Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Zverev
Prizmic
15
1
00
1
Tabilo
Jódar
16:20
Kotov
Sharipov
00
0
2
15
6
2
Fery
Andrade
12:20
Sanchez Izquierdo
Monteiro
00
4
6
00
6
3
Garin
Mérida Aguilar
17:40
Sramkova
Chwalinska
06:00
19
live
Tất cả
(118)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
22:05:44
2017
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
2005
2004
2003
2002
2001
2000
1999
1998
1997
1996
1995
1994
1993
1992
1991
1990
1989
1988
1987
1985
1984
1983
1982
1981
1980
1979
1977
1975
1972
1971
1970
1969
Nữ
Australian Open 2017
Vòng loại
16 — 29 tháng 1
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
1
Stepanek R.
Bangoura S.
63
67
2
62
Donati M.
Kavcic B.
62
33
Smith J.
Velotti A.
76
6
63
De Schepper K.
27
Gombos N.
64
57
97
2
Tiafoe F.
Cecchinato M.
63
57
75
Diez S.
Reuter Y.
63
26
64
Sousa P.
Safwat M.
76
2
64
Samper-Montana J.
25
Smyczek T.
63
63
3
Kovalik J.
Trungelliti M.
63
63
Gojowczyk P.
Myneni S.
60
62
Brands D.
Menendez-Maceiras A.
36
76
7
64
Bemelmans R.
29
Soeda G.
76
10
63
4
Sugita Y.
Polmans M.
61
61
WC
Purcell M.
Rublev A.
64
67
6
61
Giustino L.
Basic M.
36
63
62
Lamasine T.
22
Polansky P.
62
64
5
Kicker N.
Lee D.
57
75
61
Fucsovics M.
WC
Mousley B.
36
60
64
Coppejans K.
Sandgren T.
61
76
5
Bublik A.
17
De Greef A.
57
63
86
6
Fratangelo B.
Zemlja G.
64
76
3
WC
Van Peperzeel G.
Tsitsipás S.
62
61
Moriya H.
WC
Bourchier H.
62
63
Ignatik U.
19
Pospisil V.
36
63
64
7
Kozlov S.
Bhambri Y.
61
64
Krstin P.
Kolar Z.
36
61
75
Masur D.
Ito T.
64
76
5
Marterer M.
21
Escobedo E.
76
5
75
8
Becker B.
Zekic M.
64
57
108
WC
Banes M.
Wu D.
61
61
Dodig I.
Weintraub A.
62
62
Djere L.
24
Martin A.
60
62
9
Souza J.
Ghem A.
62
57
86
Kibi Y.
Baker B.
63
76
4
Ymer E.
Santillan A.
63
76
4
Klahn B.
21
Fabbiano T.
64
67
3
63
10
Lacko L.
Jahn J.
62
63
Lopez Perez E.
Gonzalez M.
76
4
76
4
Hernandez-Fernandez J.
King D.
62
62
WC
Saville L.
18
Kudla D.
64
75
11
Donskoy E.
Popko D.
36
61
97
Ebden M.
Golubev A.
61
62
Rubin N.
Stebe C.
57
64
64
Matosevic M.
32
Carballes Baena R.
64
62
12
Giannessi A.
Satral J.
76
6
76
4
Uchiyama Y.
Tepavac M.
64
76
2
Gaio F.
Vanni L.
57
62
63
Sarkissian A.
23
Laaksonen H.
64
61
13
Daniel T.
Setkic A.
75
64
Melzer J.
De Loore J.
62
36
63
WC
Jones S.
Arevalo M.
62
62
Ivashka I.
20
Ram R.
64
64
14
Kamke T.
Novikov D.
76
5
64
Kudryavtsev A.
WC
Mott B.
61
62
Pecotic M.
Mcgee J.
76
3
75
Bellotti R.
30
Millot V.
63
61
15
Copil M.
WC
Bolt A.
67
2
64
64
Bachinger M.
Skugor F.
76
6
63
Mesaros K.
Clezar G.
62
61
Milojevic N.
26
Benneteau J.
63
63
16
Chiudinelli M.
Krueger M.
16
64
63
Opelka R.
Napolitano S.
75
63
Bourgue M.
Eysseric J.
16
63
62
Ruud C.
28
Gabashvili T.
64
64
1
Stepanek R.
