Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Li
Rybakina
16:30
Sakkari
Gauff
23:00
Andreeva
Fernandez
17:30
Bergs
Shelton
18:00
Ruud
Fonseca
23:00
Atmane
Mensik
22:00
Tien
Paul
00:30
17
live
Tất cả
(92)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
08:51:10
2024
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
Nam
US Open 2024
— Vòng loại
26 tháng 8 — 8 tháng 9
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
1
Rakhimova K.
Selekhmeteva O.
63
62
Jorge F.
Timofeeva M.
75
64
WC
Urhobo A.
Hon P.
63
36
63
Savinykh V.
23
Snigur D.
64
64
2
Sasnovich A.
Tan H.
62
63
Watson H.
WC
Ngounoue C.
61
61
Mateas M.
Teichmann J.
36
76
64
Sönmez Z.
22
Galfi D.
63
64
3
Baptiste H.
WC
Grant T.
60
63
WC
Hovde L.
PR
Schunk N.
63
64
Saito S.
Shymanovich I.
64
63
Chwalinska M.
32
Joint M.
60
63
4
Hontama M.
Tikhonova A.
36
75
61
Aiava D.
Topalova G.
63
60
Bulgaru M.
PR
Konjuh A.
62
64
Gjorcheska L.
19
Riera J.
76
63
5
Masarova R.
Jones F.
61
26
76
6
Shibahara E.
Zavatska K.
60
26
64
Marino R.
PR
Bonaventure Y.
62
63
Hartono A.
21
Lamens S.
63
63
6
Montgomery R.
Birrell K.
76
4
46
62
Erjavec V.
Leonard M.
62
64
WC
Pareja J.
Day K.
76
5
64
Stefanini L.
30
Arango E.
63
46
61
7
Fett J.
Ponchet J.
62
61
Falei A.
Ciric Bagaric L.
67
5
63
64
Sobolieva A.
PR
Bjorklund M.
64
64
Mandlik E.
27
Bejlek S.
63
64
8
Danilovic O.
Gao X.
46
64
64
Starodubtseva Y.
Jimenez Kasintseva V.
62
61
Maristany Zuleta De Reales G.
Kartal S.
63
63
Waltert S.
18
Bektas E.
64
64
9
Lys E.
Knutson G.
62
76
4
Gadecki O.
Hruncakova V.
64
46
76
9
Von Deichmann K.
Klimovicova L.
64
61
Jakupovic D.
31
Miyazaki Y.
62
64
10
Sramkova R.
PR
Stojanovic N.
63
64
WC
Penickova K.
PR
Arconada U.
75
64
Makarova E.
Sierra S.
64
63
PR
Bolsova A.
28
Seidel E.
16
76
64
11
Li A.
Tararudee L.
26
64
64
Sharma A.
Rouvroy M.
76
5
26
63
WC
Chang S.
Janicijevic S.
36
62
75
Boskovic L.
29
Semenistaja D.
62
46
63
12
Bassols Ribera M.
Kawa K.
64
60
WC
Stoiana M.
Kudermetova P.
76
3
76
3
Chang H.
Jeanjean L.
61
63
Gibson T.
25
Zakharova A.
76
4
16
63
13
Parks A.
Romero Gormaz L.
63
64
Papamichail D.
Chirico L.
64
26
61
Lepchenko V.
Zidansek T.
62
63
WC
Glozman V.
17
Bai Z.
61
67
5
62
14
Todoni A.
Hibino N.
57
64
64
Fruhvirtova L.
Mladenovic K.
36
63
63
Barthel M.
Jang S.
57
75
62
Wei S.
24
Vickery S.
64
75
15
Parrizas Diaz N.
Avdeeva J.
76
6
26
64
Inglis M.
Eala A.
63
26
61
PR
Diyas Z.
Ma Y.
64
64
Ruzic A.
20
Ruse E.
62
62
16
Rodionova A.
Jacquemot E.
61
76
5
Bara I.
You X.
36
63
75
Naef C.
Stakusic M.
63
36
64
Sawangkaew M.
26
Pigossi L.
64
60
1
Rakhimova K.
Timofeeva M.
63
60
Hon P.
23
Snigur D.
61
60
2
Sasnovich A.
Watson H.
61
64
Teichmann J.
