Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Rodesch
Ivashka
30
6
2
1
40
4
6
2
Kopriva
Buse
13:30
Bouzkova
Bouzas Maneiro
10:30
Muller
Navone
09:00
Neumayer
Hanfmann
10:30
Droguet
Ugo Carabelli
12:30
Bicknell
Walton
18:30
5
live
Tất cả
(66)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
18:27:23
2024
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
Nam
US Open 2024
— Vòng loại
26 tháng 8 — 8 tháng 9
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
1
Rakhimova K.
Selekhmeteva O.
63
62
Jorge F.
Timofeeva M.
75
64
WC
Urhobo A.
Hon P.
63
36
63
Savinykh V.
23
Snigur D.
64
64
2
Sasnovich A.
Tan H.
62
63
Watson H.
WC
Ngounoue C.
61
61
Mateas M.
Teichmann J.
36
76
64
Sönmez Z.
22
Galfi D.
63
64
3
Baptiste H.
WC
Grant T.
60
63
WC
Hovde L.
PR
Schunk N.
63
64
Saito S.
Shymanovich I.
64
63
Chwalinska M.
32
Joint M.
60
63
4
Hontama M.
Tikhonova A.
36
75
61
Aiava D.
Topalova G.
63
60
Bulgaru M.
PR
Konjuh A.
62
64
Gjorcheska L.
19
Riera J.
76
63
5
Masarova R.
Jones F.
61
26
76
6
Shibahara E.
Zavatska K.
60
26
64
Marino R.
PR
Bonaventure Y.
62
63
Hartono A.
21
Lamens S.
63
63
6
Montgomery R.
Birrell K.
76
4
46
62
Erjavec V.
Leonard M.
62
64
WC
Pareja J.
Day K.
76
5
64
Stefanini L.
30
Arango E.
63
46
61
7
Fett J.
Ponchet J.
62
61
Falei A.
Ciric Bagaric L.
67
5
63
64
Sobolieva A.
PR
Bjorklund M.
64
64
Mandlik E.
27
Bejlek S.
63
64
8
Danilovic O.
Gao X.
46
64
64
Starodubtseva Y.
Jimenez Kasintseva V.
62
61
Maristany Zuleta De Reales G.
Kartal S.
63
63
Waltert S.
18
Bektas E.
64
64
9
Lys E.
Knutson G.
62
76
4
Gadecki O.
Hruncakova V.
64
46
76
9
Von Deichmann K.
Klimovicova L.
64
61
Jakupovic D.
31
Miyazaki Y.
62
64
10
Sramkova R.
PR
Stojanovic N.
63
64
WC
Penickova K.
PR
Arconada U.
75
64
Makarova E.
Sierra S.
64
63
PR
Bolsova A.
28
Seidel E.
16
76
64
11
Li A.
Tararudee L.
26
64
64
Sharma A.
Rouvroy M.
76
5
26
63
WC
Chang S.
Janicijevic S.
36
62
75
Boskovic L.
29
Semenistaja D.
62
46
63
12
Bassols Ribera M.
Kawa K.
64
60
WC
Stoiana M.
Kudermetova P.
76
3
76
3
Chang H.
Jeanjean L.
61
63
Gibson T.
25
Zakharova A.
76
4
16
63
13
Parks A.
Romero Gormaz L.
63
64
Papamichail D.
Chirico L.
64
26
61
Lepchenko V.
Zidansek T.
62
63
WC
Glozman V.
17
Bai Z.
61
67
5
62
14
Todoni A.
Hibino N.
57
64
64
Fruhvirtova L.
Mladenovic K.
36
63
63
Barthel M.
Jang S.
57
75
62
Wei S.
24
Vickery S.
64
75
15
Parrizas Diaz N.
Avdeeva J.
76
6
26
64
Inglis M.
Eala A.
63
26
61
PR
Diyas Z.
Ma Y.
64
64
Ruzic A.
20
Ruse E.
62
62
16
Rodionova A.
Jacquemot E.
61
76
5
Bara I.
You X.
36
63
75
Naef C.
Stakusic M.
63
36
64
Sawangkaew M.
26
Pigossi L.
64
60
1
Rakhimova K.
Timofeeva M.
63
60
Hon P.
23
Snigur D.
61
60
2
Sasnovich A.
Watson H.
