Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Cabrera
Kraus
15
0
15
1
Guerrieri
Maestrelli
00
6
00
3
Hercog
Romero Gormaz
00
2
00
1
Hunter
Garland
00
3
00
6
Okamura
Fernandez
2
3
6
6
Ostapenko
Zakharova
06:00
Sakkari
Fruhvirtova
09:00
14
live
Tất cả
(68)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
23:53:59
2023
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
2005
2004
2003
2002
2001
2000
1999
1998
1997
1996
1995
1994
1993
1992
1991
1990
1989
1988
1987
1985
1984
1983
1982
1981
1980
1979
1977
1975
1972
1971
1970
1969
Nữ
Australian Open 2023
Vòng loại
16 — 29 tháng 1
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
1
Tabilo A.
Milojevic N.
60
62
Ofner S.
Meligeni Alves F.
76
6
64
Bellier A.
Lokoli L.
63
63
Tu L.
25
Kovalik J.
62
62
2
Cecchinato M.
Purcell M.
62
32
Dzumhur D.
Kuzmanov D.
63
61
Olivo R.
Bolt A.
61
62
Ritschard A.
22
Arnaldi M.
63
75
3
Albot R.
Holt B.
57
63
64
Elias G.
Uchida K.
67
5
76
3
61
Blancaneaux G.
Trungelliti M.
75
61
Polmans M.
24
Klein L.
63
64
4
Gomez E.
Broady L.
63
67
4
76
7
Struff J.
Shevchenko A.
64
64
WC
Schoolkate T.
Coppejans K.
67
7
75
64
Brancaccio R.
26
Agamenone F.
64
61
5
Varillas J.
Marcora R.
36
63
76
5
Galarneau A.
Peniston R.
76
5
62
Kukushkin M.
Duckworth J.
75
64
WC
Sekulic P.
30
Watanuki Y.
64
62
6
Kudla D.
Jasika O.
61
61
Kovacevic A.
Taberner C.
75
76
4
Kozlov S.
Krutykh O.
75
62
Mager G.
32
Misolic F.
62
36
76
6
7
Gaston H.
Gerasimov E.
61
61
Muller A.
WC
McCabe J.
76
2
67
4
63
Furness E.
Hsu Y.
76
5
62
Hardt N.
18
Ymer E.
76
5
62
8
Van Rijthoven T.
Riedi L.
63
30
Rodriguez Taverna S.
Zeppieri G.
64
63
Jubb P.
Svrcina D.
63
16
64
Kicker N.
17
Delbonis F.
62
64
9
Mmoh M.
WC
Kuzuhara B.
61
60
Pucinelli De Almeida M.
Paire B.
64
67
5
75
Tirante T.
Mena F.
61
61
Diallo G.
21
Vukic A.
63
64
10
Gombos N.
Sugita Y.
64
61
Vavassori A.
Nava E.
63
62
Jarry N.
Virtanen O.
57
64
76
6
Moreno de Alboran N.
29
Skatov T.
63
64
11
Kotov P.
Olivieri G.
76
5
62
Laaksonen H.
Bonadio R.
64
64
Noguchi R.
WC
Winter E.
75
61
Escobedo E.
23
Nardi L.
63
61
12
Stricker D.
Stebe C.
63
64
Krueger M.
Cobolli F.
60
64
Ferreira Silva F.
Klahn B.
63
76
5
Couacaud E.
28
Grenier H.
57
75
76
3
13
Passaro F.
Rosol L.
63
36
63
Wu T.
Bellucci M.
63
64
Darderi L.
Ficovich J.
76
3
63
WC
Sweeny D.
27
Kopriva V.
61
61
14
Andujar P.
WC
Walton A.
61
62
WC
Pham D.
Gojowczyk P.
62
62
Diaz Acosta F.
Brouwer G.
76
6
64
Marterer M.
19
Hanfmann Y.
64
15
Rodionov J.
Ionel N.
76
1
64
Maestrelli F.
Andreev A.
76
5
46
76
5
Zekic M.
Barrios Vera T.
62
62
WC
Jin J.
20
Bergs Z.
76
3
61
16
Verdasco F.
Serdarusic N.
36
64
62
Marozsan F.
Shang J.
64
76
2
Escoffier A.
Piros Z.
26
63
75
Pellegrino A.
31
Guinard M.
76
7
57
76
4
1
Tabilo A.
Ofner S.
64
76
4
Lokoli L.
Tu L.