Sönmez Z.
75
60
3
Baptiste H.
PR
Schunk N.
61
64
Shymanovich I.
32
Joint M.
75
36
60
4
Hontama M.
Aiava D.
63
64
PR
Konjuh A.
19
Riera J.
63
16
63
Jones F.
Shibahara E.
64
41
Marino R.
Hartono A.
64
75
Birrell K.
Erjavec V.
64
64
WC
Pareja J.
Stefanini L.
76
4
16
64
Ponchet J.
Ciric Bagaric L.
61
76
2
PR
Bjorklund M.
Mandlik E.
64
64
Gao X.
Starodubtseva Y.
63
46
60
Kartal S.
Waltert S.
63
62
9
Lys E.
Gadecki O.
63
46
61
Von Deichmann K.
31
Miyazaki Y.
16
62
62
10
Sramkova R.
PR
Arconada U.
63
64
Sierra S.
28
Seidel E.
36
75
62
11
Li A.
Sharma A.
64
64
Janicijevic S.
Boskovic L.
63
64
12
Bassols Ribera M.
WC
Stoiana M.
63
63
Chang H.
Gibson T.
63
16
76
10
13
Parks A.
Papamichail D.
75
57
62
Lepchenko V.
WC
Glozman V.
46
64
63
Hibino N.
Mladenovic K.
64
36
64
Jang S.
Wei S.
63
20
15
Parrizas Diaz N.
Eala A.
75
75
Ma Y.
20
Ruse E.
63
63
16
Rodionova A.
Bara I.
64
64
Naef C.
Sawangkaew M.
62
76
5
1
Rakhimova K.
Hon P.
76
4
67
2
64
Hon P.
2
Sasnovich A.
Sönmez Z.
62
76
7
Sasnovich A.
2
3
Baptiste H.
32
Joint M.
62
61
Joint M.
32
Aiava D.
PR
Konjuh A.
63
62
Aiava D.
Shibahara E.
Hartono A.
36
61
64
Shibahara E.
Birrell K.
WC
Pareja J.
63
63
Birrell K.
Ponchet J.
Mandlik E.
75
76
5
Ponchet J.
Starodubtseva Y.
Kartal S.
26
63
63
Starodubtseva Y.
9
Lys E.
31
Miyazaki Y.
61
62
Lys E.
9
PR
Arconada U.
Sierra S.
16
76
4
61
Sierra S.
11
Li A.
Boskovic L.
75
63
Li A.
11
12
Bassols Ribera M.
Gibson T.
63
64
Bassols Ribera M.
12
Papamichail D.
Lepchenko V.
63
63
Lepchenko V.
Hibino N.
Jang S.
16
62
60
Hibino N.
Eala A.
20
Ruse E.
36
61
64
Ruse E.
20
16
Rodionova A.
Sawangkaew M.
64
62
Rodionova A.
16
Bảng giải thưởng
Q vòng 4
25 Điểm
35,754 $
Q vòng 3
16 Điểm
13,351 $
Q vòng 2
8 Điểm
8,781 $
Q vòng 1
0 Điểm
4,551 $
Têtes de séries
1
Swiatek I
Tứ kết
2
Sabalenka A
3
Gauff C
Vòng 4
4
Rybakina E
Vòng 2
5
Paolini J
Vòng 4
6
Pegula J
Chung kết
7
Zheng Q
Tứ kết
8
Krejčíková B
Vòng 2
Dự đoán
+ Tất cả
1
Cesky
65
Điểm
2
Chauff
56
Điểm
3
Matko
54
Điểm
4
Linky
53
Điểm
5
Zyril
52
Điểm
Tin tức khác
Kostyuk sau chiến thắng Keys: 'Tôi rất mong được tái đấu Swiatek'
Clément Gehl
07/08/2026, 10:52
Chấn thương cổ tay: Rusedski cảnh báo Alcaraz có thể bỏ lỡ US Open và nghỉ hết năm
Clément Gehl
07/08/2026, 10:08
Badosa nhập viện, bỏ Toronto và Cincinnati: Tương lai US Open bất định
Clément Gehl
07/08/2026, 09:25
Alex de Minaur gục ngã sau match point: 'Thảm họa'
Clément Gehl
07/08/2026, 09:10
Quảng cáo