61
64
Teichmann J.
Sönmez Z.
75
60
3
Baptiste H.
PR
Schunk N.
61
64
Shymanovich I.
32
Joint M.
75
36
60
4
Hontama M.
Aiava D.
63
64
PR
Konjuh A.
19
Riera J.
63
16
63
Jones F.
Shibahara E.
64
41
Marino R.
Hartono A.
64
75
Birrell K.
Erjavec V.
64
64
WC
Pareja J.
Stefanini L.
76
4
16
64
Ponchet J.
Ciric Bagaric L.
61
76
2
PR
Bjorklund M.
Mandlik E.
64
64
Gao X.
Starodubtseva Y.
63
46
60
Kartal S.
Waltert S.
63
62
9
Lys E.
Gadecki O.
63
46
61
Von Deichmann K.
31
Miyazaki Y.
16
62
62
10
Sramkova R.
PR
Arconada U.
63
64
Sierra S.
28
Seidel E.
36
75
62
11
Li A.
Sharma A.
64
64
Janicijevic S.
Boskovic L.
63
64
12
Bassols Ribera M.
WC
Stoiana M.
63
63
Chang H.
Gibson T.
63
16
76
10
13
Parks A.
Papamichail D.
75
57
62
Lepchenko V.
WC
Glozman V.
46
64
63
Hibino N.
Mladenovic K.
64
36
64
Jang S.
Wei S.
63
20
15
Parrizas Diaz N.
Eala A.
75
75
Ma Y.
20
Ruse E.
63
63
16
Rodionova A.
Bara I.
64
64
Naef C.
Sawangkaew M.
62
76
5
1
Rakhimova K.
Hon P.
76
4
67
2
64
Hon P.
2
Sasnovich A.
Sönmez Z.
62
76
7
Sasnovich A.
2
3
Baptiste H.
32
Joint M.
62
61
Joint M.
32
Aiava D.
PR
Konjuh A.
63
62
Aiava D.
Shibahara E.
Hartono A.
36
61
64
Shibahara E.
Birrell K.
WC
Pareja J.
63
63
Birrell K.
Ponchet J.
Mandlik E.
75
76
5
Ponchet J.
Starodubtseva Y.
Kartal S.
26
63
63
Starodubtseva Y.
9
Lys E.
31
Miyazaki Y.
61
62
Lys E.
9
PR
Arconada U.
Sierra S.
16
76
4
61
Sierra S.
11
Li A.
Boskovic L.
75
63
Li A.
11
12
Bassols Ribera M.
Gibson T.
63
64
Bassols Ribera M.
12
Papamichail D.
Lepchenko V.
63
63
Lepchenko V.
Hibino N.
Jang S.
16
62
60
Hibino N.
Eala A.
20
Ruse E.
36
61
64
Ruse E.
20
16
Rodionova A.
Sawangkaew M.
64
62
Rodionova A.
16
Bảng giải thưởng
Q vòng 4
25 Điểm
35,754 $
Q vòng 3
16 Điểm
13,351 $
Q vòng 2
8 Điểm
8,781 $
Q vòng 1
0 Điểm
4,551 $
Têtes de séries
1
Swiatek I
Tứ kết
2
Sabalenka A
3
Gauff C
Vòng 4
4
Rybakina E
Vòng 2
5
Paolini J
Vòng 4
6
Pegula J
Chung kết
7
Zheng Q
Tứ kết
8
Krejčíková B
Vòng 2
Dự đoán
+ Tất cả
1
Cesky
65
Điểm
2
Chauff
56
Điểm
3
Matko
54
Điểm
4
Linky
53
Điểm
5
Zyril
52
Điểm
Tin tức khác
Barbora Krejcikova phá hỏng ngày vui của Sakkari, giành danh hiệu đầu tiên sau hai năm tại Athens
Jules Hypolite
19/07/2026, 21:02
Flavio Cobolli tiết lộ xúc động về mối quan hệ với cha của mình
Jules Hypolite
19/07/2026, 20:36
Video: Carlos Alcaraz - Khách mời danh dự trao cúp World Cup
Jules Hypolite
19/07/2026, 19:43
Thời tiết thất thường ở Iasi: Chung kết Badosa - Sherif hoãn sang thứ Hai
Jules Hypolite
19/07/2026, 19:34
Quảng cáo