Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Zverev
Prizmic
11:20
Tabilo
Jódar
16:20
Fery
Andrade
12:20
Garin
Mérida Aguilar
17:40
Ibragimova
Saito
00
7
1
00
5
1
Garland
Morvayova
00
4
15
3
Draxl
Halys
Sắp
3
live
Tất cả
(94)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
16:16:26
2018
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
2005
2004
2003
2002
2001
2000
1999
1998
1997
1996
1995
1994
1993
1992
1991
1990
1989
1988
1987
1985
1984
1983
1982
1981
1980
1979
1977
1975
1972
1971
1970
1969
Nữ
Australian Open 2018
Vòng loại
15 — 28 tháng 1
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
1
Fritz T.
Groth S.
64
36
76
3
De Greef A.
Bourgue M.
36
63
64
Caruso S.
Ilkel C.
62
64
WC
Banes M.
24
Gombos N.
67
5
64
76
5
2
Mahut N.
Petrovic D.
76
4
63
Ivashka I.
Novak D.
64
46
76
5
Vatutin A.
Jung J.
61
57
62
Soeda G.
23
Otte O.
63
76
5
3
Cecchinato M.
WC
Mousley B.
63
76
3
Ojeda Lara R.
Vanni L.
76
8
36
63
Munar J.
Arnaboldi A.
62
64
Milojevic N.
21
Travaglia S.
64
67
5
64
4
Fratangelo B.
Krueger M.
76
4
63
Bagnis F.
WC
Piros Z.
46
76
7
62
Pavlasek A.
Krstin P.
36
63
76
3
Trungelliti M.
22
Halys Q.
62
57
76
4
5
Pospisil V.
Giustino L.
75
76
5
Sarkissian A.
Napolitano S.
67
5
76
4
40
Sakharov G.
Leshem E.
76
4
64
Klahn B.
28
Ramanathan R.
67
6
76
3
62
6
Norrie C.
Peliwo F.
61
67
4
64
Setkic A.
Smith J.
62
67
5
63
Kolar Z.
Uchiyama Y.
76
5
64
King K.
31
Ignatik U.
76
2
62
7
Carballes Baena R.
Kudla D.
63
75
Gunneswaran P.
Kamke T.
46
61
62
Gabashvili T.
Hurkacz H.
63
36
63
Broady L.
20
Berrettini M.
57
63
76
5
8
Elias G.
Kovalik J.
62
62
McDonald M.
Rubin N.
61
60
Arevalo M.
Maamoun K.
62
57
75
Robert S.
30
Ofner S.
76
5
75
9
Bublik A.
Oliveira G.
63
16
63
King D.
WC
Polmans M.
62
76
3
WC
Matosevic M.
Novikov D.
63
76
3
De Schepper K.
27
Ymer E.
62
76
2
10
Hanfmann Y.
King E.
61
76
8
Kozlov S.
WC
Ellis B.
76
3
46
76
3
Wu D.
WC
Kelly D.
61
76
3
Andreozzi G.
17
Brown D.
63
36
63
11
Escobedo E.
Andujar P.
62
62
Giannessi A.
Nagal S.
76
5
36
63
WC
Purcell M.
Popko D.
64
76
4
Ito T.
25
Ruud C.
46
61
64
12
Monteiro T.
Sonego L.
75
63
Zopp J.
Safwat M.
64
63
Paul T.
Rola B.
67
3
76
2
76
5
Millot V.
29
Tomic B.
61
63
13
Bemelmans R.
Majchrzak K.
75
57
75
Kecmanovic M.
Galovic V.
46
76
5
64
Zhang Z.
Lee D.
63
36
63
Dancevic F.
18
Menendez-Maceiras A.
36
76
6
63
14
Laaksonen H.
Gaio F.
64
63
Collarini A.
Souza J.
67
5
62
64
Whittington A.
Mmoh M.
76
2
61
Safranek V.
32
Olivo R.
76
2
62
15
Bhambri Y.
Schnur B.
16
63
64
Monteiro J.
Taberner C.
62
46
75
Harrison C.
Opelka R.
76
7
76
8
Domingues J.
26
Polansky P.
76
2
64
16
Stakhovsky S.
Bachinger M.
46
76
4
63
WC
Jasika O.
Duckworth J.
62
64
Brkic T.
Hemery C.
64
75
Gonzalez A.
19
Basic M.
76
2
62
1
Fritz T.
Bourgue M.
