Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Townsend
Rybakina
00
1
00
4
Trungelliti
Medvedev
40
2
40
1
Oliynykova
Andreeva
40
0
40
2
O'Connell
Ruud
15
1
15
4
Sabalenka
Gibson
19:00
Tsitsipas
Auger-Aliassime
16:30
Shelton
Faria
23:00
19
live
Tất cả
(94)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
11:29:29
2024
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
Nam
US Open 2024
Vòng loại
26 tháng 8 — 8 tháng 9
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
1
Rakhimova K.
Selekhmeteva O.
63
62
Jorge F.
Timofeeva M.
75
64
WC
Urhobo A.
Hon P.
63
36
63
Savinykh V.
23
Snigur D.
64
64
2
Sasnovich A.
Tan H.
62
63
Watson H.
WC
Ngounoue C.
61
61
Mateas M.
Teichmann J.
36
76
64
Sönmez Z.
22
Galfi D.
63
64
3
Baptiste H.
WC
Grant T.
60
63
WC
Hovde L.
PR
Schunk N.
63
64
Saito S.
Shymanovich I.
64
63
Chwalinska M.
32
Joint M.
60
63
4
Hontama M.
Tikhonova A.
36
75
61
Aiava D.
Topalova G.
63
60
Bulgaru M.
PR
Konjuh A.
62
64
Gjorcheska L.
19
Riera J.
76
63
5
Masarova R.
Jones F.
61
26
76
6
Shibahara E.
Zavatska K.
60
26
64
Marino R.
PR
Bonaventure Y.
62
63
Hartono A.
21
Lamens S.
63
63
6
Montgomery R.
Birrell K.
76
4
46
62
Erjavec V.
Leonard M.
62
64
WC
Pareja J.
Day K.
76
5
64
Stefanini L.
30
Arango E.
63
46
61
7
Fett J.
Ponchet J.
62
61
Falei A.
Ciric Bagaric L.
67
5
63
64
Sobolieva A.
PR
Bjorklund M.
64
64
Mandlik E.
27
Bejlek S.
63
64
8
Danilovic O.
Gao X.
46
64
64
Starodubtseva Y.
Jimenez Kasintseva V.
62
61
Maristany Zuleta De Reales G.
Kartal S.
63
63
Waltert S.
18
Bektas E.
64
64
9
Lys E.
Knutson G.
62
76
4
Gadecki O.
Hruncakova V.
64
46
76
9
Von Deichmann K.
Klimovicova L.
64
61
Jakupovic D.
31
Miyazaki Y.
62
64
10
Sramkova R.
PR
Stojanovic N.
63
64
WC
Penickova K.
PR
Arconada U.
75
64
Makarova E.
Sierra S.
64
63
PR
Bolsova A.
28
Seidel E.
16
76
64
11
Li A.
Tararudee L.
26
64
64
Sharma A.
Rouvroy M.
76
5
26
63
WC
Chang S.
Janicijevic S.
36
62
75
Boskovic L.
29
Semenistaja D.
62
46
63
12
Bassols Ribera M.
Kawa K.
64
60
WC
Stoiana M.
Kudermetova P.
76
3
76
3
Chang H.
Jeanjean L.
61
63
Gibson T.
25
Zakharova A.
76
4
16
63
13
Parks A.
Romero Gormaz L.
63
64
Papamichail D.
Chirico L.
64
26
61
Lepchenko V.
Zidansek T.
62
63
WC
Glozman V.
17
Bai Z.
61
67
5
62
14
Todoni A.
Hibino N.
57
64
64
Fruhvirtova L.
Mladenovic K.
36
63
63
Barthel M.
Jang S.
57
75
62
Wei S.
24
Vickery S.
64
75
15
Parrizas Diaz N.
Avdeeva J.
76
6
26
64
Inglis M.
Eala A.
63
26
61
PR
Diyas Z.
Ma Y.
64
64
Ruzic A.
20
Ruse E.
62
62
16
Rodionova A.
Jacquemot E.
61
76
5
Bara I.
You X.
36
63
75
Naef C.
Stakusic M.
63
36
64
Sawangkaew M.
26
Pigossi L.
64
60
1
Rakhimova K.
Timofeeva M.
63
60
Hon P.
23
Snigur D.
