Australian Open 2006Bảng đấu
16 — 29 tháng 1
Vòng 1
Vòng 2
Vòng 3
Vòng 1/8
Tứ kết
- Phápx13
- Tây Ban Nhax11
- Hoa Kỳx11
- Đứcx10
- Argentinax9
- Cộng hòa Sécx9
- Úcx7
- Ýx6
- Bỉx5
- Ngax5
- Thụy Điểnx4
- Croatiax3
- Romaniax3
- Serbiax3
- Thụy Sĩx3
- Áox2
- Brazilx2
- Chilex2
- Vương quốc Anhx2
- Thái Lanx2
- Đài Bắcx2
- Belarusx1
- Costa Ricax1
- Sípx1
- Đan Mạchx1
- Phần Lanx1
- Israelx1
- Hàn Quốcx1
- Luxembourgx1
- Monacox1
- Hà Lanx1
- Perux1
- Nam Phix1
- Slovakiax1
- Uzbekistanx1
- Đứcx7
- Tây Ban Nhax6
- Phápx6
- Hoa Kỳx6
- Argentinax5
- Bỉx4
- Ngax4
- Úcx3
- Cộng hòa Sécx3
- Ýx3
- Croatiax2
- Serbiax2
- Thụy Sĩx2
- Belarusx1
- Sípx1
- Phần Lanx1
- Luxembourgx1
- Hà Lanx1
- Perux1
- Romaniax1
- Nam Phix1
- Slovakiax1
- Thụy Điểnx1
- Đài Bắcx1
- Phápx5
- Argentinax4
- Tây Ban Nhax4
- Đứcx3
- Úcx2
- Croatiax2
- Ngax2
- Hoa Kỳx2
- Bỉx1
- Belarusx1
- Sípx1
- Phần Lanx1
- Perux1
- Thụy Sĩx1
- Slovakiax1
- Thụy Điểnx1
- Phápx3
- Argentinax2
- Tây Ban Nhax2
- Đứcx2
- Croatiax1
- Sípx1
- Ngax1
- Thụy Sĩx1
- Slovakiax1
- Thụy Điểnx1
- Hoa Kỳx1
- Phápx2
- Argentinax1
- Croatiax1
- Sípx1
- Đứcx1
- Ngax1
- Thụy Sĩx1
- Argentinax1
- Sípx1
- Đứcx1
- Thụy Sĩx1
- Sípx1
- Thụy Sĩx1
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau
Tin tức khác