada U.
63
64
Sierra S.
28
Seidel E.
36
75
62
11
Li A.
Sharma A.
64
64
Janicijevic S.
Boskovic L.
63
64
12
Bassols Ribera M.
WC
Stoiana M.
63
63
Chang H.
Gibson T.
63
16
76
10
13
Parks A.
Papamichail D.
75
57
62
Lepchenko V.
WC
Glozman V.
46
64
63
Hibino N.
Mladenovic K.
64
36
64
Jang S.
Wei S.
63
20
15
Parrizas Diaz N.
Eala A.
75
75
Ma Y.
20
Ruse E.
63
63
16
Rodionova A.
Bara I.
64
64
Naef C.
Sawangkaew M.
62
76
5
1
Rakhimova K.
Hon P.
76
4
67
2
64
Hon P.
2
Sasnovich A.
Sönmez Z.
62
76
7
Sasnovich A.
2
3
Baptiste H.
32
Joint M.
62
61
Joint M.
32
Aiava D.
PR
Konjuh A.
63
62
Aiava D.
Shibahara E.
Hartono A.
36
61
64
Shibahara E.
Birrell K.
WC
Pareja J.
63
63
Birrell K.
Ponchet J.
Mandlik E.
75
76
5
Ponchet J.
Starodubtseva Y.
Kartal S.
26
63
63
Starodubtseva Y.
9
Lys E.
31
Miyazaki Y.
61
62
Lys E.
9
PR
Arconada U.
Sierra S.
16
76
4
61
Sierra S.
11
Li A.
Boskovic L.
75
63
Li A.
11
12
Bassols Ribera M.
Gibson T.
63
64
Bassols Ribera M.
12
Papamichail D.
Lepchenko V.
63
63
Lepchenko V.
Hibino N.
Jang S.
16
62
60
Hibino N.
Eala A.
20
Ruse E.
36
61
64
Ruse E.
20
16
Rodionova A.
Sawangkaew M.
64
62
Rodionova A.
16
Bảng giải thưởng
Q vòng 4
25 Điểm
35,754 $
Q vòng 3
16 Điểm
13,351 $
Q vòng 2
8 Điểm
8,781 $
Q vòng 1
0 Điểm
4,551 $
Têtes de séries
1
Swiatek I
Tứ kết
2
Sabalenka A
3
Gauff C
Vòng 4
4
Rybakina E
Vòng 2
5
Paolini J
Vòng 4
6
Pegula J
Chung kết
7
Zheng Q
Tứ kết
8
Krejcikova B
Vòng 2
Dự đoán
+ Tất cả
1
Cesky
65
Điểm
2
Chauff
56
Điểm
3
Matko
54
Điểm
4
Linky
53
Điểm
5
Zyril
52
Điểm
Tin tức khác
Bianca Andreescu phá vỡ im lặng: ‘Vượt qua vòng loại Wimbledon là sự giải thoát’
Jules Hypolite
18/07/2026, 17:48
“Cô ấy cũng là con người”: Caroline Wozniacki bênh vực Aryna Sabalenka
Jules Hypolite
18/07/2026, 17:17
John Millman nổ tung vì công nghệ điện tử sai lầm: 'Không thể chấp nhận điều đó'
Jules Hypolite
18/07/2026, 15:49
'Cô ấy không thể chấp nhận điều đó': Radwanska chỉ ra điểm yếu lớn nhất của Swiatek
Jules Hypolite
18/07/2026, 15:30
Quảng cáo