Kavcic B.
63
67
4
86
Smith J.
De Schepper K.
64
63
2
Tiafoe F.
Reuter Y.
64
60
Safwat M.
25
Smyczek T.
64
63
Trungelliti M.
Gojowczyk P.
50
Menendez-Maceiras A.
29
Soeda G.
36
64
75
4
Sugita Y.
Rublev A.
64
76
2
Basic M.
22
Polansky P.
64
63
Lee D.
WC
Mousley B.
67
5
60
62
Coppejans K.
Bublik A.
67
2
64
62
6
Fratangelo B.
Tsitsipás S.
46
61
63
Moriya H.
Ignatik U.
46
62
63
Bhambri Y.
Krstin P.
63
64
Ito T.
21
Escobedo E.
61
63
Zekic M.
Wu D.
64
62
Dodig I.
Djere L.
63
16
62
Ghem A.
Kibi Y.
26
63
61
Santillan A.
21
Fabbiano T.
46
64
62
10
Lacko L.
Gonzalez M.
46
62
62
King D.
18
Kudla D.
46
64
64
11
Donskoy E.
Ebden M.
76
3
46
62
Rubin N.
32
Carballes Baena R.
64
36
62
Satral J.
Uchiyama Y.
76
6
16
97
Vanni L.
Sarkissian A.
36
63
62
13
Daniel T.
Melzer J.
63
62
Arevalo M.
20
Ram R.
61
46
86
14
Kamke T.
WC
Mott B.
62
64
Mcgee J.
30
Millot V.
62
64
WC
Bolt A.
Bachinger M.
64
76
5
Clezar G.
26
Benneteau J.
75
60
Krueger M.
Opelka R.
63
76
2
Eysseric J.
Ruud C.
63
36
63
1
Stepanek R.
Smith J.
62
64
Stepanek R.
1
2
Tiafoe F.
25
Smyczek T.
36
60
75
Tiafoe F.
2
Trungelliti M.
29
Soeda G.
62
36
64
Soeda G.
29
Rublev A.
22
Polansky P.
64
46
63
Rublev A.
Lee D.
Bublik A.
46
64
64
Bublik A.
6
Fratangelo B.
Moriya H.
46
64
64
Fratangelo B.
6
Bhambri Y.
21
Escobedo E.
67
2
62
64
Escobedo E.
21
Wu D.
Dodig I.
61
75
Dodig I.
Ghem A.
21
Fabbiano T.
64
76
4
Fabbiano T.
21
10
Lacko L.
18
Kudla D.
62
62
Lacko L.
10
11
Donskoy E.
Rubin N.
62
64
Rubin N.
Satral J.
Vanni L.
46
64
64
Vanni L.
Melzer J.
20
Ram R.
62
36
63
Melzer J.
WC
Mott B.
Mcgee J.
76
5
36
63
Mott B.
WC
WC
Bolt A.
26
Benneteau J.
63
75
Bolt A.
WC
Opelka R.
Ruud C.
76
2
63
Opelka R.
Bảng giải thưởng
Q vòng 4
25 Điểm
30,000 $
Q vòng 3
16 Điểm
14,400 $
Q vòng 2
8 Điểm
7,200 $
Q vòng 1
0 Điểm
3,600 $
Hạt giống hàng đầu
1
Murray A
Vòng 4
2
Djokovic N
Vòng 2
3
Raonic M
Tứ kết
4
Wawrinka S
Bán kết
5
Nishikori K
Vòng 4
6
Monfils G
Vòng 4
7
Cilic M
Vòng 2
8
Thiem D
Vòng 4
Dự đoán
+ Tất cả
1
LeViking
81
Điểm
2
Olivier Doc
68
Điểm
3
Anthobglosc
68
Điểm
4
ClementG97
68
Điểm
5
dc63
66
Điểm
Tin tức khác
Dimitrov, Goffin, Droguet… Bảng đấu hấp dẫn của Challenger Saint-Tropez
Arthur Millot
20/09/2026, 11:48
Iva Jovic lên ngôi tại Guadalajara: "Tôi đã chứng minh mình toàn diện hơn trước"
Clément Gehl
20/09/2026, 09:53
Clara Burel vào chung kết Valencia: Cơ hội giành danh hiệu và suất dự Australian Open
Clément Gehl
20/09/2026, 08:34