61
67
6
62
Purcell M.
Dzumhur D.
64
75
Bolt A.
22
Arnaldi M.
57
75
64
Holt B.
Elias G.
62
76
5
Trungelliti M.
Polmans M.
36
62
63
4
Gomez E.
Struff J.
61
64
WC
Schoolkate T.
Brancaccio R.
67
4
64
75
5
Varillas J.
Galarneau A.
67
8
63
64
Kukushkin M.
30
Watanuki Y.
46
76
3
63
6
Kudla D.
Taberner C.
75
63
Krutykh O.
Mager G.
62
76
3
7
Gaston H.
Muller A.
62
40
Hsu Y.
18
Ymer E.
76
4
76
4
Riedi L.
Zeppieri G.
36
76
4
76
11
Svrcina D.
Kicker N.
26
76
8
20
9
Mmoh M.
Paire B.
64
76
1
Tirante T.
21
Vukic A.
76
4
63
Sugita Y.
Nava E.
63
36
63
Jarry N.
29
Skatov T.
46
75
61
11
Kotov P.
Laaksonen H.
76
7
62
Noguchi R.
Escobedo E.
63
64
12
Stricker D.
Krueger M.
64
76
4
Klahn B.
Couacaud E.
63
46
64
13
Passaro F.
Bellucci M.
76
5
63
Darderi L.
WC
Sweeny D.
75
16
61
WC
Walton A.
Gojowczyk P.
26
62
64
Diaz Acosta F.
19
Hanfmann Y.
67
2
63
75
15
Rodionov J.
Andreev A.
64
61
Barrios Vera T.
20
Bergs Z.
64
36
62
16
Verdasco F.
Shang J.
63
26
64
Piros Z.
Pellegrino A.
62
75
Ofner S.
Lokoli L.
63
76
5
Lokoli L.
Purcell M.
22
Arnaldi M.
64
63
Purcell M.
Holt B.
Trungelliti M.
63
60
Holt B.
Struff J.
WC
Schoolkate T.
61
64
Struff J.
5
Varillas J.
30
Watanuki Y.
63
64
Watanuki Y.
30
6
Kudla D.
Krutykh O.
36
64
64
Krutykh O.
Muller A.
Hsu Y.
76
4
64
Hsu Y.
Riedi L.
Svrcina D.
60
64
Svrcina D.
9
Mmoh M.
21
Vukic A.
64
75
Vukic A.
21
Nava E.
Jarry N.
76
3
63
Jarry N.
11
Kotov P.
Escobedo E.
63
76
5
Escobedo E.
12
Stricker D.
Couacaud E.
76
2
76
7
Couacaud E.
Bellucci M.
Darderi L.
64
61
Bellucci M.
Gojowczyk P.
19
Hanfmann Y.
62
62
Hanfmann Y.
19
Andreev A.
20
Bergs Z.
61
62
Bergs Z.
20
Shang J.
Piros Z.
63
64
Shang J.
Bảng giải thưởng
Q vòng 4
25 Điểm
0 $
Q vòng 3
16 Điểm
37,044 $
Q vòng 2
8 Điểm
24,567 $
Q vòng 1
0 Điểm
17,464 $
Hạt giống hàng đầu
1
Nadal R
Vòng 2
2
Ruud C
Vòng 2
3
Tsitsipás S
Chung kết
4
Djokovic N
5
Rublev A
Tứ kết
6
Auger-Aliassime F
Vòng 4
7
Medvedev D
Vòng 3
8
Fritz T
Vòng 2
Dự đoán
+ Tất cả
1
Tiks
67
Điểm
2
torukmakto
66
Điểm
3
BlueEyesPrince
65
Điểm
4
Pollux32
64
Điểm
5
Spiraleur
63
Điểm
Tin tức khác
Không cần thi đấu, Arthur Fils vẫn leo lên vị trí số 9 thế giới vào tuần tới
Jules Hypolite
21/09/2026, 13:38
ATP 500 Bắc Kinh: Learner Tien được cứu nhờ wild card sau khi lỡ đăng ký
Jules Hypolite
21/09/2026, 13:20
Auger-Aliassime anh hùng: 'Tôi đã nỗ lực vượt trội' vì Canada
Clément Gehl
21/09/2026, 12:10
Holger Rune: 'Tôi đã sẵn sàng' – Cú hích từ Alcaraz sau 11 tháng chấn thương
Clément Gehl
21/09/2026, 11:33