Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Sabalenka
Osorio
15:30
Safiullin
Alcaraz
17:45
Auger-Aliassime
Hijikata
21:00
Navone
Djokovic
7
5
4
6
6
6
7
6
2
1
Shelton
Griekspoor
23:00
Volynets
Noskova
18:30
Tsitsipas
Fils
15:00
4
live
Tất cả
(107)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
14:46:02
2026
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
2005
2004
2003
2002
2001
2000
1999
1998
1997
1996
1995
1994
1993
1992
1991
1990
1989
1988
1987
1985
1984
1983
1982
1981
1980
1979
1977
1975
1972
1971
1970
1969
Nữ
Australian Open 2026
Vòng loại
18 tháng 1 — 1 tháng 2
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
Alt
Dodig M.
Hassan B.
57
63
62
Faria J.
Mikrut L.
76
2
75
Reis Da Silva J.
Rocha H.
62
64
WC
Sekulic P.
18
Trungelliti M.
62
16
61
2
Burruchaga R.
Peniston R.
61
61
Kolar Z.
Géa A.
62
63
Harris L.
Cina F.
64
67
4
63
Pacheco Mendez R.
30
Vallejo D.
61
62
3
Basilashvili N.
Bueno G.
61
76
5
Herbert P.
Den Ouden G.
36
63
62
WC
Marinkov P.
McCabe J.
62
76
5
Watanuki Y.
23
Budkov Kjaer N.
67
5
75
64
4
Barrios Vera T.
Gueymard Wayenburg S.
62
76
6
WC
Hewitt C.
Zheng M.
63
63
Crawford O.
Mérida Aguilar D.
63
26
63
Piros Z.
28
Klein L.
64
64
5
Holt B.
Neumayer L.
46
62
63
Zeppieri G.
Added D.
63
63
Sakamoto R.
Evans D.
61
62
Pavlovic L.
32
Smith C.
76
4
61
6
McDonald M.
Popko D.
67
4
64
75
Galan D.
Grenier H.
76
9
10
Sachko V.
Alt
Durasovic V.
63
76
1
WC
Bouzige M.
20
Draxl L.
76
3
63
7
Blockx A.
Cecchinato M.
63
64
Shimabukuro S.
Molcan A.
64
46
63
Kubler J.
Mayot H.
63
64
PR
Moreno de Alboran N.
17
Gaubas V.
75
63
8
Nishioka Y.
Fatic N.
61
62
Engel J.
Loffhagen G.
76
4
76
2
Galarneau A.
Basavareddy N.
64
62
Holmgren A.
19
Ofner S.
64
64
9
Moller E.
WC
Polmans M.
64
76
6
Bolt A.
Ymer E.
76
4
76
5
Llamas Ruiz P.
WC
Bernet H.
36
63
76
3
Wong C.
31
Blanchet U.
63
76
6
10
Tseng C.
Landaluce M.
75
63
WC
Ellis B.
Travaglia S.
63
46
61
Kym J.
Prado Angelo J.
63
60
Sweeny D.
26
Pellegrino A.
62
46
63
11
Choinski J.
Riedi L.
63
64
Coppejans K.
Jasika O.
76
2
60
Ficovich J.
Rodionov J.
75
63
Habib H.
29
Svajda Z.
61
63
12
Virtanen O.
Mejia N.
63
36
64
Wu Y.
Krueger M.
75
64
Boyer T.
Barrena A.
62
67
4
62
Lajal M.
27
Passaro F.
76
4
64
13
Lajovic D.
Diaz Acosta F.
76
3
57
76
3
Cassone M.
Hsu Y.
36
63
64
Guillen Meza A.
Seyboth Wild T.
75
63
Giustino L.
24
Maestrelli F.
76
4
61
14
Prizmic D.
Olivieri G.
61
64
PR
Heide G.
Clarke J.
63
63
Fery A.
WC
Winter E.
62
64
Tomic B.
25
Dellien H.
63
63
15
Harris B.
Rodesch C.
63
64
WC
Tu L.
Jódar R.
62
61
Glinka D.
Tabur C.
57
63
64
Van Assche L.
22
Echargui M.
64
64
16
Carballes Baena R.
Bouquier A.
62
62
Pinnington Jones J.
Bailly G.
64
64
Damm M.
Onclin G.
63
36
64
Droguet T.
21
Jarry N.
64
63
Hassan B.
Faria J.
63
64
Rocha H.
