Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Osaka
Rybakina
00:30
Bencic
Gauff
23:00
Menšík
Shelton
22:00
Jódar
Fils
18:00
Mérida Aguilar
Tien
23:30
Darderi
Nakashima
16:30
Sanchez Izquierdo
Piraino
00
4
30
1
19
live
Tất cả
(170)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
23:37:01
2025
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
2005
2004
2003
2002
2001
2000
1999
1998
1997
1996
1995
1994
1993
1992
1991
1990
1989
1988
1987
1985
1984
1983
1982
1981
1980
1979
1977
1975
1972
1971
1970
1969
Nữ
Australian Open 2025
Vòng loại
12 — 26 tháng 1
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
1
Koepfer D.
Buse I.
26
63
76
5
Quinn E.
Hemery C.
64
75
Escoffier A.
WC
Ellis B.
62
61
Watanuki Y.
30
Cerundolo J.
63
2
Bellucci M.
WC
Marinkov P.
63
63
Atmane T.
WC
Dellavedova M.
46
63
63
Blockx A.
Spizzirri E.
36
61
75
Galarneau A.
28
Klein L.
64
36
75
3
Fucsovics M.
Roca Batalla O.
64
64
Squire H.
Rocha H.
63
63
Neumayer L.
Moller E.
67
5
63
64
Hardt N.
32
Gigante M.
62
62
4
Eubanks C.
Grenier H.
76
1
75
Varillas J.
Moro Canas A.
67
3
76
6
64
Barrios Vera T.
Nava E.
76
7
76
3
WC
Sakamoto R.
26
Boyer T.
60
62
5
Passaro F.
Zeppieri G.
63
76
3
Barranco Cosano J.
Mena F.
64
62
WC
Hewitt C.
Basilashvili N.
61
64
Kachmazov A.
Alt
Mochizuki S.
63
76
1
6
Monteiro T.
Kubler J.
76
4
76
4
Royer V.
WC
Polmans M.
63
60
Coppejans K.
Martineau M.
26
76
5
61
Huesler M.
31
Vacherot V.
63
64
7
Kovacevic A.
Collarini A.
76
5
64
Burruchaga R.
Onclin G.
16
60
76
7
Holt B.
Mager G.
76
6
62
Bolt A.
25
McDonald M.
62
62
8
De Jong J.
Dougaz A.
67
5
61
76
5
Mejia N.
Hassan B.
64
57
64
Gojo B.
Skatov T.
63
64
Lestienne C.
24
Kopriva V.
63
41
9
Kukushkin M.
Lajal M.
60
62
Albot R.
Shimabukuro S.
62
63
Herbert P.
WC
Sweeny D.
76
4
62
Brouwer G.
17
Faria J.
64
63
10
Djere L.
Heide G.
63
61
Garin C.
Dellien Velasco M.
63
61
Gaubas V.
Kasnikowski M.
67
7
76
2
62
Marterer M.
18
Dellien H.
63
63
11
Mayot H.
Uchiyama Y.
64
76
5
Andreev A.
Vallejo D.
64
64
Krueger M.
Jianu F.
63
64
Ajdukovic D.
23
Gasquet R.
76
4
63
12
Tirante T.
Rodionov J.
76
5
46
64
Droguet T.
Choinski J.
64
75
Wong C.
Popko D.
75
36
75
Fonseca J.
29
Gomez F.
64
60
13
Tseng C.
Arnaboldi F.
62
64
Habib H.
Kypson P.
64
76
6
Meligeni Alves F.
Chidekh C.
46
61
Van Rijthoven T.
27
Kym J.
60
63
14
Majchrzak K.
Trungelliti M.
36
76
4
63
Svajda Z.
Couacaud E.
63
62
WC
Winter E.
Taberner C.
64
75
Shimizu Y.
19
Harris B.
67
4
64
64
15
Collignon R.
Landaluce M.
63
63
Trotter J.
Evans D.
64
36
63
Blanchet U.
Svrcina D.
36
62
63
Sultanov K.
20
Galan D.
63
67
2
75
16
Tien L.
Barrere G.
46
76
4
61
Ficovich J.
Jubb P.
64
64
WC
Jones H.
Holmgren A.
76
8
46
76
8
Tomic B.
21
Kovalik J.
63
61
1
Koepfer D.
Quinn E.
36
75
61
WC
Ellis B.
Watanuki Y.