61
60
2
Sasnovich A.
Watson H.
61
64
Teichmann J.
Sönmez Z.
75
60
3
Baptiste H.
PR
Schunk N.
61
64
Shymanovich I.
32
Joint M.
75
36
60
4
Hontama M.
Aiava D.
63
64
PR
Konjuh A.
19
Riera J.
63
16
63
Jones F.
Shibahara E.
64
41
Marino R.
Hartono A.
64
75
Birrell K.
Erjavec V.
64
64
WC
Pareja J.
Stefanini L.
76
4
16
64
Ponchet J.
Ciric Bagaric L.
61
76
2
PR
Bjorklund M.
Mandlik E.
64
64
Gao X.
Starodubtseva Y.
63
46
60
Kartal S.
Waltert S.
63
62
9
Lys E.
Gadecki O.
63
46
61
Von Deichmann K.
31
Miyazaki Y.
16
62
62
10
Sramkova R.
PR
Arconada U.
63
64
Sierra S.
28
Seidel E.
36
75
62
11
Li A.
Sharma A.
64
64
Janicijevic S.
Boskovic L.
63
64
12
Bassols Ribera M.
WC
Stoiana M.
63
63
Chang H.
Gibson T.
63
16
76
10
13
Parks A.
Papamichail D.
75
57
62
Lepchenko V.
WC
Glozman V.
46
64
63
Hibino N.
Mladenovic K.
64
36
64
Jang S.
Wei S.
63
20
15
Parrizas Diaz N.
Eala A.
75
75
Ma Y.
20
Ruse E.
63
63
16
Rodionova A.
Bara I.
64
64
Naef C.
Sawangkaew M.
62
76
5
1
Rakhimova K.
Hon P.
76
4
67
2
64
Hon P.
2
Sasnovich A.
Sönmez Z.
62
76
7
Sasnovich A.
2
3
Baptiste H.
32
Joint M.
62
61
Joint M.
32
Aiava D.
PR
Konjuh A.
63
62
Aiava D.
Shibahara E.
Hartono A.
36
61
64
Shibahara E.
Birrell K.
WC
Pareja J.
63
63
Birrell K.
Ponchet J.
Mandlik E.
75
76
5
Ponchet J.
Starodubtseva Y.
Kartal S.
26
63
63
Starodubtseva Y.
9
Lys E.
31
Miyazaki Y.
61
62
Lys E.
9
PR
Arconada U.
Sierra S.
16
76
4
61
Sierra S.
11
Li A.
Boskovic L.
75
63
Li A.
11
12
Bassols Ribera M.
Gibson T.
63
64
Bassols Ribera M.
12
Papamichail D.
Lepchenko V.
63
63
Lepchenko V.
Hibino N.
Jang S.
16
62
60
Hibino N.
Eala A.
20
Ruse E.
36
61
64
Ruse E.
20
16
Rodionova A.
Sawangkaew M.
64
62
Rodionova A.
16
Bảng giải thưởng
Q vòng 4
25 Điểm
35,754 $
Q vòng 3
16 Điểm
13,351 $
Q vòng 2
8 Điểm
8,781 $
Q vòng 1
0 Điểm
4,551 $
Têtes de séries
1
Swiatek I
Tứ kết
2
Sabalenka A
3
Gauff C
Vòng 4
4
Rybakina E
Vòng 2
5
Paolini J
Vòng 4
6
Pegula J
Chung kết
7
Zheng Q
Tứ kết
8
Krejčíková B
Vòng 2
Dự đoán
+ Tất cả
1
Cesky
65
Điểm
2
Chauff
56
Điểm
3
Matko
54
Điểm
4
Linky
53
Điểm
5
Zyril
52
Điểm
Tin tức khác
De Minaur thắng nhưng vẫn nổi nóng: Cú đập vợt gây xôn xao tại Cincinnati
Arthur Millot
16/08/2026, 14:53
Cứu match-point, Jodar lật ngược dòng không tưởng trước Shapovalov tại Cincinnati
Arthur Millot
16/08/2026, 14:38
WTA Cincinnati 2026: Quỹ thưởng tăng 44%, nhà vô địch nhận 1,085 triệu USD
Arthur Millot
16/08/2026, 14:10
Quảng cáo