18
Trungelliti M.
75
46
63
2
Burruchaga R.
Géa A.
62
63
Cina F.
30
Vallejo D.
46
62
63
Bueno G.
Herbert P.
75
62
McCabe J.
23
Budkov Kjaer N.
46
63
76
6
4
Barrios Vera T.
Zheng M.
64
67
5
62
Mérida Aguilar D.
28
Klein L.
63
67
2
64
5
Holt B.
Zeppieri G.
67
4
75
64
Sakamoto R.
32
Smith C.
64
64
6
McDonald M.
Grenier H.
76
4
61
Sachko V.
20
Draxl L.
63
57
76
7
7
Blockx A.
Molcan A.
61
61
Kubler J.
17
Gaubas V.
75
62
8
Nishioka Y.
Loffhagen G.
63
31
Basavareddy N.
19
Ofner S.
46
64
76
11
9
Moller E.
Ymer E.
46
64
75
Llamas Ruiz P.
Wong C.
76
7
60
Landaluce M.
Travaglia S.
46
61
64
Kym J.
Sweeny D.
64
64
Riedi L.
Coppejans K.
36
63
64
Rodionov J.
29
Svajda Z.
61
64
Mejia N.
Wu Y.
64
64
Boyer T.
27
Passaro F.
67
4
64
62
13
Lajovic D.
Cassone M.
75
63
Seyboth Wild T.
24
Maestrelli F.
76
2
64
14
Prizmic D.
PR
Heide G.
75
62
Fery A.
Tomic B.
64
62
Rodesch C.
Jódar R.
76
10
63
Glinka D.
Van Assche L.
63
60
16
Carballes Baena R.
Bailly G.
76
4
67
3
62
Damm M.
Droguet T.
64
63
Faria J.
18
Trungelliti M.
76
5
63
Faria J.
Géa A.
30
Vallejo D.
62
62
Géa A.
Herbert P.
23
Budkov Kjaer N.
62
63
Budkov Kjaer N.
23
Zheng M.
28
Klein L.
46
63
76
10
Zheng M.
Zeppieri G.
Sakamoto R.
62
62
Sakamoto R.
6
McDonald M.
20
Draxl L.
36
76
2
62
Draxl L.
20
7
Blockx A.
Kubler J.
36
63
10
Kubler J.
Loffhagen G.
Basavareddy N.
57
64
64
Basavareddy N.
Ymer E.
Wong C.
76
4
46
63
Ymer E.
Travaglia S.
Sweeny D.
76
5
76
3
Sweeny D.
Coppejans K.
29
Svajda Z.
76
5
62
Svajda Z.
29
Wu Y.
Boyer T.
63
62
Wu Y.
13
Lajovic D.
24
Maestrelli F.
46
64
63
Maestrelli F.
24
14
Prizmic D.
Fery A.
64
61
Fery A.
Jódar R.
Van Assche L.
63
06
61
Jódar R.
Bailly G.
Damm M.
75
75
Damm M.
Bảng giải thưởng
Q vòng 4
25 Điểm
0 $
Q vòng 3
16 Điểm
37,044 $
Q vòng 2
8 Điểm
24,567 $
Q vòng 1
0 Điểm
17,464 $
Têtes de séries
1
Alcaraz C
2
Sinner J
Bán kết
3
Zverev A
Bán kết
4
Djokovic N
Chung kết
5
Musetti L
Tứ kết
6
De Minaur A
Tứ kết
7
Auger-Aliassime F
Vòng 1
8
Shelton B
Tứ kết
Dự đoán
+ Tất cả
1
Max08Messi
68
Điểm
2
Tommy
64
Điểm
3
tomdllde
64
Điểm
4
Coco67
63
Điểm
5
supasteevo
63
Điểm
Tin tức khác
Atmane dừng bước sau 4h53 nghẹt thở tại US Open, vẫn chưa có chiến thắng Grand Slam nào
Jules Hypolite
30/08/2026, 22:19
US Open: Luca Van Assche hạ Norrie, lần đầu thắng trong sự nghiệp ở New York
Jules Hypolite
30/08/2026, 21:40
US Open 2026: Mái che sân Arthur Ashe có thể đóng ngay cả khi trời đẹp
Jules Hypolite
30/08/2026, 21:02
US Open: Medvedev khởi đầu ấn tượng, đánh bại Gaston sau 3 set
Jules Hypolite
30/08/2026, 20:30