61
64
2
Bellucci M.
Atmane T.
76
7
64
Spizzirri E.
28
Klein L.
63
64
3
Fucsovics M.
Rocha H.
62
76
3
Neumayer L.
32
Gigante M.
63
64
4
Eubanks C.
Moro Canas A.
63
63
Barrios Vera T.
26
Boyer T.
57
63
64
5
Passaro F.
Barranco Cosano J.
46
63
76
8
Basilashvili N.
Kachmazov A.
75
64
6
Monteiro T.
Royer V.
76
1
63
Coppejans K.
31
Vacherot V.
64
76
3
7
Kovacevic A.
Onclin G.
36
76
5
61
Holt B.
25
McDonald M.
64
64
Dougaz A.
Hassan B.
36
76
5
64
Gojo B.
24
Kopriva V.
26
63
62
Lajal M.
Shimabukuro S.
26
76
6
64
WC
Sweeny D.
17
Faria J.
62
62
10
Djere L.
Garin C.
64
16
75
Kasnikowski M.
18
Dellien H.
36
75
62
Uchiyama Y.
Vallejo D.
46
63
64
Krueger M.
Ajdukovic D.
64
63
12
Tirante T.
Droguet T.
64
76
4
Wong C.
Fonseca J.
60
63
13
Tseng C.
Habib H.
64
76
2
Chidekh C.
27
Kym J.
67
7
63
62
14
Majchrzak K.
Svajda Z.
67
5
61
62
Taberner C.
19
Harris B.
61
62
Landaluce M.
Trotter J.
64
75
Svrcina D.
Sultanov K.
63
16
63
16
Tien L.
Ficovich J.
64
62
Holmgren A.
21
Kovalik J.
67
3
63
75
1
Koepfer D.
WC
Ellis B.
75
75
Koepfer D.
1
Atmane T.
28
Klein L.
64
61
Klein L.
28
Rocha H.
32
Gigante M.
64
75
Gigante M.
32
4
Eubanks C.
26
Boyer T.
64
64
Boyer T.
26
5
Passaro F.
Basilashvili N.
63
63
Basilashvili N.
6
Monteiro T.
Coppejans K.
64
63
Monteiro T.
6
Onclin G.
25
McDonald M.
67
7
76
5
61
Onclin G.
Dougaz A.
Gojo B.
64
36
61
Dougaz A.
Lajal M.
17
Faria J.
64
26
64
Faria J.
17
Garin C.
18
Dellien H.
62
63
Garin C.
Uchiyama Y.
Krueger M.
63
67
5
64
Krueger M.
12
Tirante T.
Fonseca J.
64
61
Fonseca J.
Habib H.
Chidekh C.
64
36
76
8
Habib H.
14
Majchrzak K.
19
Harris B.
75
62
Majchrzak K.
14
Landaluce M.
Svrcina D.
26
61
75
Landaluce M.
16
Tien L.
21
Kovalik J.
63
64
Tien L.
16
Bảng giải thưởng
Q vòng 4
25 Điểm
0 $
Q vòng 3
16 Điểm
37,044 $
Q vòng 2
8 Điểm
24,567 $
Q vòng 1
0 Điểm
17,464 $
Têtes de séries
1
Sinner J
2
Zverev A
Chung kết
3
Alcaraz C
Tứ kết
4
Fritz T
Vòng 3
5
Medvedev D
Vòng 2
6
Ruud C
Vòng 2
7
Djokovic N
Bán kết
8
De Minaur A
Tứ kết
Dự đoán
+ Tất cả
1
jeanlebowski
75
Điểm
2
WaT
71
Điểm
3
Jennifer
70
Điểm
4
nono4554
69
Điểm
5
MrG
69
Điểm
Tin tức khác
Video: Alcaraz rút lui Cincinnati nhưng vẫn tập luyện cực cường độ
Arthur Millot
11/08/2026, 12:57
Kyrgios: Fast-food, tiệc tùng vẫn hạ 3 tay vợt Top 10 để vô địch Acapulco 2019
Arthur Millot
11/08/2026, 12:34
Eala có thể kiếm 10 triệu USD mỗi năm nhờ các nhà tài trợ
Arthur Millot
11/08/2026, 11:15
Svitolina muốn đánh bại Swiatek lần thứ ba: 'Phải tìm ra chìa khóa'
Clément Gehl
11/08/2026, 10:32