76
3
06
64
Caruso S.
24
Gombos N.
36
63
63
Petrovic D.
Novak D.
67
5
64
75
Vatutin A.
Soeda G.
63
60
WC
Mousley B.
Ojeda Lara R.
57
63
64
Munar J.
21
Travaglia S.
62
62
4
Fratangelo B.
WC
Piros Z.
63
64
Krstin P.
22
Halys Q.
46
63
60
5
Pospisil V.
Napolitano S.
61
67
5
75
Sakharov G.
28
Ramanathan R.
64
76
10
6
Norrie C.
Smith J.
64
62
Kolar Z.
King K.
61
76
2
Kudla D.
Kamke T.
62
75
Hurkacz H.
20
Berrettini M.
76
5
63
Kovalik J.
McDonald M.
62
62
Maamoun K.
Robert S.
46
62
42
9
Bublik A.
King D.
75
60
Novikov D.
27
Ymer E.
67
3
63
63
10
Hanfmann Y.
Kozlov S.
46
76
2
64
Wu D.
17
Brown D.
36
64
76
16
11
Escobedo E.
Giannessi A.
63
62
Popko D.
25
Ruud C.
75
63
Sonego L.
Safwat M.
63
76
5
Paul T.
29
Tomic B.
60
67
5
76
4
13
Bemelmans R.
Galovic V.
57
63
75
Lee D.
Dancevic F.
46
76
8
63
Gaio F.
Collarini A.
63
67
4
64
Whittington A.
Safranek V.
62
63
15
Bhambri Y.
Taberner C.
60
62
Harrison C.
26
Polansky P.
62
75
Bachinger M.
Duckworth J.
64
64
Hemery C.
Gonzalez A.
63
64
Bourgue M.
Caruso S.
36
76
5
64
Caruso S.
Novak D.
Soeda G.
46
62
62
Novak D.
WC
Mousley B.
Munar J.
75
62
Munar J.
4
Fratangelo B.
22
Halys Q.
75
61
Halys Q.
22
5
Pospisil V.
28
Ramanathan R.
64
46
64
Pospisil V.
5
Smith J.
King K.
64
76
6
King K.
Kudla D.
20
Berrettini M.
46
63
75
Kudla D.
McDonald M.
Robert S.
76
5
67
7
64
McDonald M.
King D.
27
Ymer E.
63
64
Ymer E.
27
Kozlov S.
17
Brown D.
64
36
63
Brown D.
17
11
Escobedo E.
25
Ruud C.
62
67
2
61
Ruud C.
25
Sonego L.
29
Tomic B.
61
67
5
64
Sonego L.
13
Bemelmans R.
Lee D.
64
64
Bemelmans R.
13
Collarini A.
Safranek V.
76
5
62
Safranek V.
15
Bhambri Y.
26
Polansky P.
16
63
63
Bhambri Y.
15
Bachinger M.
Gonzalez A.
61
64
Bachinger M.
Bảng giải thưởng
Q vòng 4
25 Điểm
30,000 $
Q vòng 3
16 Điểm
14,400 $
Q vòng 2
8 Điểm
7,200 $
Q vòng 1
0 Điểm
3,600 $
Hạt giống hàng đầu
1
Nadal R
Tứ kết
2
Federer R
3
Dimitrov G
Tứ kết
4
Zverev A
Vòng 3
5
Thiem D
Vòng 4
6
Cilic M
Chung kết
7
Goffin D
Vòng 2
8
Sock J
Vòng 1
Dự đoán
+ Tất cả
1
Camikaze
70
Điểm
2
tamtam
65
Điểm
3
bleu11
65
Điểm
4
Alexdu88
65
Điểm
5
GrandChelem
65
Điểm
Tin tức khác
David Ferrer vô cùng thận trọng về chuyện giải nghệ của Djokovic: « Mỗi vận động viên đều có một ngày hết hạn »
Jules Hypolite
19/09/2026, 21:05
Jodar và Mérida tỏa sáng tại Chile, đưa Tây Ban Nha đến gần vòng chung kết Cúp Davis
Jules Hypolite
19/09/2026, 20:50
Lehecka trở thành người hùng, CH Séc loại Hoa Kỳ khỏi Davis Cup
Jules Hypolite
19/09/2026, 20:25
Davis Cup: Bonzi và Herbert thắng trận đôi, giúp Pháp níu hy vọng trước Canada
Jules Hypolite
19/09/2026, 20:12